Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kế toán quốc tế 1Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quốc tế 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quốc tế 1 Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quốc tế 1 Số câu30Quiz ID10675 Làm bài Câu 1 1. Khi một công ty đa quốc gia có công ty con hoạt động ở nước ngoài, báo cáo tài chính hợp nhất thường được lập bằng đơn vị tiền tệ nào? A A. Đơn vị tiền tệ của quốc gia nơi công ty con hoạt động. B B. Đơn vị tiền tệ của quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở chính. C C. Đồng Euro. D D. Đồng đô la Mỹ. Câu 2 2. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc áp dụng IFRS? A A. Tăng cường tính so sánh của báo cáo tài chính quốc tế. B B. Giảm chi phí lập báo cáo tài chính cho các công ty đa quốc gia ở mọi trường hợp. C C. Nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. D D. Tiếp cận thị trường vốn quốc tế dễ dàng hơn. Câu 3 3. Trong kế toán quốc tế, 'impairment′ (suy giảm giá trị) tài sản xảy ra khi nào? A A. Khi giá trị thị trường của tài sản tăng lên. B B. Khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ của nó. C C. Khi tài sản được tái đánh giá tăng lên. D D. Khi tài sản được khấu hao hết. Câu 4 4. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc lập báo cáo tài chính hợp nhất cho một tập đoàn đa quốc gia? A A. Sự khác biệt về ngôn ngữ báo cáo. B B. Sự khác biệt về chuẩn mực kế toán giữa các quốc gia. C C. Khoảng cách địa lý giữa các công ty con. D D. Sự khác biệt về múi giờ. Câu 5 5. Khi chuyển đổi báo cáo tài chính từ đơn vị tiền tệ chức năng sang đơn vị tiền tệ trình bày, khoản mục nào trong bảng cân đối kế toán thường được chuyển đổi bằng tỷ giá lịch sử theo phương pháp tỷ giá hiện hành? A A. Tiền và các khoản tương đương tiền. B B. Hàng tồn kho. C C. Vốn chủ sở hữu. D D. Không có khoản mục nào được chuyển đổi bằng tỷ giá lịch sử theo phương pháp tỷ giá hiện hành. Câu 6 6. IFRS 15 'Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng′ dựa trên nguyên tắc cốt lõi nào? A A. Nguyên tắc phù hợp (matching principle). B B. Nguyên tắc giá gốc (historical cost principle). C C. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu khi kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng. D D. Nguyên tắc thận trọng (prudence principle). Câu 7 7. IAS 37 'Dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng′ quy định về việc ghi nhận dự phòng khi nào? A A. Khi có khả năng xảy ra nghĩa vụ hiện tại và giá trị nghĩa vụ có thể ước tính đáng tin cậy. B B. Khi có khả năng xảy ra nghĩa vụ trong tương lai. C C. Khi có rủi ro về hoạt động kinh doanh. D D. Khi có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai. Câu 8 8. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào? A A. Khi công ty chỉ giao dịch bằng đồng nội tệ. B B. Khi tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia cố định. C C. Khi công ty có các giao dịch kinh doanh quốc tế bằng ngoại tệ. D D. Khi lạm phát trong nước bằng không. Câu 9 9. Phương pháp 'equity method′ (phương pháp vốn chủ sở hữu) thường được sử dụng khi nào? A A. Khi công ty mẹ kiểm soát công ty con (sở hữu trên 50% quyền biểu quyết). B B. Khi nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể đối với bên được đầu tư (thường sở hữu từ 20% đến 50% quyền biểu quyết). C C. Khi nhà đầu tư chỉ sở hữu một lượng nhỏ cổ phiếu của công ty khác (dưới 20%). D D. Khi công ty con hoạt động trong lĩnh vực đặc biệt. Câu 10 10. Phương pháp 'temporal method′ (phương pháp tạm thời) trong chuyển đổi báo cáo tài chính khác với 'current rate method′ (phương pháp tỷ giá hiện hành) chủ yếu ở điểm nào? A A. Temporal method sử dụng tỷ giá hiện hành cho tất cả các khoản mục. B B. Temporal method sử dụng tỷ giá lịch sử cho một số khoản mục nhất định như hàng tồn kho và tài sản cố định. C C. Current rate method sử dụng tỷ giá lịch sử cho tất cả các khoản mục. D D. Cả hai phương pháp đều sử dụng cùng một loại tỷ giá cho tất cả các khoản mục. Câu 11 11. Trong kế toán quốc tế, 'transfer pricing′ (giá chuyển giao) đề cập đến giá của giao dịch nào? A A. Giao dịch giữa công ty mẹ và công ty con. B B. Giao dịch giữa các công ty độc lập trên thị trường tự do. C C. Giao dịch giữa công ty và khách hàng bên ngoài. D D. Giao dịch nội bộ giữa các bộ phận trong cùng một công ty nhưng không phải công ty mẹ-con. Câu 12 12. Điều gì là một thách thức đặc biệt trong kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty đa quốc gia? A A. Sử dụng phần mềm kiểm toán khác nhau. B B. Sự khác biệt về ngôn ngữ giao tiếp. C C. Sự khác biệt về chuẩn mực kiểm toán và quy định pháp lý giữa các quốc gia. D D. Chi phí đi lại cho kiểm toán viên. Câu 13 13. IFRS 9 'Công cụ tài chính′ phân loại tài sản tài chính dựa trên yếu tố chính nào? A A. Loại hình doanh nghiệp nắm giữ tài sản. B B. Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp và đặc điểm dòng tiền hợp đồng của tài sản. C C. Rủi ro tín dụng của tài sản. D D. Thời gian đáo hạn của tài sản. Câu 14 14. IAS 12 'Thuế thu nhập doanh nghiệp′ yêu cầu các công ty ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại phát sinh từ? A A. Các khoản chi phí không được khấu trừ thuế. B B. Các khoản doanh thu được miễn thuế. C C. Chênh lệch tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản và nợ phải trả trong báo cáo tài chính và cơ sở tính thuế của chúng. D D. Các khoản thuế đã nộp trong năm hiện tại. Câu 15 15. Mục đích chính của việc sử dụng giá chuyển giao là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận của tất cả các công ty con. B B. Phân bổ lợi nhuận giữa các quốc gia khác nhau để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế toàn cầu. C C. Đơn giản hóa quy trình kế toán nội bộ. D D. Tăng cường tính minh bạch của giao dịch nội bộ. Câu 16 16. Trong bối cảnh kế toán quốc tế, 'segment reporting′ (báo cáo bộ phận) nhằm mục đích gì? A A. Báo cáo chi tiết về từng giao dịch kinh doanh. B B. Cung cấp thông tin về các bộ phận khác nhau của doanh nghiệp, giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động và rủi ro của từng bộ phận. C C. Đơn giản hóa báo cáo tài chính hợp nhất. D D. Che giấu thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh. Câu 17 17. Điều gì là một ví dụ về khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến thực hành kế toán quốc tế? A A. Sự khác biệt về múi giờ. B B. Sự khác biệt về ngôn ngữ báo cáo. C C. Mức độ thận trọng trong kế toán (conservatism) có thể khác nhau giữa các quốc gia. D D. Sự khác biệt về phần mềm kế toán sử dụng. Câu 18 18. Theo IFRS, khi nào một nền kinh tế được coi là siêu lạm phát? A A. Khi tỷ lệ lạm phát tích lũy trong ba năm gần nhất đạt hoặc vượt quá 50%. B B. Khi tỷ lệ lạm phát hàng năm vượt quá 100%. C C. Khi có sự can thiệp của chính phủ vào chính sách tiền tệ. D D. Khi GDP giảm liên tục trong hai quý. Câu 19 19. Mục tiêu chính của việc hài hòa chuẩn mực kế toán quốc tế là gì? A A. Tăng cường sự khác biệt giữa các quốc gia về báo cáo tài chính. B B. Giảm tính so sánh của báo cáo tài chính giữa các quốc gia. C C. Nâng cao tính so sánh và dễ hiểu của báo cáo tài chính trên toàn cầu. D D. Phức tạp hóa quy trình lập báo cáo tài chính cho các công ty đa quốc gia. Câu 20 20. Khái niệm 'functional currency′ (đơn vị tiền tệ chức năng) trong kế toán quốc tế đề cập đến điều gì? A A. Đơn vị tiền tệ mà công ty mẹ sử dụng để lập báo cáo tài chính. B B. Đơn vị tiền tệ của quốc gia nơi công ty đặt trụ sở chính. C C. Đơn vị tiền tệ của môi trường kinh tế chính mà đơn vị hoạt động. D D. Đơn vị tiền tệ được quy định bởi luật pháp quốc tế. Câu 21 21. Chênh lệch tỷ giá phát sinh từ việc chuyển đổi báo cáo tài chính bằng phương pháp tỷ giá hiện hành thường được ghi nhận ở đâu? A A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. B B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. C C. Báo cáo thu nhập toàn diện khác (OCI) thuộc vốn chủ sở hữu. D D. Thuyết minh báo cáo tài chính. Câu 22 22. Trong kế toán quốc tế, 'goodwill′ (lợi thế thương mại) phát sinh khi nào? A A. Khi giá trị hợp lý của tài sản thuần của công ty con lớn hơn giá phí khoản đầu tư của công ty mẹ. B B. Khi công ty có lợi nhuận cao liên tục trong nhiều năm. C C. Khi giá phí khoản đầu tư của công ty mẹ lớn hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần của công ty con. D D. Khi công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO). Câu 23 23. Theo IFRS, chi phí đi vay có thể được vốn hóa (ghi nhận vào giá trị tài sản) khi nào? A A. Cho tất cả các loại tài sản. B B. Chỉ cho hàng tồn kho. C C. Cho tài sản dở dang đủ điều kiện (qualifying asset) đáp ứng các tiêu chí nhất định. D D. Không bao giờ được vốn hóa chi phí đi vay. Câu 24 24. Trong môi trường lạm phát cao, phương pháp kế toán hàng tồn kho nào thường được ưa chuộng hơn để phản ánh giá trị hàng tồn kho và lợi nhuận sát với giá trị thị trường hiện tại? A A. FIFO (Nhập trước, Xuất trước). B B. LIFO (Nhập sau, Xuất trước). C C. Phương pháp bình quân gia quyền. D D. Cả ba phương pháp đều phù hợp như nhau. Câu 25 25. Khái niệm 'reporting currency′ (đơn vị tiền tệ trình bày) dùng để chỉ điều gì? A A. Đơn vị tiền tệ chức năng của công ty con. B B. Đơn vị tiền tệ mà báo cáo tài chính hợp nhất được trình bày. C C. Đơn vị tiền tệ được sử dụng trong giao dịch hàng ngày. D D. Đơn vị tiền tệ mạnh nhất trên thế giới. Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi xác định đơn vị tiền tệ chức năng? A A. Đơn vị tiền tệ chủ yếu ảnh hưởng đến giá bán hàng hóa và dịch vụ. B B. Đơn vị tiền tệ của quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở chính. C C. Đơn vị tiền tệ chủ yếu ảnh hưởng đến chi phí nhân công, vật liệu và các chi phí sản xuất khác. D D. Đơn vị tiền tệ mà từ đó các quỹ được huy động (ví dụ: phát hành cổ phiếu, vay vốn). Câu 27 27. Trong kế toán quốc tế, 'hedging′ (phòng ngừa rủi ro) tỷ giá hối đoái được sử dụng để làm gì? A A. Tăng lợi nhuận từ biến động tỷ giá. B B. Giảm thiểu hoặc loại bỏ rủi ro biến động tỷ giá hối đoái đối với các giao dịch hoặc tài sản bằng ngoại tệ. C C. Dự đoán chính xác biến động tỷ giá trong tương lai. D D. Báo cáo lợi nhuận cao hơn trong báo cáo tài chính. Câu 28 28. GAAP là viết tắt của cụm từ nào trong lĩnh vực kế toán? A A. Generally Accepted Auditing Principles B B. Generally Accepted Accounting Principles C C. Global Accounting and Auditing Practices D D. Governmental Accounting and Administration Procedures Câu 29 29. Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) được phát triển bởi tổ chức nào? A A. Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Tài chính (FASB) B B. Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) C C. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) D D. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Câu 30 30. Phương pháp tỷ giá hiện hành (current rate method) thường được sử dụng để chuyển đổi báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài có đơn vị tiền tệ hoạt động là gì? A A. Đơn vị tiền tệ của nền kinh tế siêu lạm phát. B B. Đơn vị tiền tệ chức năng khác với đơn vị tiền tệ trình bày của công ty mẹ và nền kinh tế không siêu lạm phát. C C. Đơn vị tiền tệ trình bày của công ty mẹ. D D. Bất kỳ đơn vị tiền tệ nào. Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế