Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoànĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Số câu30Quiz ID13864 Làm bài Câu 1 1. Nếu một người có nhóm máu AB, họ có thể nhận máu từ nhóm máu nào? A A. Chỉ nhóm máu AB B B. Nhóm máu A và B C C. Nhóm máu A, B và AB D D. Nhóm máu A, B, AB và O Câu 2 2. Huyết áp tâm trương phản ánh điều gì? A A. Áp lực máu khi tim co bóp B B. Áp lực máu khi tim giãn ra C C. Áp lực máu trung bình trong động mạch D D. Độ đàn hồi của thành động mạch Câu 3 3. Ý nghĩa sinh lý của việc tâm thất trái có thành cơ dày hơn tâm thất phải là gì? A A. Để chứa được nhiều máu hơn B B. Để bơm máu với áp lực cao hơn đi khắp cơ thể C C. Để dẫn truyền xung điện nhanh hơn D D. Để bảo vệ tim khỏi chấn thương Câu 4 4. Đường đi của máu trong vòng tuần hoàn phổi bắt đầu từ: A A. Tâm nhĩ trái B B. Tâm thất trái C C. Tâm nhĩ phải D D. Tâm thất phải Câu 5 5. Van hai lá (van nhĩ thất trái) nằm ở vị trí nào trong tim? A A. Giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải B B. Giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái C C. Giữa tâm thất phải và động mạch phổi D D. Giữa tâm thất trái và động mạch chủ Câu 6 6. Cung lượng tim (cardiac output) được tính bằng công thức nào? A A. Nhịp tim x Thể tích tâm thu B B. Huyết áp tâm thu x Huyết áp tâm trương C C. Nhịp tim / Thể tích tâm thu D D. Huyết áp trung bình x Sức cản ngoại vi Câu 7 7. Hệ thống dẫn truyền điện của tim bắt đầu từ cấu trúc nào? A A. Nút nhĩ thất (AV node) B B. Bó His C C. Mạng lưới Purkinje D D. Nút xoang nhĩ (SA node) Câu 8 8. Trong số các loại mạch máu sau, mạch nào có thành mỏng nhất? A A. Động mạch chủ B B. Tiểu động mạch C C. Mao mạch D D. Tĩnh mạch chủ Câu 9 9. Hiện tượng xơ vữa động mạch là do sự tích tụ của chất nào trong thành động mạch? A A. Glucose B B. Cholesterol C C. Protein D D. Vitamin Câu 10 10. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ bạch huyết nhưng thường được nhắc đến cùng hệ tuần hoàn? A A. Hạch bạch huyết B B. Ống ngực C C. Lách D D. Gan Câu 11 11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp tim? A A. Nồng độ oxy trong máu B B. Hormone tuyến giáp C C. Nhiệt độ cơ thể D D. Chiều cao cơ thể Câu 12 12. Trong chu kỳ tim, thì tâm thu là giai đoạn: A A. Tim giãn ra và máu đổ về tim B B. Tim co bóp đẩy máu ra khỏi tim C C. Van nhĩ thất đóng lại D D. Van động mạch mở ra Câu 13 13. Chức năng của tiểu cầu là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Tham gia quá trình đông máu C C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng D D. Vận chuyển chất dinh dưỡng Câu 14 14. Điều gì xảy ra nếu van hai lá bị hở? A A. Máu chảy ngược từ tâm thất trái về tâm nhĩ trái B B. Máu chảy ngược từ tâm thất phải về tâm nhĩ phải C C. Máu không thể chảy từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái D D. Máu không thể chảy từ tâm nhĩ phải xuống tâm thất phải Câu 15 15. Sự khác biệt chính giữa huyết tương và huyết thanh là gì? A A. Huyết tương chứa hồng cầu, huyết thanh thì không B B. Huyết tương chứa fibrinogen, huyết thanh thì không C C. Huyết thanh chứa bạch cầu, huyết tương thì không D D. Huyết thanh chứa tiểu cầu, huyết tương thì không Câu 16 16. Cơ chế nào sau đây giúp máu tĩnh mạch trở về tim, đặc biệt là từ chi dưới, chống lại trọng lực? A A. Áp lực từ tim B B. Van một chiều trong tĩnh mạch C C. Co bóp của động mạch D D. Sự giãn nở của tĩnh mạch Câu 17 17. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tuần hoàn? A A. Tim B B. Mạch máu C C. Phổi D D. Máu Câu 18 18. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp? A A. Insulin B B. Adrenaline (Epinephrine) C C. Thyroxine D D. Estrogen Câu 19 19. Chức năng chính của bạch cầu là gì? A A. Vận chuyển hormone B B. Tham gia phản ứng miễn dịch C C. Vận chuyển chất dinh dưỡng D D. Điều hòa huyết áp Câu 20 20. Loại mạch máu nào có chức năng chính là trao đổi chất giữa máu và tế bào? A A. Động mạch B B. Tĩnh mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu động mạch Câu 21 21. Loại mạch máu nào có huyết áp cao nhất? A A. Động mạch B B. Tĩnh mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu tĩnh mạch Câu 22 22. Đâu là chức năng chính của tế bào hồng cầu? A A. Vận chuyển oxy B B. Tham gia quá trình đông máu C C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng D D. Vận chuyển chất dinh dưỡng Câu 23 23. Loại mạch máu nào mang máu giàu oxy từ phổi về tim? A A. Động mạch phổi B B. Tĩnh mạch phổi C C. Động mạch chủ D D. Tĩnh mạch chủ Câu 24 24. Đâu là vị trí đo mạch ngoại biên phổ biến nhất trên lâm sàng? A A. Động mạch cảnh B B. Động mạch bẹn C C. Động mạch quay D D. Động mạch đùi Câu 25 25. Cấu trúc nào sau đây giúp điều hòa lưu lượng máu đến các mao mạch? A A. Động mạch lớn B B. Tiểu động mạch C C. Tĩnh mạch lớn D D. Tiểu tĩnh mạch Câu 26 26. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào? A A. Nhịp/phút B B. mmHg C C. ml/phút D D. Lít Câu 27 27. Loại tế bào máu nào có đời sống ngắn nhất? A A. Hồng cầu B B. Tiểu cầu C C. Bạch cầu hạt trung tính D D. Bạch cầu lympho Câu 28 28. Điều gì sẽ xảy ra với huyết áp nếu tổng thể tích máu trong cơ thể giảm? A A. Huyết áp tăng B B. Huyết áp giảm C C. Huyết áp không đổi D D. Huyết áp dao động không dự đoán được Câu 29 29. Trong trường hợp mất máu nghiêm trọng, cơ thể sẽ ưu tiên duy trì lưu lượng máu đến cơ quan nào nhất? A A. Da B B. Cơ bắp C C. Não D D. Thận Câu 30 30. Điều gì sẽ xảy ra với sức cản ngoại vi nếu các tiểu động mạch co lại? A A. Sức cản ngoại vi tăng B B. Sức cản ngoại vi giảm C C. Sức cản ngoại vi không đổi D D. Sức cản ngoại vi dao động không dự đoán được Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm