Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dược lýĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý Số câu30Quiz ID15543 Làm bài Câu 1 1. Thuốc chẹn beta (beta-blockers) có tác dụng dược lý chính nào trên tim mạch? A A. Tăng nhịp tim và lực co cơ tim. B B. Giảm nhịp tim và lực co cơ tim. C C. Giãn mạch máu ngoại biên. D D. Co mạch máu ngoại biên. Câu 2 2. Phản ứng quá mẫn type I (IgE-mediated) là cơ chế của loại phản ứng có hại nào của thuốc? A A. Viêm gan do thuốc. B B. Sốc phản vệ. C C. Thiếu máu tan máu tự miễn. D D. Hội chứng Stevens-Johnson. Câu 3 3. Khái niệm 'cửa sổ điều trị' (therapeutic window) trong dược lý biểu thị điều gì? A A. Khoảng thời gian thuốc phát huy tác dụng điều trị tối đa. B B. Khoảng nồng độ thuốc trong máu giữa liều tối thiểu gây tác dụng và liều tối đa an toàn. C C. Khoảng liều dùng thuốc có thể thay đổi để đạt hiệu quả. D D. Khoảng thời gian giữa các liều dùng thuốc. Câu 4 4. Khái niệm 'dung nạp thuốc' (drug tolerance) mô tả hiện tượng nào? A A. Tăng đáp ứng với thuốc sau khi dùng lặp lại. B B. Giảm đáp ứng với thuốc sau khi dùng lặp lại, cần tăng liều để đạt hiệu quả tương đương. C C. Phản ứng dị ứng với thuốc. D D. Phản ứng phụ không mong muốn của thuốc. Câu 5 5. Tác dụng không mong muốn thường gặp của thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) trên đường tiêu hóa là gì? A A. Táo bón. B B. Tiêu chảy. C C. Loét dạ dày tá tràng. D D. Viêm gan. Câu 6 6. Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) có tác dụng kéo dài hơn thuốc kháng thụ thể H2 histamine vì lý do nào? A A. PPIs có thời gian bán thải dài hơn. B B. PPIs tác động trực tiếp lên bơm proton, bước cuối cùng trong sản xuất acid. C C. PPIs không bị chuyển hóa ở gan. D D. PPIs có ái lực cao hơn với thụ thể H2. Câu 7 7. Thuốc kháng virus acyclovir được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do virus nào? A A. Virus cúm (Influenza virus). B B. Virus herpes simplex (Herpes simplex virus). C C. Virus HIV (Human Immunodeficiency Virus). D D. Virus viêm gan B (Hepatitis B virus). Câu 8 8. Thời gian bán thải của thuốc (t½) thể hiện điều gì? A A. Thời gian cần thiết để thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu. B B. Thời gian cần thiết để cơ thể thải trừ hoàn toàn thuốc. C C. Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong máu giảm đi một nửa. D D. Thời gian thuốc phát huy tác dụng điều trị. Câu 9 9. Kháng sinh nhóm penicillin có cơ chế tác dụng chính là gì? A A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. B B. Ức chế tổng hợp acid nucleic của vi khuẩn. C C. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. D D. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn. Câu 10 10. Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng của aminoglycoside (ví dụ gentamicin) là gì? A A. Hội chứng Stevens-Johnson. B B. Độc tính trên thận và thính giác. C C. Ức chế tủy xương. D D. Viêm gan. Câu 11 11. Thuốc kháng acid (antacids) có cơ chế tác dụng chính là gì? A A. Ức chế bơm proton H+/K+ ATPase ở tế bào thành dạ dày. B B. Phong bế thụ thể H2 histamine ở tế bào thành dạ dày. C C. Trung hòa acid hydrochloric (HCl) trong dạ dày. D D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày. Câu 12 12. Thuật ngữ 'agonist' trong dược lý học mô tả loại thuốc nào? A A. Thuốc ức chế hoạt động của receptor. B B. Thuốc kích thích hoạt động của receptor. C C. Thuốc cạnh tranh với chất chủ vận để gắn vào receptor nhưng không gây tác dụng. D D. Thuốc làm giảm tác dụng của chất chủ vận. Câu 13 13. Đường dùng thuốc dưới lưỡi (sublingual) có ưu điểm gì so với đường uống? A A. Thuốc hấp thu chậm hơn. B B. Thuốc tránh được chuyển hóa bước một ở gan. C C. Thuốc dễ dàng kiểm soát liều lượng hơn. D D. Thuốc có tác dụng kéo dài hơn. Câu 14 14. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) là gì? A A. Tăng cường giải phóng serotonin vào khe synapse. B B. Ức chế tái hấp thu serotonin từ khe synapse trở lại tế bào thần kinh trước synapse. C C. Ức chế enzyme phá hủy serotonin. D D. Kích thích thụ thể serotonin ở tế bào thần kinh sau synapse. Câu 15 15. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị tăng huyết áp là gì? A A. Giãn mạch máu. B B. Tăng nhịp tim. C C. Giảm thể tích tuần hoàn. D D. Tăng sức co bóp cơ tim. Câu 16 16. Thuốc chống đông máu warfarin hoạt động bằng cách ức chế yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K nào? A A. Yếu tố VIII. B B. Yếu tố IX. C C. Yếu tố X. D D. Yếu tố II, VII, IX, X. Câu 17 17. Thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) có tác dụng lợi tiểu mạnh nhất ở vị trí nào của nephron? A A. Ống lượn gần. B B. Quai Henle. C C. Ống lượn xa. D D. Ống góp. Câu 18 18. Hội chứng serotonin là một tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra khi sử dụng đồng thời những loại thuốc nào? A A. Thuốc kháng sinh nhóm macrolide và aminoglycoside. B B. Thuốc ức chế MAO và SSRI. C C. Thuốc lợi tiểu quai và thiazide. D D. Thuốc chẹn beta và chẹn kênh canxi. Câu 19 19. Insulin được dùng theo đường tiêm vì lý do nào sau đây? A A. Để tăng tốc độ hấp thu. B B. Để kéo dài thời gian tác dụng. C C. Insulin bị phá hủy bởi enzyme tiêu hóa ở đường tiêu hóa. D D. Để giảm tác dụng phụ toàn thân. Câu 20 20. Khái niệm nào sau đây mô tả sự gắn kết của thuốc với protein huyết tương? A A. Sinh khả dụng. B B. Thể tích phân bố. C C. Tỷ lệ gắn kết protein. D D. Thời gian bán thải. Câu 21 21. Dược động học nghiên cứu quá trình nào của thuốc trong cơ thể? A A. Tác dụng của thuốc lên cơ thể. B B. Sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc. C C. Cơ chế tác dụng của thuốc ở mức độ phân tử. D D. Ứng dụng lâm sàng của thuốc trong điều trị bệnh. Câu 22 22. Tương tác thuốc dược lực học xảy ra khi nào? A A. Thuốc ảnh hưởng đến hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc thải trừ của thuốc khác. B B. Hai hoặc nhiều thuốc có tác dụng hiệp đồng hoặc đối kháng trên cùng một hệ thống sinh học. C C. Thuốc làm thay đổi pH dạ dày, ảnh hưởng đến hấp thu thuốc khác. D D. Thuốc cạnh tranh vị trí gắn protein huyết tương với thuốc khác. Câu 23 23. Enzyme CYP450 đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn nào của dược động học? A A. Hấp thu thuốc. B B. Phân bố thuốc. C C. Chuyển hóa thuốc. D D. Thải trừ thuốc. Câu 24 24. Thuốc kháng histamine H1 được sử dụng để điều trị triệu chứng nào? A A. Đau đầu. B B. Ho. C C. Dị ứng. D D. Sốt. Câu 25 25. Thuốc cảm ứng enzyme gan (enzyme inducer) có thể ảnh hưởng như thế nào đến chuyển hóa của một thuốc khác dùng đồng thời? A A. Làm giảm chuyển hóa và tăng nồng độ thuốc khác. B B. Làm tăng chuyển hóa và giảm nồng độ thuốc khác. C C. Không ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc khác. D D. Làm thay đổi đường thải trừ của thuốc khác. Câu 26 26. Thuốc ức chế enzyme gan (enzyme inhibitor) có thể gây ra hậu quả gì khi dùng chung với một thuốc khác? A A. Giảm tác dụng của thuốc khác. B B. Tăng tác dụng và nguy cơ độc tính của thuốc khác. C C. Thay đổi sinh khả dụng của thuốc khác. D D. Không có ảnh hưởng đáng kể. Câu 27 27. Đường dùng thuốc nào sau đây thường cho sinh khả dụng cao nhất? A A. Uống. B B. Tiêm bắp. C C. Tiêm tĩnh mạch. D D. Dưới lưỡi. Câu 28 28. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn? A A. Thuốc kháng virus. B B. Thuốc kháng sinh. C C. Thuốc kháng nấm. D D. Thuốc kháng ký sinh trùng. Câu 29 29. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì? A A. Ức chế kênh natri ở ống lượn gần. B B. Ức chế kênh natri-clorua ở ống lượn xa. C C. Đối kháng aldosterone ở ống góp. D D. Tăng tính thấm của ống góp với nước. Câu 30 30. Trong dược lý lâm sàng, 'chỉ định' (indication) của một thuốc có nghĩa là gì? A A. Liều dùng thuốc được khuyến cáo. B B. Đường dùng thuốc thích hợp nhất. C C. Bệnh hoặc tình trạng mà thuốc được phê duyệt để điều trị. D D. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc. Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến trúc máy tính