Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức Số câu30Quiz ID15888 Làm bài Câu 1 1. Khi một người quản lý gán nhãn cho một nhân viên là 'lười biếng′ dựa trên một vài lần quan sát ban đầu, đây là ví dụ về lỗi nhận thức nào? A A. Hiệu ứng hào quang (Halo effect) B B. Định kiến xác nhận (Confirmation bias) C C. Lỗi quy kết cơ bản (Fundamental attribution error) D D. Hiệu ứng tương phản (Contrast effect) Câu 2 2. Quá trình mà cá nhân tổ chức và diễn giải các ấn tượng cảm quan để tạo ra ý nghĩa cho môi trường của họ được gọi là gì? A A. Động lực B B. Nhận thức C C. Thái độ D D. Học tập Câu 3 3. Sự thay đổi cấu trúc tổ chức, áp dụng công nghệ mới, hoặc thay đổi quy trình làm việc là những ví dụ về loại thay đổi nào trong tổ chức? A A. Thay đổi nhân sự B B. Thay đổi công nghệ C C. Thay đổi cấu trúc D D. Thay đổi văn hóa Câu 4 4. Cấu trúc tổ chức nào được đặc trưng bởi sự chuyên môn hóa cao, phân chia bộ phận rõ ràng, chuỗi mệnh lệnh nghiêm ngặt, và quy tắc, quy định chính thức? A A. Cấu trúc đơn giản B B. Cấu trúc ma trận C C. Cấu trúc bộ máy quan liêu (Bureaucracy) D D. Cấu trúc phẳng Câu 5 5. Vai trò nào trong nhóm làm việc tập trung vào việc điều phối và thúc đẩy hành động, đảm bảo nhóm luôn hướng tới mục tiêu? A A. Người kiến tạo (Shaper) B B. Người thực thi (Implementer) C C. Người hoàn thiện (Completer Finisher) D D. Người phối hợp (Coordinator) Câu 6 6. Giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm mà các thành viên bắt đầu thể hiện sự gắn kết và có cảm giác thân thuộc? A A. Hình thành (Forming) B B. Sóng gió (Storming) C C. Chuẩn mực (Norming) D D. Hoạt động (Performing) Câu 7 7. Đâu là một trong những yếu tố chính cấu thành văn hóa tổ chức? A A. Quy trình sản xuất B B. Giá trị cốt lõi được chia sẻ C C. Cấu trúc công nghệ thông tin D D. Chiến lược giá sản phẩm Câu 8 8. Khía cạnh nào của hành vi tổ chức tập trung chủ yếu vào việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi cá nhân trong môi trường làm việc? A A. Cấp độ nhóm B B. Cấp độ cá nhân C C. Cấp độ tổ chức D D. Cấp độ môi trường Câu 9 9. Theo mô hình Lưới quản lý (Managerial Grid) của Blake và Mouton, phong cách nào có mức độ quan tâm cao đối với cả con người và sản xuất? A A. Quản lý Câu lạc bộ (Country Club) B B. Quản lý Nhiệm vụ (Task) C C. Quản lý Đội nhóm (Team) D D. Quản lý Trung dung (Middle-of-the-Road) Câu 10 10. Theo mô hình ba bước thay đổi của Lewin, giai đoạn nào liên quan đến việc ổn định tổ chức sau khi thay đổi đã được thực hiện? A A. Rã đông (Unfreezing) B B. Di chuyển (Moving) C C. Tái đông (Refreezing) D D. Đánh giá (Evaluating) Câu 11 11. Sự khác biệt giữa nhóm làm việc (work group) và đội làm việc (work team) chủ yếu nằm ở đâu? A A. Quy mô B B. Mục tiêu chung và trách nhiệm tập thể C C. Cấu trúc báo cáo D D. Thời gian tồn tại Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây thuộc về biến phụ thuộc trong nghiên cứu hành vi tổ chức? A A. Tính cách B B. Văn hóa tổ chức C C. Sự hài lòng trong công việc D D. Kỹ năng lãnh đạo Câu 13 13. Phong cách lãnh đạo nào được đặc trưng bởi việc trao quyền và tin tưởng vào khả năng tự quản lý của nhân viên? A A. Lãnh đạo giao dịch B B. Lãnh đạo chuyển đổi C C. Lãnh đạo tự do (Laissez-faire) D D. Lãnh đạo phục vụ Câu 14 14. Xung đột chức năng (Functional conflict) là loại xung đột nào? A A. Gây cản trở hiệu suất nhóm∕tổ chức B B. Hỗ trợ mục tiêu nhóm và cải thiện hiệu suất C C. Chỉ xảy ra ở cấp độ cá nhân D D. Luôn dẫn đến sự bất mãn Câu 15 15. Lý thuyết nào nhấn mạnh rằng hành vi là hàm số của sự tương tác giữa cá nhân và môi trường? A A. Lý thuyết nhu cầu Maslow B B. Lý thuyết X và Y C C. Lý thuyết nhận thức xã hội D D. Lý thuyết đặc điểm Câu 16 16. Một tổ chức có văn hóa mạnh thường có đặc điểm gì? A A. Giá trị cốt lõi chỉ được một số ít người biết B B. Các