Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11168 Làm bài Câu 1 1. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu cảnh báo các vấn đề về hệ tiết niệu ở trẻ sơ sinh? A A. Nước tiểu có màu hồng hoặc đỏ B B. Bé đi tiểu ít hơn bình thường C C. Bé tăng cân đều đặn D D. Bé quấy khóc khi đi tiểu Câu 2 2. Siêu âm hệ tiết niệu được sử dụng để làm gì ở trẻ em? A A. Đánh giá chức năng lọc của thận B B. Quan sát cấu trúc của thận, niệu quản, bàng quang và phát hiện các bất thường về hình thái C C. Đo áp lực trong bàng quang D D. Phát hiện sỏi thận có thành phần hóa học Câu 3 3. Niệu đạo là cơ quan cuối cùng của hệ tiết niệu, có chức năng gì? A A. Sản xuất nước tiểu B B. Lưu trữ nước tiểu C C. Vận chuyển nước tiểu từ thận đến bàng quang D D. Đào thải nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể Câu 4 4. Enuresis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nào ở trẻ em? A A. Tiểu buốt B B. Tiểu rắt C C. Tiểu đêm (đái dầm) D D. Tiểu ra máu Câu 5 5. Dị tật lỗ tiểu lệch thấp (hypospadias) là gì? A A. Lỗ tiểu nằm ở mặt trên của dương vật B B. Lỗ tiểu nằm ở mặt dưới của dương vật C C. Niệu đạo bị hẹp D D. Dương vật bị cong Câu 6 6. Bàng quang có chức năng gì trong hệ tiết niệu? A A. Lọc chất thải từ máu B B. Vận chuyển nước tiểu ra ngoài cơ thể C C. Lưu trữ nước tiểu trước khi đào thải D D. Điều chỉnh huyết áp qua hệ renin-angiotensin Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Uống đủ nước B B. Vệ sinh cá nhân đúng cách C C. Vi khuẩn từ đường tiêu hóa xâm nhập vào đường tiết niệu D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 8 8. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em là gì? A A. Nhiễm trùng liên cầu khuẩn B B. Bệnh thận đa nang C C. Bệnh cầu thận tổn thương tối thiểu D D. Sỏi thận Câu 9 9. Phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em bao gồm biện pháp nào sau đây? A A. Hạn chế uống nước B B. Nhịn tiểu khi buồn C C. Vệ sinh vùng kín từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh D D. Mặc quần áo bó sát Câu 10 10. Chất nào sau đây được tái hấp thu gần như hoàn toàn ở ống thận trong điều kiện bình thường? A A. Ure B B. Creatinine C C. Glucose D D. Acid uric Câu 11 11. Khi nào nên đưa trẻ đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ có vấn đề về hệ tiết niệu? A A. Chỉ khi trẻ sốt cao B B. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như thay đổi màu sắc nước tiểu, đau khi đi tiểu, hoặc tiểu nhiều/ít hơn bình thường C C. Khi trẻ trên 5 tuổi D D. Chỉ khi triệu chứng kéo dài hơn một tuần Câu 12 12. Tật niệu quản đôi là gì? A A. Tình trạng thận có kích thước lớn hơn bình thường B B. Tình trạng có hai niệu quản dẫn nước tiểu từ một thận C C. Tình trạng bàng quang có hai ngăn D D. Tình trạng niệu đạo bị hẹp Câu 13 13. Chức năng cô đặc nước tiểu của thận phát triển hoàn thiện nhất ở độ tuổi nào của trẻ em? A A. Sơ sinh B B. 6 tháng tuổi C C. 12 tháng tuổi D D. 2 tuổi Câu 14 14. Hội chứng thận hư ở trẻ em được đặc trưng bởi triệu chứng chính nào sau đây? A A. Huyết áp cao B B. Protein niệu nặng C C. Đi tiểu ra máu D D. Suy giảm chức năng thận cấp tính Câu 15 15. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ bị mất nước nghiêm trọng và kéo dài? A A. Tăng cường chức năng thận B B. Suy thận cấp C C. Tăng huyết áp D D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu Câu 16 16. Chức năng chính của niệu quản là gì? A A. Lưu trữ nước tiểu B B. Vận chuyển nước tiểu từ thận đến bàng quang C C. Lọc máu để tạo nước tiểu D D. Đào thải nước tiểu ra khỏi cơ thể Câu 17 17. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây tiểu đêm (enuresis) ở trẻ em? A A. Tiền sử gia đình có người bị tiểu đêm B B. Bàng quang nhỏ C C. Uống đủ nước vào ban ngày D D. Rối loạn giấc ngủ Câu 18 18. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận? A A. Viêm cầu thận B B. Sỏi thận C C. Trào ngược bàng quang niệu quản D D. Hội chứng thận hư Câu 19 19. So với người lớn, thận của trẻ em có đặc điểm nào sau đây? A A. Khả năng lọc máu hiệu quả hơn B B. Khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn C C. Kích thước lớn hơn so với tỷ lệ cơ thể D D. Ít nhạy cảm với các hormone điều hòa Câu 20 20. Cơ quan nào sau đây là trung tâm của hệ tiết niệu, chịu trách nhiệm lọc máu và tạo ra nước tiểu? A A. Ống dẫn tiểu B B. Bàng quang C C. Thận D D. Niệu đạo Câu 21 21. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của thận? A A. Lọc chất thải từ máu B B. Điều hòa huyết áp C C. Sản xuất hormone insulin D D. Cân bằng điện giải trong cơ thể Câu 22 22. Thời điểm nào là thích hợp nhất để phẫu thuật sửa chữa lỗ tiểu lệch thấp ở trẻ em? A A. Ngay sau sinh B B. Trước tuổi đi học (thường 6-18 tháng tuổi) C C. Tuổi dậy thì D D. Khi trưởng thành Câu 23 23. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng ĐẦU TIÊN trong điều trị tiểu đêm (enuresis) ở trẻ em? A A. Sử dụng thuốc B B. Liệu pháp hành vi (thay đổi thói quen sinh hoạt) C C. Phẫu thuật D D. Sử dụng tã bỉm suốt đêm Câu 24 24. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống thận, giúp cơ thể giữ nước khi cần? A A. Insulin B B. Aldosterone C C. Hormone chống bài niệu (ADH) D D. Cortisol Câu 25 25. Lời khuyên nào sau đây là quan trọng để duy trì hệ tiết niệu khỏe mạnh cho trẻ em? A A. Hạn chế uống nước để giảm gánh nặng cho thận B B. Uống đủ nước mỗi ngày, đi tiểu khi buồn, và vệ sinh cá nhân đúng cách C C. Nhịn tiểu thường xuyên để tăng cường chức năng bàng quang D D. Sử dụng kháng sinh thường xuyên để phòng ngừa nhiễm trùng Câu 26 26. Trong quá trình hình thành nước tiểu, giai đoạn nào xảy ra đầu tiên? A A. Tái hấp thu B B. Bài tiết C C. Lọc ở cầu thận D D. Bài tiết ống thận Câu 27 27. Khi nào thì trẻ sơ sinh thường bắt đầu có khả năng kiểm soát bàng quang? A A. Ngay sau sinh B B. Vài tuần sau sinh C C. Từ 18 tháng đến 3 tuổi D D. Từ 5 tuổi trở lên Câu 28 28. Xét nghiệm nước tiểu có thể cung cấp thông tin gì về hệ tiết niệu của trẻ? A A. Chỉ xác định được chức năng thận B B. Phát hiện nhiễm trùng, protein niệu, đường niệu và các bất thường khác C C. Đánh giá cấu trúc của thận và bàng quang D D. Đo lưu lượng máu qua thận Câu 29 29. Đơn vị chức năng cơ bản của thận, nơi thực sự diễn ra quá trình lọc máu và tạo nước tiểu, được gọi là gì? A A. Tiểu cầu thận B B. Nephron C C. Đài thận D D. Bể thận Câu 30 30. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Sốt cao B B. Đau bụng C C. Tiểu buốt, tiểu rắt D D. Tăng cân nhanh chóng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch