Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Số câu30Quiz ID11046 Làm bài Câu 1 1. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá mức độ biệt hóa và tốc độ phân chia của tế bào ung thư? A A. Xét nghiệm huyết học. B B. Xét nghiệm sinh hóa máu. C C. Xét nghiệm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch. D D. Chẩn đoán hình ảnh. Câu 2 2. Sự khác biệt chính giữa loạn sản (dysplasia) và nghịch sản (anaplasia) là gì? A A. Loạn sản là lành tính, nghịch sản là ác tính. B B. Loạn sản là thay đổi có thể hồi phục, nghịch sản là không hồi phục. C C. Loạn sản là rối loạn cấu trúc tế bào nhẹ, nghịch sản là rối loạn cấu trúc tế bào nặng và mất biệt hóa. D D. Loạn sản chỉ xảy ra ở biểu mô, nghịch sản ở mọi loại mô. Câu 3 3. Loại hoại tử nào thường gặp trong bệnh lao? A A. Hoại tử đông. B B. Hoại tử mỡ. C C. Hoại tử bã đậu. D D. Hoại tử hóa lỏng. Câu 4 4. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh 'xơ vữa động mạch' (atherosclerosis) là gì? A A. Viêm nhiễm thành mạch máu do vi khuẩn. B B. Sự tích tụ lipid, tế bào viêm và chất nền ngoại bào trong thành động mạch. C C. Co thắt mạch máu. D D. Tăng sinh tế bào cơ trơn thành mạch máu. Câu 5 5. Trong bệnh lý tim mạch, 'nhồi máu cơ tim' (myocardial infarction) thường xảy ra do nguyên nhân nào? A A. Viêm cơ tim do virus. B B. Tắc nghẽn đột ngột động mạch vành, gây thiếu máu cục bộ cơ tim. C C. Suy tim mãn tính. D D. Rối loạn nhịp tim. Câu 6 6. Giải phẫu bệnh là ngành khoa học nghiên cứu về: A A. Sự phát triển bình thường của cơ thể. B B. Các bệnh và quá trình bệnh lý. C C. Chức năng sinh lý của các cơ quan. D D. Cấu trúc tế bào của cơ thể khỏe mạnh. Câu 7 7. Hoại tử đông (coagulative necrosis) thường gặp nhất trong trường hợp nào? A A. Nhiễm trùng mủ. B B. Thiếu máu cục bộ (nhồi máu). C C. Viêm tụy cấp. D D. Bệnh lao. Câu 8 8. Phương pháp nào sau đây là cơ bản nhất trong giải phẫu bệnh để chẩn đoán xác định bệnh? A A. Khám lâm sàng. B B. Xét nghiệm huyết học. C C. Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học. D D. Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT scan). Câu 9 9. Trong giải phẫu bệnh, 'stage' (giai đoạn bệnh) của ung thư thường dựa trên hệ thống phân loại nào? A A. Hệ thống phân loại WHO. B B. Hệ thống phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis). C C. Hệ thống phân loại ICD-10. D D. Hệ thống phân loại Bethesda. Câu 10 10. Phản ứng quá mẫn loại 1 (type I hypersensitivity) được trung gian bởi loại kháng thể nào? A A. IgG. B B. IgM. C C. IgA. D D. IgE. Câu 11 11. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình lành vết thương? A A. Tăng sinh tế bào. B B. Tạo mạch máu mới (angiogenesis). C C. Thoái triển tế bào (apoptosis). D D. Xơ hóa và tạo sẹo. Câu 12 12. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) được sử dụng để làm gì trong giải phẫu bệnh? A A. Đánh giá cấu trúc mô tổng thể. B B. Phân tích thành phần hóa học của tế bào. C C. Phát hiện các protein đặc hiệu hoặc kháng nguyên trong mô. D D. Đếm số lượng tế bào trong mô. Câu 13 13. Hiện tượng 'dị sản' (metaplasia) biểu thị điều gì? A A. Sự tăng kích thước tế bào. B B. Sự thay đổi một loại tế bào trưởng thành này thành một loại tế bào trưởng thành khác. C C. Sự tăng số lượng tế bào. D D. Sự chết tế bào theo chương trình. Câu 14 14. Trong bệnh học ung thư, 'di căn' (metastasis) được định nghĩa là: A A. Sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào tại vị trí ban đầu. B B. Sự xâm lấn của tế bào ung thư vào mô xung quanh. C C. Sự lan rộng của tế bào ung thư từ vị trí ban đầu đến các vị trí xa xôi trong cơ thể. D D. Sự hình thành khối u lành tính. Câu 15 15. Thuật ngữ 'tăng sản' (hyperplasia) trong giải phẫu bệnh mô tả điều gì? A A. Sự tăng kích thước tế bào. B B. Sự tăng số lượng tế bào trong một mô hoặc cơ quan. C C. Sự teo nhỏ của tế bào. D D. Sự thay đổi hình dạng tế bào. Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu chính của viêm cấp tính? A A. Sưng (tumor). B B. Nóng (calor). C C. Đau (dolor). D D. Xơ hóa (fibrosis). Câu 17 17. Xét nghiệm kính hiển vi điện tử (electron microscopy) có ưu điểm gì so với kính hiển vi quang học trong giải phẫu bệnh? A A. Dễ sử dụng và rẻ tiền hơn. B B. Độ phóng đại và độ phân giải cao hơn, cho phép quan sát cấu trúc siêu vi của tế bào. C C. Có thể quan sát tế bào sống. D D. Không cần xử lý mẫu phức tạp. Câu 18 18. Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng trong giải phẫu bệnh để làm gì? A A. Quan sát hình thái tế bào. B B. Phát hiện và khuếch đại DNA hoặc RNA của vi sinh vật hoặc tế bào ung thư. C C. Đo nồng độ protein trong mô. D D. Đánh giá cấu trúc mô tổng thể. Câu 19 19. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự xâm nhập chủ yếu của tế bào lympho và tương bào? A A. Viêm mủ. B B. Viêm cấp tính. C C. Viêm mãn tính. D D. Viêm xuất tiết. Câu 20 20. Trong viêm mủ, thành phần chính của mủ (pus) là gì? A A. Huyết tương và hồng cầu. B B. Bạch cầu đa nhân trung tính chết và mảnh vụn tế bào. C C. Tế bào lympho và tương bào. D D. Tế bào biểu mô và chất nền ngoại bào. Câu 21 21. Nguyên nhân phổ biến nhất gây teo cơ (muscle atrophy) là gì? A A. Tăng hoạt động cơ quá mức. B B. Thiếu dinh dưỡng và giảm sử dụng cơ. C C. Viêm cơ tự miễn. D D. Phì đại cơ do tập luyện. Câu 22 22. Hiện tượng 'chuyển dạng ác tính' (malignant transformation) mô tả quá trình gì? A A. Tế bào lành tính trở thành tế bào viêm. B B. Tế bào lành tính trở thành tế bào ung thư. C C. Tế bào ung thư di căn đến vị trí khác. D D. Tế bào ung thư trở thành tế bào lành tính. Câu 23 23. Xét nghiệm FISH (Fluorescence in situ hybridization) được sử dụng để phát hiện điều gì trong giải phẫu bệnh? A A. Hình thái tế bào. B B. Protein đặc hiệu trong tế bào. C C. Bất thường về nhiễm sắc thể và gen. D D. Vi khuẩn hoặc virus trong mô. Câu 24 24. Xét nghiệm nhuộm PAS (Periodic acid–Schiff) được sử dụng để phát hiện cấu trúc nào trong mô? A A. Lipid. B B. Protein. C C. Glycogen và glycoprotein. D D. Acid nucleic. Câu 25 25. Trong giải phẫu bệnh, 'u lành tính' (benign tumor) khác với 'u ác tính' (malignant tumor) chủ yếu ở đặc điểm nào? A A. U lành tính phát triển nhanh hơn u ác tính. B B. U lành tính không có khả năng di căn, u ác tính có khả năng di căn. C C. U lành tính luôn gây đau đớn, u ác tính thì không. D D. U lành tính không cần điều trị, u ác tính luôn cần điều trị. Câu 26 26. Xét nghiệm tế bào học (cytology) khác biệt với xét nghiệm mô bệnh học (histopathology) chủ yếu ở điểm nào? A A. Tế bào học chỉ xem xét tế bào chết, mô bệnh học xem xét tế bào sống. B B. Tế bào học nghiên cứu tế bào riêng lẻ hoặc nhóm nhỏ tế bào, mô bệnh học nghiên cứu cấu trúc mô. C C. Tế bào học chỉ áp dụng cho ung thư, mô bệnh học cho mọi bệnh. D D. Tế bào học nhanh hơn mô bệnh học nhưng kém chính xác hơn. Câu 27 27. Trong giải phẫu bệnh, thuật ngữ 'grade' (độ mô học) của ung thư dùng để chỉ điều gì? A A. Kích thước khối u. B B. Mức độ lan rộng của ung thư (giai đoạn bệnh). C C. Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư và mức độ bất thường về hình thái. D D. Vị trí của khối u. Câu 28 28. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự tích tụ bất thường của protein amyloid? A A. Viêm khớp dạng thấp. B B. Bệnh Alzheimer. C C. Bệnh Parkinson. D D. Hen phế quản. Câu 29 29. Trong bệnh lý thận, 'viêm cầu thận' (glomerulonephritis) là tình trạng viêm ở đâu? A A. Ống thận. B B. Mô kẽ thận. C C. Cầu thận. D D. Bể thận. Câu 30 30. Bệnh lý 'xơ gan' (liver cirrhosis) là hậu quả cuối cùng của nhiều bệnh gan mãn tính. Đặc điểm chính của xơ gan là gì? A A. Sự tăng sinh tế bào gan lành tính. B B. Sự thay thế mô gan bình thường bằng mô xơ và các nốt tân sinh. C C. Sự tích tụ mỡ trong tế bào gan. D D. Viêm gan cấp tính do virus. Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1