Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11156 Làm bài Câu 1 1. Một bé gái 3 tuổi bị sốt cao, quấy khóc, và có biểu hiện đau bụng. Xét nghiệm nước tiểu cho thấy có bạch cầu và vi khuẩn. Chẩn đoán sơ bộ có khả năng cao nhất là gì? A A. Viêm ruột thừa B B. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) C C. Viêm phổi D D. Cảm lạnh thông thường Câu 2 2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để kiểm tra cấu trúc và chức năng của hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. X-quang tim phổi B B. Siêu âm hệ tiết niệu C C. Điện tâm đồ (ECG) D D. Nội soi tiêu hóa Câu 3 3. Ống lượn gần của nephron có vai trò chính trong quá trình nào? A A. Lọc máu B B. Tái hấp thu phần lớn nước và các chất dinh dưỡng C C. Bài tiết các chất thải D D. Cô đặc nước tiểu Câu 4 4. Trong trường hợp nào sau đây, việc nong bao quy đầu cho bé trai là KHÔNG được khuyến cáo hoặc chống chỉ định? A A. Hẹp bao quy đầu sinh lý ở trẻ sơ sinh B B. Hẹp bao quy đầu bệnh lý gây bí tiểu hoặc viêm nhiễm tái phát C C. Viêm quy đầu cấp tính D D. Hẹp bao quy đầu ở trẻ lớn hơn 5 tuổi Câu 5 5. Điều gì KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Uống đủ nước hàng ngày B B. Vệ sinh vùng kín đúng cách, từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh C C. Nhịn tiểu khi buồn tiểu D D. Mặc quần áo thoáng mát, chất liệu cotton Câu 6 6. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm thường quy đánh giá chức năng thận? A A. Tổng phân tích nước tiểu B B. Điện giải đồ máu C C. Độ lọc cầu thận (GFR) D D. Công thức máu Câu 7 7. Quá trình nào sau đây KHÔNG xảy ra trong quá trình hình thành nước tiểu ở thận? A A. Lọc B B. Tái hấp thu C C. Bài tiết D D. Tiêu hóa Câu 8 8. Chức năng lọc máu của thận diễn ra ở cấu trúc nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Tiểu cầu thận (cầu thận) D D. Ống lượn xa Câu 9 9. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Gan Câu 10 10. Chức năng chính của hệ tiết niệu là gì? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Bài tiết chất thải và duy trì cân bằng nội môi C C. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng D D. Điều hòa thân nhiệt Câu 11 11. Quai Henle của nephron đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra gradient nồng độ thẩm thấu ở tủy thận để làm gì? A A. Tăng cường lọc máu B B. Tái hấp thu glucose C C. Cô đặc nước tiểu D D. Bài tiết hormone Câu 12 12. Nước tiểu được hình thành ở đâu trong hệ tiết niệu? A A. Bàng quang B B. Niệu quản C C. Thận D D. Niệu đạo Câu 13 13. Dấu hiệu nào sau đây có thể gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Tăng cân nhanh chóng B B. Tiểu nhiều và đau buốt khi tiểu C C. Thèm ăn ngọt D D. Da xanh xao Câu 14 14. Bộ phận nào của hệ tiết niệu có chức năng lưu trữ nước tiểu trước khi thải ra ngoài? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Niệu đạo Câu 15 15. So sánh với người lớn, đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng ở hệ tiết niệu của trẻ em? A A. Thận dễ bị tổn thương hơn do ít được lớp mỡ bảo vệ B B. Khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn C C. Ống thận dài hơn tương đối so với kích thước cơ thể D D. Dung tích bàng quang nhỏ hơn Câu 16 16. Chế độ ăn uống nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi thận ở trẻ em (trong trường hợp có yếu tố nguy cơ)? A A. Chế độ ăn giàu protein B B. Chế độ ăn giàu canxi C C. Chế độ ăn uống cân bằng, đủ nước và hạn chế muối D D. Chế độ ăn ít chất xơ Câu 17 17. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống thận, giúp cơ thể giữ nước? A A. Insulin B B. Aldosterone C C. ADH (hormone chống bài niệu) D D. Thyroxine Câu 18 18. Ở trẻ em, tình trạng đái dầm ban đêm (enuresis nocturna) thường được coi là bình thường đến độ tuổi nào? A A. 2 tuổi B B. 5 tuổi C C. 10 tuổi D D. 15 tuổi Câu 19 19. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thận chưa phát triển hoàn thiện có thể dẫn đến điều gì? A A. Khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn B B. Khả năng lọc máu tốt hơn C C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu D D. Tăng cân nhanh hơn Câu 20 20. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận? A A. Viêm cầu thận B B. Trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) C C. Hội chứng thận hư D D. Sỏi thận Câu 21 21. Điều gì xảy ra nếu chức năng thận bị suy giảm ở trẻ em? A A. Cơ thể tăng cường sản xuất hồng cầu B B. Chất thải tích tụ trong máu, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe C C. Khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng tăng lên D D. Huyết áp giảm xuống Câu 22 22. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em là gì? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 23 23. Trong trường hợp nào sau đây cần nghi ngờ và thăm khám chuyên khoa thận - tiết niệu ở trẻ em? A A. Trẻ sơ sinh đi tiểu ít hơn 6 lần mỗi ngày B B. Trẻ 3 tuổi thỉnh thoảng đái dầm ban đêm C C. Trẻ 7 tuổi tiểu nhiều lần và đau buốt khi tiểu D D. Trẻ 10 tuổi không bao giờ đái dầm Câu 24 24. Dung tích bàng quang của trẻ em so với người lớn như thế nào? A A. Lớn hơn B B. Nhỏ hơn C C. Tương đương D D. Không liên quan đến tuổi Câu 25 25. Khi cơ thể bị mất nước, hệ tiết niệu sẽ phản ứng như thế nào? A A. Tăng sản xuất nước tiểu loãng B B. Giảm sản xuất nước tiểu và tăng tái hấp thu nước C C. Tăng bài tiết natri D D. Giảm huyết áp Câu 26 26. Ống lượn xa và ống góp chịu sự kiểm soát của hormone nào để điều chỉnh tái hấp thu nước và natri? A A. Insulin và glucagon B B. ADH và aldosterone C C. Estrogen và testosterone D D. Cortisol và epinephrine Câu 27 27. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Nephron B B. Tiểu cầu thận C C. Ống thận D D. Đài bể thận Câu 28 28. Tình trạng hẹp bao quy đầu (phimosis) ở bé trai có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gì liên quan đến hệ tiết niệu? A A. Sỏi thận B B. Viêm bàng quang C C. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) D D. Hội chứng thận hư Câu 29 29. Điều gì KHÔNG đúng về niệu quản ở trẻ em? A A. Là ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang B B. Có cấu trúc cơ trơn giúp đẩy nước tiểu bằng nhu động C C. Nằm hoàn toàn trong ổ bụng D D. Có hai niệu quản, mỗi niệu quản từ một thận Câu 30 30. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn ở trẻ em? A A. Thuốc hạ sốt B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc giảm đau D D. Vitamin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch