Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sốngĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Số câu30Quiz ID11872 Làm bài Câu 1 1. Polyme nào sau đây được sử dụng để sản xuất vải may mặc, có tính chất mềm mại và thoáng khí? A A. Polyetylen (PE) B B. Polyester C C. Polyvinyl clorua (PVC) D D. Polipropylen (PP) Câu 2 2. Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của quá trình quang hợp ở thực vật? A A. Oxi hóa glucose thành CO2 và H2O B B. Khử CO2 và H2O thành glucose và O2 C C. Phân hủy protein thành amino axit D D. Tổng hợp lipid từ axit béo và glycerol Câu 3 3. Vitamin C (axit ascorbic) đóng vai trò quan trọng nào trong cơ thể con người? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp B B. Tham gia vào quá trình đông máu C C. Là chất chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch D D. Vận chuyển oxy trong máu Câu 4 4. Loại phản ứng hóa học nào được sử dụng để sản xuất phân bón amoniac từ nitơ trong không khí? A A. Phản ứng cracking B B. Phản ứng Haber-Bosch C C. Phản ứng trùng hợp D D. Phản ứng este hóa Câu 5 5. Trong quá trình tiêu hóa thức ăn, enzyme amylase có vai trò phân hủy chất dinh dưỡng nào? A A. Protein B B. Lipid C C. Carbohydrate (tinh bột) D D. Vitamin Câu 6 6. Chất nào sau đây là một loại đường đôi (disaccharide) phổ biến, thường được gọi là đường mía hoặc đường ăn? A A. Glucozo B B. Fructozo C C. Saccarozo D D. Galactozo Câu 7 7. Hiện tượng mưa axit chủ yếu gây ra bởi các oxit của nguyên tố nào? A A. Kim loại kiềm B B. Kim loại kiềm thổ C C. Halogen D D. Lưu huỳnh và nitơ Câu 8 8. Chất nào sau đây là một loại khí nhà kính, góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu? A A. Oxy (O2) B B. Nitơ (N2) C C. Argon (Ar) D D. Cacbon dioxit (CO2) Câu 9 9. Chất nào sau đây là thành phần chính của xương và răng? A A. Natri clorua (NaCl) B B. Canxi cacbonat (CaCO3) C C. Canxi photphat (Ca3(PO4)2) D D. Sắt (III) oxit (Fe2O3) Câu 10 10. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide) quan trọng, cung cấp năng lượng chính cho tế bào? A A. Tinh bột B B. Xenlulozo C C. Glucozo D D. Saccarozo Câu 11 11. Hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong ao hồ, sông ngòi chủ yếu do dư thừa chất dinh dưỡng nào? A A. Clorua B B. Sunfat C C. Nitrat và photphat D D. Cacbonat Câu 12 12. Nguyên tố hóa học nào là thành phần chính của hemoglobin trong máu, giúp vận chuyển oxy? A A. Natri (Na) B B. Kali (K) C C. Sắt (Fe) D D. Kẽm (Zn) Câu 13 13. Chất nào sau đây là một loại vitamin tan trong dầu, cần thiết cho quá trình đông máu? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin K D D. Vitamin B1 Câu 14 14. Trong y học, chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giảm đau và hạ sốt? A A. Axit clohidric (HCl) B B. Natri clorua (NaCl) C C. Aspirin (Axit acetylsalicylic) D D. Canxi cacbonat (CaCO3) Câu 15 15. Phản ứng este hóa là phản ứng giữa chất nào với chất nào? A A. Axit và bazơ B B. Axit cacboxylic và ancol C C. Andehit và ancol D D. Xeton và ancol Câu 16 16. Loại phản ứng hóa học nào xảy ra khi đốt cháy nhiên liệu (như xăng, dầu, gas) để tạo ra năng lượng? A A. Phản ứng phân hủy B B. Phản ứng trung hòa C C. Phản ứng oxi hóa khử D D. Phản ứng cộng Câu 17 17. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng giữa chất béo (triglyceride) và dung dịch kiềm (như NaOH hoặc KOH) tạo ra sản phẩm gì? A A. Este và nước B B. Axit béo và glycerol C C. Xà phòng và glycerol D D. Ancol và muối Câu 18 18. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh và điều hòa không khí (mặc dù hiện nay ít được sử dụng do ảnh hưởng đến tầng ozon)? A A. Cacbon dioxit (CO2) B B. Amoniac (NH3) C C. Freon (CFCs) D D. Nitơ (N2) Câu 19 19. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí thiên nhiên? A A. Metan (CH4) B B. Etan (C2H6) C C. Propan (C3H8) D D. Butan (C4H10) Câu 20 20. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất khử trùng trong nước sinh hoạt? A A. Flo (F2) B B. Clo (Cl2) C C. Brom (Br2) D D. Iot (I2) Câu 21 21. Loại liên kết hóa học nào là liên kết chính giữa các amino axit trong phân tử protein? A A. Liên kết ion B B. Liên kết hydro C C. Liên kết peptit D D. Liên kết cộng hóa trị Câu 22 22. Trong cơ thể, hormone insulin có vai trò chính nào? A A. Tăng huyết áp B B. Giảm đường huyết C C. Tăng cường hấp thụ canxi D D. Điều hòa giấc ngủ Câu 23 23. Phản ứng cracking trong công nghiệp lọc dầu có mục đích chính là gì? A A. Tổng hợp polymer B B. Tăng chỉ số octan của xăng C C. Làm sạch dầu thô D D. Sản xuất phân bón Câu 24 24. Chất nào sau đây là một axit amin thiết yếu, cơ thể không tự tổng hợp được mà phải lấy từ thức ăn? A A. Alanin B B. Glyxin C C. Lysin D D. Serin Câu 25 25. Trong pin nhiên liệu hydro, phản ứng hóa học nào xảy ra tại cực dương (cathode)? A A. Oxi hóa hydro (H2 -> 2H+ + 2e-) B B. Khử oxy (O2 + 4H+ + 4e- -> 2H2O) C C. Kết hợp hydro và oxy thành nước (2H2 + O2 -> 2H2O) D D. Phân hủy nước thành hydro và oxy (2H2O -> 2H2 + O2) Câu 26 26. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tẩy trắng trong công nghiệp dệt và giấy? A A. Natri clorua (NaCl) B B. Natri hidroxit (NaOH) C C. Natri hipoclorit (NaClO) D D. Natri cacbonat (Na2CO3) Câu 27 27. Trong công nghiệp thực phẩm, chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc? A A. Đường (C12H22O11) B B. Muối ăn (NaCl) C C. Axit citric (C6H8O7) D D. Bột ngọt (MSG) Câu 28 28. Trong cơ thể, enzyme catalase có vai trò quan trọng nào? A A. Phân hủy protein B B. Tổng hợp DNA C C. Phân hủy hydro peroxit (H2O2) thành nước và oxy D D. Vận chuyển glucose vào tế bào Câu 29 29. Chất nào sau đây là một loại lipid phức tạp, cấu tạo nên màng tế bào và có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của tế bào? A A. Triglyceride B B. Cholesterol C C. Phospholipid D D. Axit béo Câu 30 30. Loại polymer nào sau đây được sử dụng rộng rãi để sản xuất chai nhựa đựng nước uống? A A. Polyetylen (PE) B B. Polipropylen (PP) C C. Polyvinyl clorua (PVC) D D. Polyetylen terephtalat (PET) Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác suất 1