Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoànĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Số câu30Quiz ID13870 Làm bài Câu 1 1. Cấu trúc nào sau đây được gọi là 'máy tạo nhịp tim tự nhiên'? A A. Van hai lá B B. Nút xoang nhĩ C C. Nút nhĩ thất D D. Bó His Câu 2 2. Nhịp tim bình thường ở người trưởng thành khỏe mạnh là bao nhiêu? A A. 20-40 nhịp/phút B B. 60-100 nhịp/phút C C. 120-140 nhịp/phút D D. 150-180 nhịp/phút Câu 3 3. Đoạn nào của mạch máu có vận tốc máu chảy chậm nhất? A A. Động mạch chủ B B. Tiểu động mạch C C. Mao mạch D D. Tĩnh mạch lớn Câu 4 4. Van nào nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái? A A. Van động mạch chủ B B. Van hai lá (van Mitral) C C. Van ba lá D D. Van động mạch phổi Câu 5 5. Hệ tuần hoàn của côn trùng là hệ tuần hoàn gì? A A. Hệ tuần hoàn kín B B. Hệ tuần hoàn hở C C. Hệ tuần hoàn kép D D. Hệ tuần hoàn đơn Câu 6 6. Loại mạch máu nào có thành mỏng nhất và cho phép trao đổi chất giữa máu và tế bào? A A. Động mạch B B. Tĩnh mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu động mạch Câu 7 7. Loại bạch cầu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng dị ứng? A A. Neutrophil (Bạch cầu trung tính) B B. Lymphocyte (Tế bào lympho) C C. Basophil (Bạch cầu ái kiềm) D D. Monocyte (Bạch cầu đơn nhân) Câu 8 8. So sánh hệ tuần hoàn kín và hệ tuần hoàn hở, đặc điểm nào sau đây chỉ có ở hệ tuần hoàn kín? A A. Máu vận chuyển oxy B B. Máu luôn lưu thông trong mạch máu C C. Tim bơm máu đi khắp cơ thể D D. Có sự trao đổi chất giữa máu và tế bào Câu 9 9. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào? A A. mmHg (milimet thủy ngân) B B. ml/phút (mililit trên phút) C C. lít D D. Celsius (°C) Câu 10 10. Trong điều kiện bình thường, áp suất thẩm thấu keo (colloid osmotic pressure) trong mao mạch có xu hướng làm gì? A A. Đẩy dịch ra khỏi mao mạch B B. Kéo dịch vào mao mạch C C. Không ảnh hưởng đến sự di chuyển của dịch D D. Thay đổi theo nhịp tim Câu 11 11. Chức năng chính của tiểu cầu (thrombocytes) là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Miễn dịch C C. Đông máu D D. Vận chuyển chất dinh dưỡng Câu 12 12. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp? A A. Insulin B B. Adrenaline (Epinephrine) C C. Estrogen D D. Thyroxine Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch? A A. Tập thể dục thường xuyên B B. Chế độ ăn ít chất béo bão hòa C C. Hút thuốc lá D D. Huyết áp thấp Câu 14 14. Loại tế bào máu nào có vai trò chính trong việc vận chuyển oxy? A A. Bạch cầu B B. Tiểu cầu C C. Hồng cầu D D. Tế bào lympho Câu 15 15. Van tim có chức năng gì? A A. Điều hòa nhịp tim B B. Ngăn máu chảy ngược chiều C C. Tạo ra huyết áp D D. Lọc máu Câu 16 16. Điều gì xảy ra với huyết áp khi thể tích máu trong cơ thể giảm? A A. Huyết áp tăng B B. Huyết áp giảm C C. Huyết áp không đổi D D. Huyết áp dao động mạnh Câu 17 17. Kháng lực ngoại biên (peripheral resistance) là gì? A A. Lực cản của máu lên thành mạch B B. Sức co bóp của tim C C. Thể tích máu trong cơ thể D D. Độ nhớt của máu Câu 18 18. Đâu là chức năng chính của hệ tuần hoàn? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào và loại bỏ chất thải C C. Điều hòa thân nhiệt bằng cách đổ mồ hôi D D. Sản xuất hormone Câu 19 19. Sự khác biệt chính giữa huyết thanh (serum) và huyết tương (plasma) là gì? A A. Huyết thanh chứa tế bào máu, huyết tương không B B. Huyết tương chứa fibrinogen, huyết thanh không C C. Huyết thanh là thành phần lỏng của máu, huyết tương là thành phần tế bào D D. Không có sự khác biệt Câu 20 20. Cường độ âm thanh 'tịch-tack' (lub-dub) khi nghe tim đập bằng ống nghe tim (stethoscope) tương ứng với sự kiện nào? A A. Mở van tim B B. Đóng van tim C C. Máu chảy vào tâm nhĩ D D. Máu chảy vào tâm thất Câu 21 21. Trong vòng tuần hoàn phổi, máu di chuyển từ tim đến đâu và mang theo chất gì? A A. Tim đến phổi, mang CO2 đến phổi để thải ra B B. Tim đến các cơ quan khác, mang oxy đến các cơ quan C C. Phổi về tim, mang oxy từ phổi về tim D D. Các cơ quan về tim, mang CO2 từ các cơ quan về tim Câu 22 22. Loại mạch máu nào mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan trong cơ thể? A A. Tĩnh mạch B B. Động mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu tĩnh mạch Câu 23 23. Quá trình đông máu có vai trò quan trọng nào đối với cơ thể? A A. Vận chuyển chất dinh dưỡng B B. Ngăn ngừa mất máu khi bị thương C C. Tiêu diệt vi khuẩn D D. Điều hòa huyết áp Câu 24 24. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào tâm thất co bóp? A A. Tâm thu thất B B. Tâm trương thất C C. Tâm thu nhĩ D D. Tâm trương nhĩ Câu 25 25. Cung lượng tim (cardiac output) được tính bằng công thức nào? A A. Nhịp tim x Thể tích tâm thu B B. Huyết áp tâm thu x Huyết áp tâm trương C C. Nhịp tim / Thể tích tâm thu D D. Thể tích tâm thu / Nhịp tim Câu 26 26. Tĩnh mạch cửa gan (hepatic portal vein) có chức năng đặc biệt gì? A A. Mang máu giàu oxy đến gan B B. Mang máu giàu chất dinh dưỡng từ ruột non đến gan C C. Mang máu từ gan về tim D D. Mang máu nghèo oxy từ gan đến phổi Câu 27 27. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến huyết áp? A A. Tuổi tác B B. Cân nặng C C. Chiều cao D D. Chế độ ăn uống Câu 28 28. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tuần hoàn? A A. Tim B B. Máu C C. Khí quản D D. Mạch máu Câu 29 29. Hệ bạch huyết có mối liên hệ mật thiết với hệ tuần hoàn ở điểm nào? A A. Cùng vận chuyển oxy B B. Thu hồi dịch thừa từ mô và đổ vào hệ tuần hoàn C C. Cùng tạo ra tế bào máu D D. Cùng điều hòa nhịp tim Câu 30 30. Chức năng của bạch cầu trung tính (neutrophils) là gì? A A. Sản xuất kháng thể B B. Thực bào vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh khác C C. Vận chuyển oxy D D. Đông máu Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học phát triển