Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấpĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp Số câu30Quiz ID11306 Làm bài Câu 1 1. Loại hô hấp nào không cần oxy phân tử để thực hiện? A A. Hô hấp hiếu khí B B. Hô hấp kị khí C C. Hô hấp tế bào D D. Hô hấp ngoài Câu 2 2. Điều gì xảy ra với đường kính phế quản khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt? A A. Co thắt phế quản B B. Giãn phế quản C C. Không thay đổi D D. Gây viêm phế quản Câu 3 3. Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân là gì? A A. Glucose B B. Axit pyruvic C C. CO2 và H2O D D. Ethanol Câu 4 4. Khí nào được thải ra nhiều nhất trong quá trình thở ra ở người? A A. Oxy B B. Nitơ C C. Carbon dioxide D D. Hơi nước Câu 5 5. Bộ phận nào của hệ hô hấp có chức năng lọc bụi và làm ẩm không khí trước khi vào phổi? A A. Phế nang B B. Khí quản C C. Mũi D D. Thanh quản Câu 6 6. Trong hô hấp tế bào, quá trình phosphoryl hóa mức cơ chất (substrate-level phosphorylation) xảy ra ở giai đoạn nào? A A. Chuỗi chuyền electron B B. Chu trình Krebs và đường phân C C. Chỉ ở đường phân D D. Chỉ ở chu trình Krebs Câu 7 7. Điều gì sẽ xảy ra nếu hoạt động của trung khu hô hấp ở hành não bị ức chế? A A. Nhịp thở tăng lên B B. Nhịp tim tăng lên C C. Ngừng thở hoặc thở chậm và nông D D. Huyết áp tăng cao Câu 8 8. Đâu là phương trình tổng quát của quá trình hô hấp tế bào hiếu khí? A A. C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Năng lượng B B. C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 + Năng lượng C C. 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 + Năng lượng D D. C6H12O6 + 6H2O → 6CO2 + 12H2 + Năng lượng Câu 9 9. Trao đổi khí giữa máu và tế bào diễn ra ở đâu? A A. Phế nang B B. Mao mạch C C. Khí quản D D. Phế quản Câu 10 10. Nếu một người bị ngộ độc khí CO (carbon monoxide), điều gì sẽ xảy ra với quá trình vận chuyển oxy trong máu? A A. Hemoglobin sẽ vận chuyển oxy hiệu quả hơn B B. Hemoglobin sẽ ưu tiên liên kết với CO hơn oxy C C. Hemoglobin không bị ảnh hưởng bởi CO D D. CO sẽ giúp tăng cường trao đổi khí ở phổi Câu 11 11. Trong hệ hô hấp của côn trùng, khí được vận chuyển trực tiếp đến tế bào thông qua hệ thống nào? A A. Phổi B B. Mang C C. Hệ thống ống khí D D. Da Câu 12 12. Điểm khác biệt chính giữa hô hấp tế bào và hô hấp ngoài là gì? A A. Hô hấp tế bào diễn ra ở phổi, hô hấp ngoài diễn ra ở tế bào B B. Hô hấp ngoài tạo ra năng lượng, hô hấp tế bào không C C. Hô hấp tế bào là quá trình trao đổi khí, hô hấp ngoài là quá trình tạo ATP D D. Hô hấp ngoài là trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường, hô hấp tế bào là quá trình oxy hóa chất hữu cơ trong tế bào Câu 13 13. Trong quá trình hô hấp tế bào, NADH và FADH2 đóng vai trò gì? A A. Chất nhận electron cuối cùng B B. Chất mang electron đến chuỗi chuyền electron C C. Nguồn cung cấp ATP trực tiếp D D. Enzyme xúc tác các phản ứng đường phân Câu 14 14. Tại sao người bị thiếu máu thường cảm thấy mệt mỏi, khó thở? A A. Do tim hoạt động kém hiệu quả B B. Do lượng oxy trong máu giảm C C. Do đường huyết trong máu tăng cao D D. Do huyết áp tăng cao Câu 15 15. Cơ chế chính giúp vận chuyển oxy trong máu là gì? A A. Hòa tan trong huyết tương B B. Liên kết với hemoglobin trong hồng cầu C C. Liên kết với protein huyết tương D D. Vận chuyển tự do trong máu Câu 16 16. Trong chuỗi chuyền electron hô hấp, chất nhận electron cuối cùng là chất nào? A A. CO2 B B. Nước C C. Oxy D D. Glucose Câu 17 17. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ CO2 trong máu tăng cao? A A. Nhịp thở chậm lại B B. Nhịp tim chậm lại C C. Nhịp thở tăng lên D D. Huyết áp giảm Câu 18 18. Ở người, cơ quan nào đóng vai trò chính trong hệ hô hấp? A A. Tim B B. Phổi C C. Gan D D. Thận Câu 19 19. Trong hô hấp tế bào, giai đoạn nào diễn ra trong chất nền ti thể? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi chuyền electron D D. Lên men lactic Câu 20 20. So sánh hô hấp hiếu khí và hô hấp kị khí, điểm khác biệt chính về hiệu suất năng lượng là gì? A A. Hô hấp hiếu khí tạo ra ít ATP hơn hô hấp kị khí B B. Hô hấp kị khí tạo ra nhiều ATP hơn hô hấp hiếu khí C C. Hô hấp hiếu khí tạo ra nhiều ATP hơn hô hấp kị khí D D. Hiệu suất năng lượng của cả hai là tương đương Câu 21 21. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) chủ yếu ảnh hưởng đến bộ phận nào của hệ hô hấp? A A. Thanh quản B B. Khí quản C C. Phế quản và phế nang D D. Màng phổi Câu 22 22. Loại hô hấp nào phổ biến ở các sinh vật đơn bào như vi khuẩn và amip? A A. Hô hấp phổi B B. Hô hấp mang C C. Hô hấp qua bề mặt cơ thể D D. Hô hấp bằng hệ thống ống khí Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ hô hấp tế bào? A A. Ánh sáng B B. Nhiệt độ C C. Độ ẩm D D. Áp suất Câu 24 24. Hiện tượng gì xảy ra khi cơ hoành và cơ liên sườn ngoài co lại trong quá trình hô hấp ở người? A A. Thở ra B B. Thở vào C C. Ngừng thở D D. Ho Câu 25 25. Loại tế bào nào trong phế nang có chức năng sản xuất surfactant để giảm sức căng bề mặt? A A. Tế bào biểu mô phế nang loại I B B. Tế bào biểu mô phế nang loại II C C. Đại thực bào phế nang D D. Tế bào nội mô mao mạch Câu 26 26. Trong quá trình lên men rượu, chất nhận electron cuối cùng là phân tử nào? A A. Oxy B B. Axit pyruvic C C. Ethanol D D. CO2 Câu 27 27. Quá trình hô hấp ở thực vật diễn ra chủ yếu ở bào quan nào? A A. Lục lạp B B. Ti thể C C. Không bào D D. Ribosome Câu 28 28. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về quá trình hô hấp ở cá? A A. Cá lấy oxy hòa tan trong nước qua mang B B. Mang cá có nhiều phiến mang giúp tăng diện tích bề mặt trao đổi khí C C. Cá hô hấp bằng phổi giống như động vật trên cạn D D. Dòng nước chảy ngược chiều với dòng máu trong mang giúp tăng hiệu quả trao đổi khí Câu 29 29. Quá trình hô hấp tế bào tạo ra năng lượng chủ yếu ở dạng phân tử nào? A A. Tinh bột B B. ATP C C. Glucose D D. Protein Câu 30 30. Ưu điểm chính của hô hấp bằng phổi so với hô hấp bằng mang đối với động vật trên cạn là gì? A A. Phổi hiệu quả hơn trong việc lấy oxy từ nước B B. Phổi ít bị mất nước hơn mang trong môi trường trên cạn C C. Mang có diện tích bề mặt trao đổi khí lớn hơn phổi D D. Phổi dễ dàng thích nghi với môi trường nước hơn mang Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán cơ bản