Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sốngĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Số câu30Quiz ID11873 Làm bài Câu 1 1. Chất nào sau đây là một loại protein enzyme quan trọng trong quá trình tiêu hóa? A A. Glucose B B. Insulin C C. Amylase D D. Hemoglobin Câu 2 2. Trong cơ thể người, nguyên tố nào sau đây chiếm tỷ lệ khối lượng lớn nhất? A A. Oxy (O) B B. Carbon (C) C C. Hydro (H) D D. Nitơ (N) Câu 3 3. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí thiên nhiên? A A. Metan (CH4) B B. Etan (C2H6) C C. Propan (C3H8) D D. Butan (C4H10) Câu 4 4. Vitamin C, hay axit ascorbic, có vai trò quan trọng trong việc: A A. Cung cấp năng lượng cho cơ thể B B. Tổng hợp protein C C. Tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa D D. Vận chuyển oxy trong máu Câu 5 5. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng giữa chất béo và: A A. Axit B B. Base mạnh C C. Muối D D. Este Câu 6 6. Phản ứng đốt cháy hoàn toàn hydrocarbon tạo ra sản phẩm chính là: A A. CO và H2O B B. C và H2O C C. CO2 và H2O D D. CH4 và O2 Câu 7 7. Trong y học, đồng vị phóng xạ I-131 được sử dụng để: A A. Chụp X-quang B B. Điều trị ung thư tuyến giáp C C. Đo mật độ xương D D. Khử trùng thiết bị y tế Câu 8 8. Trong công nghiệp sản xuất phân bón, amoniac (NH3) được điều chế từ phản ứng giữa: A A. Nitơ và oxy B B. Nitơ và hydro C C. Amoni clorua và canxi hydroxit D D. Amoni sunfat và natri hydroxit Câu 9 9. Quá trình lên men rượu etylic (ethanol) từ glucose được thực hiện nhờ enzyme có trong: A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm men C C. Vi khuẩn axetic D D. Tảo Câu 10 10. Polymer nào sau đây được sử dụng phổ biến để sản xuất chai nhựa? A A. Polietilen (PE) B B. Polipropilen (PP) C C. Polietilen terephtalat (PET) D D. Polivinyl clorua (PVC) Câu 11 11. Hiện tượng 'ăn mòn kim loại' là một quá trình hóa học, trong đó kim loại phản ứng với môi trường tạo thành: A A. Kim loại nguyên chất hơn B B. Hợp kim bền hơn C C. Các hợp chất kim loại kém bền hơn (oxit, hydroxit,...) D D. Khí hidro Câu 12 12. Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của quá trình quang hợp ở thực vật? A A. CO2 + H2O → C6H12O6 + O2 B B. C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O C C. N2 + 3H2 → 2NH3 D D. CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O Câu 13 13. Polyme tự nhiên nào sau đây là thành phần chính của gỗ và bông? A A. Tinh bột B B. Cellulose C C. Protein D D. Lipid Câu 14 14. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh và điều hòa không khí (trước khi các chất CFC bị cấm)? A A. Nitơ lỏng (N2) B B. Amoniac (NH3) C C. Freon (CFC) D D. Carbon dioxide (CO2) Câu 15 15. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính? A A. O2 B B. N2 C C. CO2 D D. H2 Câu 16 16. Chất nào sau đây là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may? A A. Tinh bột B B. Cellulose C C. Nylon D D. Protein Câu 17 17. Phản ứng este hóa là phản ứng giữa: A A. Axit và bazơ B B. Axit và ancol C C. Ancol và bazơ D D. Muối và axit Câu 18 18. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide)? A A. Saccarose B B. Lactose C C. Glucose D D. Maltose Câu 19 19. Chất nào sau đây được sử dụng để khử trùng nước sinh hoạt? A A. Flo (F2) B B. Clo (Cl2) C C. Brom (Br2) D D. Iot (I2) Câu 20 20. Nguyên tắc 'nước cứng' trong đời sống hàng ngày chủ yếu liên quan đến sự hiện diện của ion nào trong nước? A A. Na+ và K+ B B. Ca2+ và Mg2+ C C. Cl- và SO42- D D. Fe2+ và Fe3+ Câu 21 21. Chất nào sau đây là một loại hormone steroid quan trọng trong cơ thể? A A. Insulin B B. Adrenaline C C. Testosterone D D. Amylase Câu 22 22. Trong pin mặt trời, chất bán dẫn nào thường được sử dụng để chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng? A A. Đồng (Cu) B B. Nhôm (Al) C C. Silic (Si) D D. Sắt (Fe) Câu 23 23. Chất nào sau đây là một loại vitamin tan trong dầu? A A. Vitamin B B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin PP Câu 24 24. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm? A A. Đường saccarose B B. Muối natri clorua (NaCl) C C. Axit citric D D. Cả 2 và 3 Câu 25 25. Chất nào sau đây gây ra hiện tượng mưa axit? A A. CO2 B B. SO2 và NOx C C. CH4 D D. O3 Câu 26 26. Chất nào sau đây là thành phần chính của bột giặt? A A. Tinh bột B B. Xenlulozo C C. Chất hoạt động bề mặt D D. Đường saccarose Câu 27 27. Phản ứng cracking trong công nghiệp lọc hóa dầu được sử dụng để: A A. Tổng hợp xăng từ các chất đơn giản B B. Tăng nhiệt độ sôi của dầu mỏ C C. Bẻ gãy các hydrocarbon mạch dài thành hydrocarbon mạch ngắn hơn (xăng, dầu) D D. Loại bỏ tạp chất khỏi dầu mỏ Câu 28 28. Chất béo (lipid) đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, ngoại trừ: A A. Dự trữ năng lượng B B. Cấu tạo màng tế bào C C. Vận chuyển oxy D D. Bảo vệ và cách nhiệt cho cơ thể Câu 29 29. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính chất hóa học của axit? A A. Axit tác dụng với oxit bazơ tạo thành muối và nước B B. Axit tác dụng với kim loại kiềm tạo thành muối và khí hidro C C. Axit tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước D D. Cả 1, 2 và 3 Câu 30 30. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò chính trong việc tạo nên cấu trúc xoắn kép của DNA? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết kim loại Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác suất 1