Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Gây mê hồi sứcĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Số câu30Quiz ID10777 Làm bài Câu 1 1. Mục đích chính của tiền mê trước phẫu thuật là gì? A A. Giảm đau sau phẫu thuật B B. Cải thiện chức năng hô hấp trong mê C C. Giảm lo lắng và tạo điều kiện thuận lợi cho gây mê D D. Ngăn ngừa buồn nôn và nôn sau mổ Câu 2 2. Thể tích khí lưu thông (Tidal Volume) lý tưởng cho thông khí nhân tạo ở người lớn thường là bao nhiêu ml/kg cân nặng? A A. 4-6 ml/kg B B. 6-8 ml/kg C C. 8-10 ml/kg D D. 10-12 ml/kg Câu 3 3. Trong gây mê toàn thân, giai đoạn nào còn được gọi là giai đoạn 'kích thích' hoặc 'vật vã'? A A. Giai đoạn I (Giảm đau) B B. Giai đoạn II (Kích thích) C C. Giai đoạn III (Phẫu thuật) D D. Giai đoạn IV (Liệt tủy) Câu 4 4. Đánh giá ASA Physical Status Classification System phân loại bệnh nhân loại mấy khi bệnh nhân có bệnh toàn thân nặng đe dọa tính mạng? A A. ASA II B B. ASA III C C. ASA IV D D. ASA V Câu 5 5. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên? A A. Amiodarone B B. Adrenaline (Epinephrine) C C. Lidocaine D D. Atropine Câu 6 6. Trong gây mê, 'awareness' (tỉnh thức trong mê) được định nghĩa là gì? A A. Bệnh nhân tỉnh lại quá sớm sau phẫu thuật B B. Bệnh nhân có nhận thức và trí nhớ về các sự kiện xảy ra trong quá trình gây mê C C. Bệnh nhân cảm thấy đau trong quá trình phẫu thuật D D. Bệnh nhân không hợp tác trong quá trình gây mê Câu 7 7. Sau khi rút ống nội khí quản, biến chứng nào sau đây cần được theo dõi sát? A A. Hạ huyết áp B B. Co thắt thanh quản C C. Tăng thân nhiệt D D. Đau đầu Câu 8 8. Theo dõi EtCO2 (End-tidal CO2) trong gây mê giúp đánh giá điều gì? A A. Độ bão hòa oxy máu B B. Huyết áp động mạch C C. Thông khí phổi D D. Mức độ giãn cơ Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ buồn nôn và nôn sau mổ (PONV)? A A. Giới nữ B B. Không hút thuốc lá C C. Tiền sử PONV hoặc say tàu xe D D. Phẫu thuật bụng Câu 10 10. Khi sử dụng máy khử rung tim, vị trí đặt bản cực thường là ở đâu? A A. Trước tim và sau lưng B B. Dưới đòn phải và mỏm tim trái C C. Hai bên hông D D. Trên và dưới bụng Câu 11 11. Biến chứng nguy hiểm nhất của gây tê tủy sống là gì? A A. Đau đầu sau mổ B B. Hạ huyết áp C C. Ngộ độc thuốc tê D D. Ức chế hô hấp Câu 12 12. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc gây mê opioid là gì? A A. Tăng huyết áp B B. Nhịp tim nhanh C C. Ức chế hô hấp D D. Tiêu chảy Câu 13 13. Tần số ép tim khuyến cáo trong CPR cho người lớn là bao nhiêu lần/phút? A A. 60-80 lần/phút B B. 80-100 lần/phút C C. 100-120 lần/phút D D. 120-140 lần/phút Câu 14 14. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để khởi mê tĩnh mạch? A A. Sevoflurane B B. Propofol C C. Nitrous oxide D D. Desflurane Câu 15 15. Trong trường hợp bệnh nhân khó đặt nội khí quản, dụng cụ nào sau đây có thể được sử dụng? A A. Ống thông mũi hầu B B. Ống thông miệng hầu C C. Đèn soi thanh quản video (Video laryngoscope) D D. Mặt nạ thanh quản (Laryngeal Mask Airway - LMA) Câu 16 16. Trong gây tê đám rối thần kinh cánh tay đường nách, mốc giải phẫu quan trọng nhất để xác định