Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Số câu30Quiz ID11049 Làm bài Câu 1 1. Khái niệm 'dị sản' (metaplasia) trong giải phẫu bệnh mô tả sự thay đổi nào của tế bào? A A. Tăng số lượng tế bào. B B. Giảm kích thước tế bào. C C. Một loại tế bào trưởng thành biệt hóa thay thế bằng một loại tế bào trưởng thành biệt hóa khác. D D. Tế bào trở nên ác tính. Câu 2 2. Phương pháp nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) được sử dụng phổ biến trong giải phẫu bệnh để: A A. Phát hiện vi khuẩn. B B. Làm nổi bật các sợi collagen. C C. Quan sát cấu trúc chung của tế bào và mô. D D. Phân tích thành phần hóa học của tế bào. Câu 3 3. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được coi là xét nghiệm giải phẫu bệnh? A A. Sinh thiết. B B. Giải phẫu tử thi. C C. Xét nghiệm tế bào học. D D. Xét nghiệm công thức máu. Câu 4 4. Trong phân loại TNM của ung thư, chữ 'T' đại diện cho yếu tố nào? A A. Di căn hạch khu vực (Regional lymph Node metastasis). B B. Di căn xa (Distant Metastasis). C C. Kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát (Primary Tumor). D D. Độ biệt hóa tế bào ung thư (Tumor Grade). Câu 5 5. Loại tổn thương tế bào nào có thể dẫn đến sự hình thành 'tế bào khổng lồ Langhans'? A A. Hoại tử đông. B B. Viêm hạt. C C. Thoái hóa dạng bột. D D. Tăng sản. Câu 6 6. Trong bệnh lý xơ gan, tế bào nào đóng vai trò chính trong quá trình hình thành mô sẹo? A A. Tế bào Kupffer. B B. Tế bào biểu mô đường mật. C C. Tế bào hình sao (hepatic stellate cells). D D. Tế bào gan (hepatocytes). Câu 7 7. Loại hoại tử nào sau đây thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim? A A. Hoại tử đông. B B. Hoại tử hóa lỏng. C C. Hoại tử mỡ. D D. Hoại tử bã đậu. Câu 8 8. Hiện tượng 'tự thực bào' (autophagy) là một cơ chế tế bào quan trọng nhằm mục đích: A A. Tăng sinh tế bào. B B. Tiêu hủy các thành phần tế bào bị tổn thương hoặc không cần thiết. C C. Tổng hợp protein mới. D D. Sao chép DNA. Câu 9 9. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG phải là tế bào viêm cấp tính? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính. B B. Đại thực bào. C C. Bạch cầu ái toan. D D. Bạch cầu lympho. Câu 10 10. Cơ chế chính gây phù trong viêm là gì? A A. Tăng áp lực thẩm thấu keo trong mạch máu. B B. Giảm tính thấm thành mạch máu. C C. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mạch máu và tăng tính thấm thành mạch máu. D D. Giảm lưu lượng máu đến vùng viêm. Câu 11 11. Trong bệnh lý viêm khớp dạng thấp, tổn thương đặc trưng nhất ở khớp là gì? A A. Thoái hóa sụn khớp. B B. Hình thành pannus (mô hạt viêm) trong khoang khớp. C C. Gai xương (osteophytes). D D. Vôi hóa dây chằng. Câu 12 12. Trong viêm cấp tính, chất trung gian hóa học nào gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến đỏ và phù? A A. Interleukin-1. B B. Yếu tố hoại tử u (TNF-alpha). C C. Histamine. D D. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). Câu 13 13. Trong bệnh lý viêm loét đại tràng mạn tính, tổn thương viêm thường giới hạn ở lớp niêm mạc và dưới niêm mạc của đại tràng, điều này khác biệt so với bệnh Crohn ở điểm nào? A A. Bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chiều dày thành ruột. B B. Bệnh Crohn chỉ ảnh hưởng đến đại tràng trái. C C. Bệnh Crohn không gây loét. D D. Bệnh Crohn chỉ ảnh hưởng đến ruột non. Câu 14 14. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) được sử dụng để làm gì trong giải phẫu bệnh? A A. Đánh giá cấu trúc siêu hiển vi của tế bào. B B. Phát hiện các protein đặc hiệu trong mô tế bào. C C. Đếm số lượng tế bào trong mẫu mô. D D. Đo kích thước tế bào. Câu 15 15. Cơ chế chính gây ra 'thiếu máu cục bộ' (ischemia) là gì? A A. Tăng lưu lượng máu đến mô. B B. Giảm cung cấp máu do tắc nghẽn mạch máu. C C. Tăng áp lực thẩm thấu keo trong mạch máu. D D. Tăng số lượng hồng cầu. Câu 16 16. Quá trình 'tăng sản' (hyperplasia) khác với 'phì đại' (hypertrophy) ở điểm nào? A A. Tăng sản là tăng kích thước tế bào, phì đại là tăng số lượng tế bào. B B. Tăng sản là tăng số lượng tế bào, phì đại là tăng kích thước tế bào. C C. Tăng sản luôn là quá trình bệnh lý, phì đại luôn là quá trình sinh lý. D D. Tăng sản chỉ xảy ra ở mô cơ, phì đại chỉ xảy ra ở mô biểu mô. Câu 17 17. Trong quá trình lành vết thương, loại mô nào sau đây được hình thành đầu tiên để lấp đầy khoảng trống vết thương? A A. Mô sẹo trưởng thành. B B. Mô hạt. C C. Mô liên kết đặc. D D. Mô biểu mô tái tạo. Câu 18 18. Phương pháp 'sinh thiết tức thì' (frozen section) được sử dụng trong giải phẫu bệnh để: A A. Lưu trữ mẫu mô lâu dài. B B. Nhuộm mẫu mô bằng kỹ thuật đặc biệt. C C. Chẩn đoán nhanh trong khi phẫu thuật. D D. Phân tích DNA của tế bào. Câu 19 19. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của u lành tính? A A. Phát triển chậm. B B. Giới hạn rõ với mô xung quanh. C C. Xâm lấn mô xung quanh. D D. Không di căn xa. Câu 20 20. Thuật ngữ 'u ác tính' (malignant neoplasm) dùng để chỉ loại tổn thương nào? A A. U lành tính không tăng sinh. B B. U lành tính có giới hạn rõ. C C. U có khả năng xâm lấn và di căn. D D. U viêm nhiễm. Câu 21 21. Phản ứng viêm mạn tính KHÔNG đặc trưng bởi thành phần tế bào nào sau đây? A A. Bạch cầu đơn nhân. B B. Nguyên bào sợi. C C. Bạch cầu đa nhân trung tính. D D. Tế bào lympho. Câu 22 22. Hiện tượng 'thoái hóa dạng bột' (amyloidosis) đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của protein nào trong mô? A A. Collagen. B B. Elastin. C C. Amyloid. D D. Keratin. Câu 23 23. Dấu hiệu 'nhân chia' (ground-glass opacity) trên phim chụp cắt lớp vi tính ngực thường gợi ý bệnh lý nào ở phổi? A A. Xẹp phổi. B B. Viêm phổi mô kẽ. C C. Tràn khí màng phổi. D D. U phổi đặc. Câu 24 24. Loại đột biến gen nào thường gặp trong các bệnh ung thư, ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát chu kỳ tế bào và tăng sinh không kiểm soát? A A. Đột biến gen mã hóa protein cấu trúc. B B. Đột biến gen tiền ung thư (proto-oncogenes) và gen ức chế khối u (tumor suppressor genes). C C. Đột biến gen mã hóa enzyme chuyển hóa. D D. Đột biến gen mã hóa protein vận chuyển. Câu 25 25. Xét nghiệm Pap smear được sử dụng chủ yếu để sàng lọc bệnh lý nào? A A. Ung thư phổi. B B. Ung thư cổ tử cung. C C. Ung thư vú. D D. Ung thư tuyến tiền liệt. Câu 26 26. Khái niệm 'loạn sản' (dysplasia) trong giải phẫu bệnh mô tả sự thay đổi nào của tế bào? A A. Tế bào ngừng phát triển. B B. Tế bào chết theo chương trình. C C. Tế bào có sự phát triển bất thường về kích thước, hình dạng và tổ chức. D D. Tế bào trở nên bình thường hơn. Câu 27 27. Giải phẫu bệnh là ngành khoa học y học nghiên cứu về: A A. Chức năng sinh lý của cơ thể sống. B B. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và hình thái bệnh tật. C C. Cấu trúc giải phẫu bình thường của cơ thể. D D. Phương pháp điều trị bệnh bằng phẫu thuật. Câu 28 28. Xét nghiệm giải phẫu bệnh đóng vai trò QUAN TRỌNG NHẤT trong việc: A A. Theo dõi diễn tiến bệnh. B B. Xác định chẩn đoán xác định bệnh. C C. Đánh giá hiệu quả điều trị. D D. Sàng lọc bệnh trong cộng đồng. Câu 29 29. Trong bệnh lý hen suyễn, loại tế bào viêm nào đóng vai trò chính trong giai đoạn viêm mạn tính ở đường thở? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính. B B. Bạch cầu ái toan. C C. Đại thực bào. D D. Tế bào mast. Câu 30 30. Trong quá trình lành vết thương, 'sự co rút vết thương' (wound contraction) chủ yếu được thực hiện bởi loại tế bào nào? A A. Nguyên bào sợi. B B. Nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts). C C. Tế bào biểu mô. D D. Tế bào nội mô. Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1