Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11161 Làm bài Câu 1 1. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn ở trẻ em? A A. Thuốc kháng virus B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc giảm đau D D. Thuốc lợi tiểu Câu 2 2. Chức năng chính của bàng quang là gì? A A. Lọc máu B B. Sản xuất nước tiểu C C. Dự trữ nước tiểu D D. Bài tiết nước tiểu ra ngoài Câu 3 3. Vai trò của thận trong việc duy trì cân bằng pH của máu là gì? A A. Thận sản xuất hormone điều chỉnh pH máu B B. Thận loại bỏ acid hoặc base dư thừa ra khỏi cơ thể qua nước tiểu C C. Thận lưu trữ acid và base để điều chỉnh pH khi cần D D. Thận không có vai trò trong việc điều chỉnh pH máu Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lượng nước tiểu của trẻ em? A A. Lượng nước uống vào B B. Nhiệt độ môi trường C C. Mức độ hoạt động thể chất D D. Màu sắc quần áo Câu 5 5. Khi nào thì nên đưa trẻ đến bác sĩ nếu nghi ngờ có vấn đề về hệ tiết niệu? A A. Khi trẻ chỉ đi tiểu nhiều hơn bình thường B B. Khi trẻ có biểu hiện tiểu buốt, tiểu rắt hoặc nước tiểu có màu sắc bất thường C C. Khi trẻ thỉnh thoảng bị đái dầm ban đêm D D. Khi trẻ không chịu uống đủ nước Câu 6 6. Chức năng của hệ tiết niệu KHÔNG bao gồm: A A. Điều hòa huyết áp B B. Sản xuất hormone erythropoietin C C. Tiêu hóa thức ăn D D. Loại bỏ chất thải và chất độc khỏi cơ thể Câu 7 7. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em là gì? A A. Virus B B. Nấm C C. Vi khuẩn (thường là E. coli) D D. Ký sinh trùng Câu 8 8. Điều gì có thể xảy ra nếu chức năng thận của trẻ bị suy giảm nghiêm trọng? A A. Tăng cân nhanh chóng B B. Tích tụ chất thải và độc tố trong cơ thể C C. Hạ đường huyết D D. Rối loạn giấc ngủ Câu 9 9. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận, giúp duy trì cân bằng nước trong cơ thể? A A. Insulin B B. ADH (hormone chống bài niệu) C C. Thyroxine D D. Cortisol Câu 10 10. Đơn vị chức năng cơ bản của thận, nơi thực sự diễn ra quá trình lọc máu, được gọi là gì? A A. Nhu mô thận B B. Cầu thận C C. Nephron D D. Ống góp Câu 11 11. Trong trường hợp suy thận cấp ở trẻ em, biện pháp điều trị nào có thể được sử dụng để thay thế chức năng thận tạm thời? A A. Truyền máu B B. Lọc máu (thận nhân tạo) C C. Phẫu thuật ghép thận D D. Sử dụng thuốc lợi tiểu Câu 12 12. Hiện tượng nước tiểu trào ngược từ bàng quang lên niệu quản và thậm chí có thể lên thận được gọi là gì? A A. Viêm cầu thận B B. Sỏi thận C C. Trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) D D. Viêm bàng quang Câu 13 13. Trong quá trình hình thành nước tiểu, giai đoạn nào diễn ra đầu tiên? A A. Tái hấp thu B B. Bài tiết C C. Lọc ở cầu thận D D. Cô đặc nước tiểu Câu 14 14. Điều nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp hỗ trợ điều trị đái dầm ban đêm ở trẻ em? A A. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ B B. Sử dụng báo thức đái dầm C C. Liệu pháp hành vi D D. Tăng cường uống nước vào buổi tối Câu 15 15. Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang được gọi là gì? A A. Niệu đạo B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Đài bể thận Câu 16 16. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em? A A. Siêu âm bụng B B. Tổng phân tích nước tiểu C C. Chụp X-quang hệ tiết niệu D D. CT scan ổ bụng Câu 17 17. Để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em gái, lời khuyên nào sau đây là quan trọng nhất? A A. Mặc quần áo bó sát B B. Uống ít nước để giảm số lần đi tiểu C C. Vệ sinh vùng kín từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh D D. Nhịn tiểu khi buồn Câu 18 18. Tuổi trung bình mà hầu hết trẻ em đạt được khả năng kiểm soát bàng quang ban ngày là bao nhiêu? A A. 1 tuổi B B. 2-3 tuổi C C. 4-5 tuổi D D. 6-7 tuổi Câu 19 19. Chức năng của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) liên quan đến hệ tiết niệu là gì? A A. Điều hòa nhịp tim B B. Điều hòa huyết áp và cân bằng điện giải C C. Điều hòa đường huyết D D. Điều hòa thân nhiệt Câu 20 20. Đâu là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể? A A. Niệu quản B B. Niệu đạo C C. Bể thận D D. Đài thận Câu 21 21. Loại tế bào nào KHÔNG có mặt trong nước tiểu bình thường của trẻ khỏe mạnh? A A. Tế bào biểu mô B B. Bạch cầu C C. Hồng cầu D D. Tinh thể Câu 22 22. Trong trường hợp trẻ bị mất nước, hệ tiết niệu sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nước? A A. Tăng sản xuất nước tiểu để loại bỏ chất thải nhanh hơn B B. Giảm sản xuất nước tiểu và tăng tái hấp thu nước C C. Không có phản ứng đặc biệt, chức năng thận vẫn bình thường D D. Tăng bài tiết muối và điện giải Câu 23 23. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Đau bụng B B. Sốt cao C C. Đi tiểu thường xuyên và đau buốt D D. Tăng cân nhanh chóng Câu 24 24. Tình trạng đái dầm ở trẻ em (sau tuổi kiểm soát bàng quang) thường được gọi là gì trong y khoa? A A. Tiểu không tự chủ B B. Đái rắt C C. Đái dầm (Enuresis) D D. Tiểu đêm Câu 25 25. Trong các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hệ tiết niệu ở trẻ em, phương pháp nào KHÔNG sử dụng tia xạ? A A. Chụp X-quang hệ tiết niệu B B. Chụp CT scan C C. Siêu âm hệ tiết niệu D D. Chụp bàng quang niệu đạo ngược dòng (VCUG) Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây sỏi thận ở trẻ em? A A. Uống ít nước B B. Chế độ ăn giàu canxi C C. Tiền sử gia đình bị sỏi thận D D. Vận động thể chất thường xuyên Câu 27 27. Điều gì xảy ra nếu tình trạng trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) không được điều trị kịp thời ở trẻ em? A A. Tăng huyết áp B B. Suy thận C C. Sỏi bàng quang D D. Viêm ruột thừa Câu 28 28. Cơ quan nào sau đây là cơ quan chính của hệ tiết niệu ở trẻ em, chịu trách nhiệm lọc máu và tạo ra nước tiểu? A A. Gan B B. Thận C C. Lá lách D D. Tụy Câu 29 29. So với người lớn, thận của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có đặc điểm nào khác biệt về chức năng? A A. Khả năng lọc máu hiệu quả hơn B B. Khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn C C. Khả năng tái hấp thu glucose tốt hơn D D. Kích thước lớn hơn so với tỷ lệ cơ thể Câu 30 30. Tật dị dạng bẩm sinh nào liên quan đến niệu đạo của bé trai, khi lỗ niệu đạo không mở ra ở đỉnh quy đầu mà ở mặt dưới dương vật? A A. Tinh hoàn ẩn B B. Hẹp bao quy đầu C C. Lỗ tiểu lệch thấp (Hypospadias) D D. Thoát vị bẹn Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch