Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học vật liệuĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Số câu30Quiz ID12143 Làm bài Câu 1 1. Loại vật liệu nào sau đây thường có cấu trúc tinh thể? A A. Polyme B B. Gốm sứ C C. Cao su D D. Thủy tinh Câu 2 2. Khoa học vật liệu tập trung nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất, chế biến và yếu tố nào sau đây của vật liệu? A A. Giá thành B B. Ứng dụng C C. Nguồn gốc D D. Độ bền màu Câu 3 3. Vật liệu composite được tạo thành từ hai thành phần chính là: A A. Kim loại và gốm B B. Polyme và kim loại C C. Pha nền và pha cốt D D. Chất độn và chất kết dính Câu 4 4. Công thức hóa học của alumina (corundum), một loại vật liệu gốm oxit cứng và chịu nhiệt tốt, là: A A. SiO2 B B. ZrO2 C C. Al2O3 D D. MgO Câu 5 5. Quá trình 'ramping' trong nhiệt luyện đề cập đến việc kiểm soát yếu tố nào? A A. Thời gian giữ nhiệt B B. Tốc độ gia nhiệt và làm nguội C C. Nhiệt độ ủ D D. Môi trường nhiệt luyện Câu 6 6. Loại khuyết tật điểm nào trong cấu trúc tinh thể là do thiếu một nguyên tử tại vị trí mạng? A A. Khuyết tật thay thế B B. Khuyết tật xen kẽ C C. Khuyết tật Schottky D D. Khuyết tật trống (vacancy) Câu 7 7. Polyme nhiệt dẻo (thermoplastic) khác với polyme nhiệt rắn (thermoset) ở điểm nào? A A. Polyme nhiệt dẻo bền nhiệt hơn B B. Polyme nhiệt rắn có thể tái chế C C. Polyme nhiệt dẻo mềm ra khi nung nóng và có thể định hình lại D D. Polyme nhiệt rắn dễ gia công hơn Câu 8 8. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất điện của vật liệu? A A. Điện trở suất B B. Độ dẫn điện C C. Hệ số giãn nở nhiệt D D. Hằng số điện môi Câu 9 9. Vật liệu siêu dẫn có tính chất đặc biệt nào ở nhiệt độ thấp? A A. Dẫn điện kém B B. Điện trở suất bằng không C C. Tính từ mạnh D D. Cách điện hoàn toàn Câu 10 10. Đơn vị cơ bản lặp lại trong cấu trúc của polyme được gọi là: A A. Nguyên tử B B. Phân tử C C. Monomer D D. Mạng tinh thể Câu 11 11. Cơ chế hóa bền nào dựa trên việc ngăn cản sự di chuyển của dislocation bằng cách tạo ra các ranh giới hạt nhỏ? A A. Hóa bền bằng dung dịch rắn B B. Hóa bền bằng biến dạng nguội C C. Hóa bền bằng kết tủa D D. Hóa bền bằng giảm kích thước hạt (Hall-Petch) Câu 12 12. Vật liệu magneto-rheological (MR) có đặc tính gì đặc biệt? A A. Thay đổi độ nhớt khi thay đổi nhiệt độ B B. Thay đổi độ nhớt khi có từ trường C C. Thay đổi độ cứng khi chịu áp suất D D. Thay đổi màu sắc khi có ánh sáng Câu 13 13. Trong kỹ thuật luyện kim bột, quá trình 'compaction' (ép bột) nhằm mục đích gì? A A. Tạo hình dạng cuối cùng cho sản phẩm B B. Tăng độ bền của bột kim loại C C. Tăng mật độ và độ bền cơ học của phôi ép D D. Loại bỏ tạp chất khỏi bột kim loại Câu 14 14. Vật liệu bán dẫn loại p được tạo ra bằng cách pha tạp chất gì vào bán dẫn thuần? A A. Chất cho electron (nhóm V) B B. Chất nhận electron (nhóm III) C C. Chất trung tính D D. Kim loại kiềm Câu 15 15. Hiện tượng ăn mòn điện hóa xảy ra khi có sự khác biệt về... A A. Nhiệt độ B B. Áp suất C C. Điện thế điện cực D D. Độ ẩm Câu 16 16. Loại kính nào được sử dụng phổ biến làm kính cửa sổ và chai lọ thông thường? A A. Kính borosilicate B B. Kính soda-lime C C. Kính chì D D. Kính thạch anh Câu 17 17. Hiện tượng 'mỏi' kim loại xảy ra do tác động của loại tải trọng nào? A A. Tải trọng tĩnh B B. Tải trọng va đập C C. Tải trọng chu kỳ (lặp đi lặp lại) D D. Tải trọng nhiệt Câu 18 18. Loại vật liệu nào thường được sử dụng trong ứng dụng y sinh để thay thế xương hoặc khớp bị tổn thương? A A. Polyetylen (PE) B B. Thép carbon C C. Titan và hợp kim titan D D. Nhôm oxit (Al2O3) Câu 19 19. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các sản phẩm polyme? A A. Tiện B B. Phay C C. Ép phun D D. Mài Câu 20 20. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc nano và được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng, mỹ phẩm? A A. Nhôm oxit (Al2O3) B B. Titanium dioxide (TiO2) C C. Silicon dioxide (SiO2) D D. Kẽm oxit (ZnO) Câu 21 21. Thép không gỉ (stainless steel) có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ thành phần chính nào? A A. Carbon B B. Mangan C C. Crom D D. Niken Câu 22 22. Loại liên kết hóa học nào sau đây thường xuất hiện trong kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết hydro Câu 23 23. Hiện tượng 'creep' (trườn) là biến dạng dẻo chậm theo thời gian dưới tác dụng của... A A. Tải trọng va đập B B. Tải trọng tĩnh không đổi ở nhiệt độ cao C C. Tải trọng chu kỳ D D. Tải trọng thay đổi liên tục Câu 24 24. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong vi mạch điện tử? A A. Đồng (Cu) B B. Nhôm (Al) C C. Silicon (Si) D D. Sắt (Fe) Câu 25 25. Trong vật liệu gốm, 'sintering' là quá trình gì? A A. Quá trình nghiền mịn bột gốm B B. Quá trình nung kết bột gốm để tạo thành vật liệu đặc chắc C C. Quá trình tráng men bề mặt gốm D D. Quá trình tạo hình sản phẩm gốm Câu 26 26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) C C. Nhiễu xạ tia X (XRD) D D. Thí nghiệm kéo Câu 27 27. Tính chất cơ học nào của vật liệu thể hiện khả năng chống lại vết lõm hoặc trầy xước trên bề mặt? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Độ dẻo D D. Độ dai va đập Câu 28 28. Tính chất nào của vật liệu thể hiện khả năng hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng dẻo trước khi bị phá hủy? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Độ dẻo D D. Độ dai va đập Câu 29 29. Trong giản đồ pha, đường 'eutectic' biểu diễn điều kiện nào? A A. Sự chuyển pha từ lỏng sang rắn của một chất nguyên chất B B. Sự chuyển pha từ rắn sang lỏng của một hợp kim C C. Sự chuyển pha đồng thời từ pha lỏng sang hai pha rắn khác nhau D D. Sự chuyển pha từ pha rắn này sang pha rắn khác Câu 30 30. Quá trình 'ủ' thép nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng độ cứng B B. Giảm độ dẻo C C. Làm mềm và giảm ứng suất dư D D. Tăng độ bền mỏi Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch sử thế giới cận đại Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số