vị trí tiêm là động mạch nào? A A. Động mạch quay B B. Động mạch trụ C C. Động mạch cánh tay D D. Động mạch dưới đòn Câu 17 17. PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) trong thông khí nhân tạo có tác dụng chính là gì? A A. Giảm áp lực đường thở B B. Tăng thể tích khí lưu thông C C. Ngăn ngừa xẹp phổi cuối thì thở ra và cải thiện oxy hóa máu D D. Giảm nhịp thở Câu 18 18. Nguyên tắc cơ bản của hồi sức tim phổi (CPR) là gì? A A. A-B-C (Airway - Breathing - Circulation) B B. C-A-B (Circulation - Airway - Breathing) C C. B-C-A (Breathing - Circulation - Airway) D D. D-E-F (Drugs - ECG - Fluids) Câu 19 19. Chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bộ ba theo dõi cơ bản trong gây mê? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Đo huyết áp không xâm lấn (NIBP) C C. Độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2) D D. Đo cung lượng tim (Cardiac Output) Câu 20 20. Phương pháp nào sau đây là quan trọng nhất để kiểm soát đường thở trong gây mê? A A. Đặt ống thông mũi hầu B B. Đặt ống thông miệng hầu C C. Đặt nội khí quản D D. Thở mặt nạ Câu 21 21. Thuốc giãn cơ khử cực duy nhất thường được sử dụng trong lâm sàng là: A A. Vecuronium B B. Rocuronium C C. Succinylcholine D D. Atracurium Câu 22 22. Liều lượng Adrenaline (Epinephrine) khuyến cáo trong cấp cứu ngừng tuần hoàn (tiêm tĩnh mạch/trong xương) là bao nhiêu? A A. 0.1 mg mỗi 3-5 phút B B. 0.5 mg mỗi 3-5 phút C C. 1 mg mỗi 3-5 phút D D. 5 mg mỗi 3-5 phút Câu 23 23. Khi đặt ống nội khí quản, vị trí lý tưởng của đầu ống nội khí quản ở người lớn là: A A. Khí quản đoạn cổ B B. Khí quản đoạn ngực, trên carina khoảng 2-4 cm C C. Phế quản gốc phải D D. Phế quản gốc trái Câu 24 24. Phương pháp nào sau đây giúp xác nhận vị trí ống nội khí quản sau khi đặt? A A. Nghe phổi B B. Quan sát sự di động của lồng ngực C C. Đo EtCO2 D D. Tất cả các phương pháp trên Câu 25 25. Trong hội chứng tăng thân nhiệt ác tính (Malignant Hyperthermia), thuốc giải độc đặc hiệu là gì? A A. Atropine B B. Naloxone C C. Dantrolene D D. Physostigmine Câu 26 26. Trong trường hợp nào sau đây KHÔNG chống chỉ định gây tê tủy sống? A A. Bệnh nhân từ chối B B. Rối loạn đông máu nặng C C. Nhiễm trùng vùng lưng nơi tiêm D D. Phẫu thuật chi dưới Câu 27 27. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc trong gây mê? A A. Truyền dịch tốc độ nhanh B B. Nhịn ăn uống trước mổ C C. Sử dụng thuốc giảm đau opioid D D. Gây mê sâu Câu 28 28. Thuốc kháng cholinergic nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết nước bọt và dịch đường hô hấp trước gây mê? A A. Neostigmine B B. Physostigmine C C. Atropine D D. Pyridostigmine Câu 29 29. Gây tê vùng chi trên thường được thực hiện bằng cách phong bế đám rối thần kinh nào? A A. Đám rối thần kinh cánh tay B B. Đám rối thần kinh thắt lưng C C. Đám rối thần kinh cùng D D. Đám rối thần kinh cổ Câu 30 30. Ưu điểm chính của gây tê ngoài màng cứng so với gây tê tủy sống là gì? A A. Khởi tê nhanh hơn B B. Thời gian tác dụng ngắn hơn C C. Ít gây hạ huyết áp hơn D D. Phong bế vận động mạnh hơn Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương