Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11164 Làm bài Câu 1 1. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG thường gây ra sỏi thận ở trẻ em? A A. Uống ít nước B B. Chế độ ăn giàu canxi C C. Rối loạn chuyển hóa D D. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát Câu 2 2. Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang được gọi là gì? A A. Niệu đạo B B. Bàng quang C C. Niệu quản D D. Đài bể thận Câu 3 3. Cấu trúc nào của hệ tiết niệu KHÔNG nằm trong bụng? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang (khi đầy) D D. Niệu đạo (một phần) Câu 4 4. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp? A A. Insulin B B. Aldosterone C C. ADH (Vasopressin) D D. Cortisol Câu 5 5. Điều gì có thể xảy ra nếu chức năng thận bị suy giảm nghiêm trọng ở trẻ em? A A. Tăng cân nhanh chóng B B. Thiếu máu C C. Tăng cường trí nhớ D D. Cải thiện thị lực Câu 6 6. Cơ quan nào sau đây là cơ quan chính của hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Tim B B. Phổi C C. Thận D D. Gan Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Uống quá nhiều nước B B. Vệ sinh kém C C. Ăn nhiều rau xanh D D. Hoạt động thể chất quá mức Câu 8 8. Tật niệu quản đôi (ureteral duplication) là một dạng dị tật bẩm sinh của hệ tiết niệu, ảnh hưởng đến cơ quan nào? A A. Thận B B. Bàng quang C C. Niệu quản D D. Niệu đạo Câu 9 9. Triệu chứng phổ biến nhất của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ nhỏ là gì? A A. Sốt cao B B. Đau bụng dữ dội C C. Tiểu buốt, tiểu rắt D D. Nôn mửa Câu 10 10. Điều gì KHÔNG nên làm để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em? A A. Khuyến khích uống đủ nước B B. Nhịn tiểu khi buồn tiểu C C. Vệ sinh vùng kín đúng cách D D. Mặc quần áo thoáng mát Câu 11 11. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn ở trẻ em? A A. Thuốc kháng virus B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc giảm đau D D. Thuốc lợi tiểu Câu 12 12. Chất nào sau đây thường được tái hấp thu hoàn toàn ở ống lượn gần trong điều kiện bình thường? A A. Ure B B. Creatinine C C. Glucose D D. Acid uric Câu 13 13. Quá trình lọc máu diễn ra ở cấu trúc nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Tiểu cầu thận (Glomerulus) D D. Ống lượn xa Câu 14 14. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị mất nước hơn người lớn? A A. Thận của trẻ hoạt động hiệu quả hơn B B. Tỷ lệ diện tích bề mặt da trên thể tích cơ thể của trẻ lớn hơn C C. Trẻ ít khát hơn người lớn D D. Trẻ có khả năng dự trữ nước tốt hơn Câu 15 15. Hiện tượng nào sau đây mô tả tình trạng nước tiểu trào ngược từ bàng quang lên niệu quản và có thể gây tổn thương thận? A A. Viêm cầu thận B B. Sỏi thận C C. Trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) D D. Hẹp niệu đạo Câu 16 16. Trong quá trình hình thành nước tiểu, giai đoạn nào diễn ra ở quai Henle? A A. Lọc B B. Tái hấp thu ở ống lượn gần C C. Cô đặc nước tiểu D D. Bài tiết ở ống lượn xa Câu 17 17. Enuresis (đái dầm) ở trẻ em thường được định nghĩa là gì? A A. Đi tiểu không kiểm soát vào ban ngày B B. Đi tiểu không kiểm soát vào ban đêm ở trẻ trên 5 tuổi C C. Đi tiểu thường xuyên hơn bình thường D D. Đi tiểu ra máu Câu 18 18. Ở trẻ sơ sinh, thận chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể so với người lớn? A A. Tương đương B B. Ít hơn C C. Nhiều hơn D D. Không xác định Câu 19 19. Loại xét nghiệm nước tiểu nào thường được sử dụng để phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu? A A. Xét nghiệm đường huyết niệu B B. Tổng phân tích nước tiểu C C. Xét nghiệm chức năng thận D D. Xét nghiệm điện giải đồ niệu Câu 20 20. Xét nghiệm 'độ thanh thải creatinin' (creatinine clearance) đánh giá chức năng nào của thận? A A. Khả năng tái hấp thu glucose B B. Khả năng lọc của cầu thận (GFR) C C. Khả năng bài tiết hormone D D. Khả năng cô đặc nước tiểu Câu 21 21. Khi nào trẻ em thường đạt được khả năng kiểm soát bàng quang hoàn toàn vào ban ngày? A A. Trước 1 tuổi B B. Từ 2-3 tuổi C C. Từ 4-5 tuổi D D. Sau 6 tuổi Câu 22 22. Cơ quan nào kiểm soát việc giải phóng nước tiểu ra khỏi cơ thể? A A. Thận B B. Bàng quang C C. Niệu đạo D D. Cơ vòng niệu đạo Câu 23 23. Chức năng chính của bàng quang là gì? A A. Lọc máu B B. Bài tiết hormone C C. Lưu trữ nước tiểu D D. Hấp thụ chất dinh dưỡng Câu 24 24. Trong quá trình phát triển phôi thai, hệ tiết niệu có nguồn gốc từ lá phôi nào? A A. Nội bì (Endoderm) B B. Ngoại bì (Ectoderm) C C. Trung bì (Mesoderm) D D. Cả ba lá phôi Câu 25 25. Thuật ngữ 'voiding cystourethrogram' (VCUG) dùng để chỉ loại xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh nào của hệ tiết niệu? A A. Siêu âm thận B B. Chụp X-quang hệ tiết niệu có thuốc cản quang C C. Chụp CTScan bụng chậu D D. Chụp MRI hệ tiết niệu Câu 26 26. Sự khác biệt chính giữa niệu đạo của nam và nữ là gì? A A. Chức năng B B. Vị trí C C. Chiều dài D D. Cấu tạo mô học Câu 27 27. Chức năng của thận trong việc điều hòa huyết áp liên quan đến hormone nào? A A. Insulin B B. Renin C C. Thyroxine D D. Estrogen Câu 28 28. Điều gì KHÔNG phải là chức năng của hệ tiết niệu? A A. Điều hòa huyết áp B B. Loại bỏ chất thải C C. Sản xuất hormone tiêu hóa D D. Cân bằng điện giải Câu 29 29. Trong trường hợp nào sau đây, việc nong niệu đạo có thể được chỉ định ở trẻ em? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Sỏi thận C C. Hẹp niệu đạo D D. Trào ngược bàng quang niệu quản Câu 30 30. Đơn vị chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Neuron B B. Nephron C C. Alveoli D D. Hepatocyte Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch