Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sốngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Số câu30Quiz ID11870 Làm bài Câu 1 1. Trong quá trình hô hấp tế bào, chất nào sau đây đóng vai trò là chất oxy hóa cuối cùng? A A. Glucose B B. CO2 C C. Oxy (O2) D D. Nước (H2O) Câu 2 2. Quá trình nào sau đây chuyển đổi glucose thành ethanol và cacbon đioxit, thường được ứng dụng trong sản xuất rượu và bia? A A. Quang hợp B B. Hô hấp tế bào hiếu khí C C. Lên men rượu D D. Lên men lactic Câu 3 3. Chất nào sau đây là một loại lipid phức tạp, cấu tạo nên màng tế bào sinh học? A A. Triglixerit B B. Steroid C C. Photpholipit D D. Sáp Câu 4 4. Chất nào sau đây là một loại khí trơ, được sử dụng trong bóng đèn điện và hàn kim loại để ngăn chặn phản ứng hóa học không mong muốn? A A. Oxy (O2) B B. Hidro (H2) C C. Argon (Ar) D D. Clo (Cl2) Câu 5 5. Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của quá trình quang hợp ở thực vật? A A. Oxy hóa khử B B. Trung hòa C C. Este hóa D D. Tổng hợp protein Câu 6 6. Hiện tượng hiệu ứng nhà kính chủ yếu do sự gia tăng nồng độ của khí nào trong khí quyển? A A. Oxy (O2) B B. Nitơ (N2) C C. Cacbon đioxit (CO2) D D. Argon (Ar) Câu 7 7. Axit amin là đơn phân cấu tạo nên loại phân tử sinh học nào sau đây? A A. Carbohydrate B B. Lipid C C. Protein D D. Axit nucleic Câu 8 8. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc xoắn kép của DNA? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết kim loại Câu 9 9. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide) quan trọng, là nguồn năng lượng chính cho tế bào? A A. Saccharose B B. Lactose C C. Glucose D D. Tinh bột Câu 10 10. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo? A A. Vitamin C B B. Vitamin B1 C C. Vitamin B2 D D. Vitamin D Câu 11 11. Chất nào sau đây là một loại axit nucleic, đóng vai trò truyền đạt thông tin di truyền? A A. Protein B B. Lipid C C. DNA (Axit deoxyribonucleic) D D. Carbohydrate Câu 12 12. Trong y học, chất nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc gây mê? A A. Etanol B B. Ete (Dietyl ete) C C. Axit axetic D D. Metanol Câu 13 13. Trong cơ thể người, nguyên tố vi lượng nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy? A A. Kẽm (Zn) B B. Đồng (Cu) C C. Sắt (Fe) D D. Mangan (Mn) Câu 14 14. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí thiên nhiên? A A. Etan B B. Propan C C. Metan D D. Butan Câu 15 15. Loại phản ứng hóa học nào được sử dụng để sản xuất ammonia (NH3) từ nitơ (N2) và hydro (H2) trong công nghiệp Haber-Bosch? A A. Phản ứng phân hủy B B. Phản ứng trung hòa C C. Phản ứng tổng hợp D D. Phản ứng thế Câu 16 16. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng giữa chất béo (triglixerit) với dung dịch kiềm, sản phẩm chính của phản ứng này là gì? A A. Este và glixerol B B. Axit béo và glixerol C C. Muối của axit béo (xà phòng) và glixerol D D. Ancol và axit béo Câu 17 17. Trong pin nhiên liệu hydro, phản ứng hóa học nào xảy ra ở cực dương (anode)? A A. Oxi hóa hydro (H2 → 2H+ + 2e-) B B. Khử oxy (O2 + 4H+ + 4e- → 2H2O) C C. Oxi hóa nước (2H2O → O2 + 4H+ + 4e-) D D. Khử hydro (2H+ + 2e- → H2) Câu 18 18. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất khử trùng trong nước sinh hoạt? A A. Flo (F2) B B. Brom (Br2) C C. Iot (I2) D D. Clo (Cl2) Câu 19 19. Chất nào sau đây thường được sử dụng để làm giảm độ cứng của nước? A A. Axit clohidric (HCl) B B. Natri clorua (NaCl) C C. Natri cacbonat (Na2CO3) D D. Canxi clorua (CaCl2) Câu 20 20. Chất nào sau đây là một loại carbohydrate phức tạp, đóng vai trò dự trữ năng lượng ở thực vật? A A. Glucose B B. Fructose C C. Tinh bột D D. Xenlulozo Câu 21 21. Phản ứng nào sau đây thường được sử dụng để điều chế este trong công nghiệp? A A. Phản ứng cộng nước vào anken B B. Phản ứng oxi hóa ancol bậc một C C. Phản ứng este hóa giữa axit cacboxylic và ancol D D. Phản ứng xà phòng hóa Câu 22 22. Loại phản ứng hóa học nào được sử dụng để sản xuất polyetylen từ etylen? A A. Phản ứng cộng B B. Phản ứng trùng hợp C C. Phản ứng thế D D. Phản ứng phân hủy Câu 23 23. Chất gây nghiện chính có trong thuốc lá là gì? A A. Cafein B B. Nicotin C C. Morfin D D. Cocaine Câu 24 24. Polyme nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để sản xuất chai nhựa đựng nước uống? A A. Polyetylen (PE) B B. Polypropylen (PP) C C. Polyvinyl clorua (PVC) D D. Polyetylen terephtalat (PET) Câu 25 25. Chất nào sau đây là một loại protein cấu trúc chính, tạo nên da, tóc và móng của con người? A A. Hemoglobin B B. Insulin C C. Keratin D D. Collagen Câu 26 26. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật? A A. Đường (sucrose) B B. Muối ăn (NaCl) C C. Axit citric D D. Vitamin C (axit ascorbic) Câu 27 27. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit? A A. CO2 B B. CH4 C C. SO2 và NOx D D. O3 Câu 28 28. Trong công nghiệp sản xuất thép, chất nào sau đây được sử dụng để khử oxit sắt trong quặng sắt? A A. Oxy (O2) B B. Nitơ (N2) C C. Cacbon (C) D D. Lưu huỳnh (S) Câu 29 29. Phản ứng đốt cháy hoàn toàn hydrocarbon tạo ra sản phẩm chính là gì? A A. CO và H2O B B. C và H2O C C. CO2 và H2O D D. CH4 và O2 Câu 30 30. Loại phân bón hóa học nào cung cấp nguyên tố dinh dưỡng chính là nitơ cho cây trồng? A A. Phân lân B B. Phân kali C C. Phân đạm D D. Phân hỗn hợp NPK Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác suất 1