giá trị cốt lõi được chia sẻ rộng rãi và giữ vững C C. Nhân viên không rõ về những gì được mong đợi D D. Có tỷ lệ biến động nhân sự cao Câu 17 17. Trong quá trình đàm phán, chiến lược nào tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp cùng có lợi cho cả hai bên? A A. Đàm phán phân phối (Distributive bargaining) B B. Đàm phán tích hợp (Integrative bargaining) C C. Đàm phán cứng rắn (Hard bargaining) D D. Đàm phán mềm dẻo (Soft bargaining) Câu 18 18. Trong mô hình Big Five về tính cách, người có mức độ hòa đồng (Agreeableness) cao thường có xu hướng nào? A A. Có tổ chức, đáng tin cậy B B. Thích nghi, tốt bụng, hợp tác C C. Lo lắng, dễ xúc động D D. Sáng tạo, tò mò Câu 19 19. Đâu là một lợi ích của giao tiếp không chính thức (Grapevine) trong tổ chức? A A. Thông tin luôn chính xác tuyệt đối B B. Tăng tốc độ truyền thông tin C C. Giảm thiểu hoàn toàn tin đồn D D. Chỉ truyền tải thông tin tích cực Câu 20 20. Loại hình giao tiếp nào diễn ra giữa các thành viên cùng cấp bậc trong tổ chức? A A. Giao tiếp đi xuống B B. Giao tiếp đi lên C C. Giao tiếp theo chiều ngang D D. Giao tiếp không chính thức Câu 21 21. Khả năng của một người B để gây ảnh hưởng đến hành vi của người A theo cách mà người A hành động theo mong muốn của người B được định nghĩa là gì? A A. Lãnh đạo B B. Quyền lực C C. Thẩm quyền D D. Ảnh hưởng Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây thường là rào cản chính đối với sự thay đổi trong tổ chức? A A. Sự sẵn sàng học hỏi của lãnh đạo B B. Văn hóa tổ chức linh hoạt C C. Sự phản kháng của nhân viên D D. Truyền thông minh bạch Câu 23 23. Một nhân viên thường xuyên đi làm muộn và ít giao tiếp với đồng nghiệp. Hành vi này thuộc cấp độ phân tích nào trong hành vi tổ chức? A A. Cấp độ nhóm B B. Cấp độ cá nhân C C. Cấp độ tổ chức D D. Cấp độ xã hội Câu 24 24. Chiến lược giải quyết xung đột nào liên quan đến việc mỗi bên từ bỏ một thứ gì đó có giá trị? A A. Tránh né (Avoiding) B B. Thỏa hiệp (Compromising) C C. Cạnh tranh (Competing) D D. Hợp tác (Collaborating) Câu 25 25. Lý thuyết nào về động lực giải thích rằng nhân viên sẽ có động lực khi họ tin rằng nỗ lực của mình sẽ dẫn đến hiệu suất tốt, hiệu suất tốt sẽ được thưởng, và phần thưởng đó là có giá trị đối với họ? A A. Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg B B. Lý thuyết nhu cầu của McClelland C C. Lý thuyết kỳ vọng của Vroom D D. Lý thuyết công bằng Câu 26 26. Theo lý thuyết thiết lập mục tiêu, mục tiêu có đặc điểm nào sau đây thường dẫn đến hiệu suất cao hơn? A A. Dễ dàng đạt được và không cụ thể B B. Cụ thể và đầy thách thức nhưng khả thi C C. Mơ hồ và không có thời hạn D D. Rất khó đạt được và không rõ ràng Câu 27 27. Lý thuyết nào về động lực tập trung vào sự công bằng trong mối quan hệ trao đổi (đầu vào so với đầu ra) giữa nhân viên và tổ chức? A A. Lý thuyết thiết lập mục tiêu B B. Lý thuyết công bằng C C. Lý thuyết kỳ vọng D D. Lý thuyết tăng cường Câu 28 28. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc nghiên cứu hành vi tổ chức? A A. Dự đoán hành vi của nhân viên B B. Thiết kế cấu trúc kỹ thuật của sản phẩm C C. Xây dựng chiến lược marketing D D. Phân tích báo cáo tài chính Câu 29 29. Sự gắn kết của nhân viên (Employee engagement) là gì? A A. Mức độ hài lòng với lương thưởng B B. Mức độ cam kết, nhiệt tình và tham gia vào công việc C C. Số năm làm việc tại công ty D D. Khả năng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn Câu 30 30. Stress có thể có tác động tích cực trong hành vi tổ chức trong trường hợp nào? A A. Khi nó quá cao và kéo dài B B. Khi nó ở mức độ vừa phải, kích thích hiệu suất (eustress) C C. Khi nó hoàn toàn không tồn tại D D. Khi nó dẫn đến kiệt sức Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn kế toán Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị cơ sở dữ liệu