Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học vật liệuĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Số câu30Quiz ID12135 Làm bài Câu 1 1. Trong sơ đồ pha của nước, điểm ba trạng thái (triple point) là điểm mà tại đó: A A. Nước chỉ tồn tại ở trạng thái lỏng B B. Nước chỉ tồn tại ở trạng thái rắn C C. Nước chỉ tồn tại ở trạng thái khí D D. Nước tồn tại đồng thời ở cả ba trạng thái rắn, lỏng và khí Câu 2 2. Độ cứng Vickers là phương pháp đo độ cứng dựa trên: A A. Độ sâu vết lõm do mũi thử hình cầu tạo ra B B. Đường kính vết lõm do mũi thử hình cầu tạo ra C C. Diện tích bề mặt vết lõm do mũi thử hình kim cương hình chóp tạo ra D D. Thể tích vết lõm do mũi thử hình kim cương hình chóp tạo ra Câu 3 3. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu trong kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết Van der Waals Câu 4 4. Để tăng độ bền của sợi carbon, người ta thường thực hiện biện pháp nào sau đây? A A. Giảm đường kính sợi B B. Tăng nhiệt độ xử lý nhiệt C C. Giảm độ kết tinh của carbon D D. Tăng hàm lượng tạp chất Câu 5 5. Tính chất nào sau đây của polymer KHÔNG bị ảnh hưởng bởi mức độ kết tinh? A A. Độ cứng B B. Độ trong suốt C C. Khối lượng phân tử D D. Nhiệt độ nóng chảy Câu 6 6. Loại ăn mòn nào xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc nhau trong môi trường điện ly? A A. Ăn mòn đều B B. Ăn mòn cục bộ C C. Ăn mòn điện hóa (galvanic) D D. Ăn mòn ứng suất Câu 7 7. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình vật liệu composite? A A. Tiện B B. Phay C C. Đùn ép (extrusion) D D. Ép khuôn (molding) Câu 8 8. Vật liệu gốm sứ thường có đặc điểm gì? A A. Dẫn điện tốt B B. Dẻo dai và dễ uốn C C. Chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt D D. Khối lượng riêng thấp Câu 9 9. Sự khác biệt chính giữa thép carbon thấp và thép carbon cao là gì? A A. Hàm lượng mangan B B. Hàm lượng silicon C C. Hàm lượng carbon D D. Hàm lượng lưu huỳnh Câu 10 10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phương pháp phân tích nhiệt? A A. Phân tích nhiệt vi sai (DTA) B B. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) C C. Nhiệt lượng kế quét vi sai (DSC) D D. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) Câu 11 11. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là của vật liệu bán dẫn? A A. Linh kiện điện tử (transistor, diode) B B. Pin mặt trời C C. Vật liệu cách nhiệt D D. Cảm biến Câu 12 12. Trong công nghệ luyện kim bột, quá trình 'thiêu kết' (sintering) nhằm mục đích chính là gì? A A. Tạo hình sản phẩm B B. Tăng độ xốp của sản phẩm C C. Liên kết các hạt bột lại với nhau để tăng độ bền D D. Giảm kích thước hạt bột Câu 13 13. Vật liệu siêu dẫn có đặc tính gì nổi bật? A A. Điện trở suất rất cao B B. Tính dẫn nhiệt kém C C. Điện trở suất bằng không dưới nhiệt độ tới hạn D D. Độ cứng rất cao Câu 14 14. Quá trình 'ủ' thép nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng độ cứng của thép B B. Giảm độ dẻo của thép C C. Giảm ứng suất dư và làm mềm thép D D. Tăng khả năng chống ăn mòn của thép Câu 15 15. Độ bền mỏi (fatigue strength) của vật liệu là khả năng: A A. Chịu tải trọng tĩnh lớn nhất trước khi phá hủy B B. Hấp thụ năng lượng khi va đập C C. Chịu được tải trọng thay đổi theo chu kỳ mà không bị phá hủy D D. Chống lại sự mài mòn bề mặt Câu 16 16. Loại polymer nào thường được sử dụng làm vật liệu cách điện? A A. Polyetylen (PE) B B. Polystyrene (PS) C C. Cao su tự nhiên D D. Tất cả các lựa chọn trên Câu 17 17. Ứng dụng nào sau đây của vật liệu nano? A A. Vật liệu xây dựng B B. Bao bì thực phẩm C C. Cảm biến sinh học D D. Vỏ tàu biển Câu 18 18. Điều gì xảy ra với độ bền của vật liệu kim loại khi kích thước hạt của nó giảm đi (trong phạm vi nhất định)? A A. Độ bền giảm B B. Độ bền tăng C C. Độ bền không đổi D D. Độ bền thay đổi không theo quy luật Câu 19 19. Vật liệu 'smart material' (vật liệu thông minh) có đặc điểm chung là gì? A A. Dẫn điện rất tốt B B. Có khả năng thay đổi tính chất khi có tác động kích thích bên ngoài C C. Rất cứng và bền D D. Có màu sắc thay đổi theo nhiệt độ Câu 20 20. Quá trình 'hóa già' (age hardening) thường được áp dụng cho loại vật liệu nào? A A. Thép carbon B B. Hợp kim nhôm C C. Gốm sứ D D. Polymer nhiệt rắn Câu 21 21. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể vô định hình? A A. Thủy tinh soda-lime B B. Nhôm C C. Kim cương D D. NaCl (muối ăn) Câu 22 22. Loại khuyết tật điểm nào trong mạng tinh thể là do thiếu một nguyên tử tại vị trí nút mạng? A A. Khuyết tật Frenkel B B. Khuyết tật Schottky C C. Khuyết tật tạp chất thay thế D D. Khuyết tật trống (vacancy) Câu 23 23. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định thành phần hóa học của vật liệu? A A. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) B B. Nhiễu xạ tia X (XRD) C C. Quang phổ phát xạ nguyên tử (AES) D D. Thử nghiệm kéo (Tensile test) Câu 24 24. Vật liệu composite là sự kết hợp của ít nhất bao nhiêu pha vật liệu khác nhau? A A. Một pha B B. Hai pha C C. Ba pha D D. Bốn pha Câu 25 25. Vật liệu nào sau đây được phân loại là vật liệu polymer? A A. Thép không gỉ B B. Polyetylen C C. Gốm sứ alumina D D. Hợp kim titan Câu 26 26. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu trong vật liệu gốm sứ? A A. Liên kết kim loại B B. Liên kết cộng hóa trị và ion C C. Liên kết Van der Waals D D. Liên kết hydro Câu 27 27. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy mẫu? A A. Thử nghiệm kéo B B. Thử nghiệm va đập C C. Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic testing) D D. Kiểm tra độ cứng Vickers Câu 28 28. Loại vật liệu nào thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong các thiết bị điện tử? A A. Đồng (Cu) B B. Silicon (Si) C C. Nhôm (Al) D D. Sắt (Fe) Câu 29 29. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Độ dẫn điện D D. Độ dẻo Câu 30 30. Hiện tượng 'bò' (creep) trong vật liệu thường xảy ra ở điều kiện nào? A A. Nhiệt độ thấp và tải trọng cao B B. Nhiệt độ cao và tải trọng thấp C C. Nhiệt độ cao và tải trọng cao D D. Nhiệt độ thấp và tải trọng thấp Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch sử thế giới cận đại Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số