Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh dưỡng họcĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Số câu30Quiz ID13383 Làm bài Câu 1 1. Chất béo trans (trans fat) cần được hạn chế tối đa trong chế độ ăn vì tác hại nào sau đây? A A. Giúp tăng cường trí nhớ B B. Làm giảm cholesterol LDL và tăng cholesterol HDL C C. Làm tăng cholesterol LDL ('xấu') và giảm cholesterol HDL ('tốt'), tăng nguy cơ bệnh tim mạch D D. Cung cấp năng lượng dồi dào Câu 2 2. Thiếu máu do thiếu sắt là tình trạng phổ biến, đặc biệt ở đối tượng nào? A A. Người cao tuổi B B. Nam giới trưởng thành C C. Phụ nữ mang thai và trẻ em D D. Vận động viên chuyên nghiệp Câu 3 3. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu protein nhất? A A. Rau xanh B B. Hoa quả C C. Các loại đậu và thịt D D. Ngũ cốc nguyên hạt Câu 4 4. Chức năng chính của vitamin nhóm B là gì? A A. Hỗ trợ đông máu B B. Tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng C C. Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời D D. Tăng cường thị lực Câu 5 5. Khuyến nghị về lượng muối ăn hàng ngày cho người trưởng thành là bao nhiêu? A A. Dưới 2 gam natri (khoảng 5 gam muối) B B. Khoảng 10 gam natri (khoảng 25 gam muối) C C. Không giới hạn, tùy theo sở thích D D. Khoảng 5 gam natri (khoảng 12.5 gam muối) Câu 6 6. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc của chế độ ăn uống lành mạnh? A A. Ăn đa dạng các loại thực phẩm B B. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đồ ngọt C C. Ưu tiên thực phẩm giàu năng lượng để cung cấp đủ calo D D. Kiểm soát khẩu phần ăn Câu 7 7. Điều gì có thể xảy ra nếu cơ thể tiêu thụ quá nhiều protein trong thời gian dài? A A. Tăng cường chức năng thận B B. Giảm nguy cơ mắc bệnh gout C C. Gây áp lực lên thận và có thể dẫn đến các vấn đề về thận D D. Cải thiện mật độ xương Câu 8 8. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng chính cho cơ thể? A A. Vitamin B B. Khoáng chất C C. Carbohydrate D D. Chất xơ Câu 9 9. Thực phẩm nào sau đây được coi là 'siêu thực phẩm' (superfood) vì chứa nhiều dưỡng chất và chất chống oxy hóa? A A. Bánh mì trắng B B. Nước ngọt có gas C C. Quả việt quất (blueberry) D D. Thịt xông khói Câu 10 10. Điều gì là quan trọng nhất khi đọc nhãn dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm? A A. Chỉ xem xét lượng calo B B. Chỉ quan tâm đến thành phần vitamin và khoáng chất C C. Xem xét tổng thể các thành phần dinh dưỡng và khẩu phần D D. Bỏ qua nhãn dinh dưỡng và chỉ tin vào quảng cáo Câu 11 11. Phương pháp chế biến thực phẩm nào có thể làm giảm lượng vitamin tan trong nước nhiều nhất? A A. Hấp B B. Luộc trong nhiều nước C C. Nướng D D. Xào nhanh Câu 12 12. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp Omega-3 tốt nhất? A A. Thịt bò B B. Trứng gà C C. Cá hồi D D. Sữa tươi Câu 13 13. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng đối với sức khỏe? A A. Chỉ để giảm cân B B. Chỉ để làm đẹp da C C. Tham gia vào nhiều chức năng cơ thể như điều hòa nhiệt độ, vận chuyển chất dinh dưỡng, đào thải chất thải D D. Không quan trọng bằng việc ăn uống đủ chất Câu 14 14. Trong khẩu phần ăn cân đối, tỷ lệ carbohydrate, protein và chất béo được khuyến nghị thường là bao nhiêu (theo thứ tự)? A A. 20-30% Carbohydrate, 40-50% Protein, 30-40% Chất béo B B. 50-60% Carbohydrate, 15-20% Protein, 25-30% Chất béo C C. 30-40% Carbohydrate, 30-40% Protein, 20-30% Chất béo D D. 40-50% Carbohydrate, 25-35% Protein, 25-35% Chất béo Câu 15 15. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế đặc biệt để làm gì? A A. Giảm cân nhanh chóng B B. Kiểm soát huyết áp cao C C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp D D. Cải thiện trí nhớ Câu 16 16. Vitamin C có vai trò chính trong việc nào sau đây? A A. Đông máu B B. Tăng cường hệ miễn dịch C C. Tạo xương và răng D D. Dẫn truyền thần kinh Câu 17 17. Chất nào sau đây được coi là 'chất chống oxy hóa' và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương? A A. Cholesterol B B. Glucose C C. Vitamin E D D. Natri Câu 18 18. Vitamin D đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào của cơ thể? A A. Hấp thụ sắt B B. Hấp thụ canxi C C. Tổng hợp protein D D. Chuyển hóa carbohydrate Câu 19 19. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu hụt i-ốt? A A. Tăng cường chức năng tuyến giáp B B. Giảm nguy cơ mắc bệnh bướu cổ C C. Gây ra bệnh bướu cổ và ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ D D. Cải thiện sức khỏe tim mạch Câu 20 20. Thực phẩm 'nguyên cám' (whole grain) có lợi hơn thực phẩm tinh chế vì điều gì? A A. Chứa ít calo hơn B B. Chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất hơn C C. Dễ tiêu hóa hơn D D. Giá thành rẻ hơn Câu 21 21. Thực phẩm lên men có lợi cho sức khỏe đường ruột vì chứa thành phần nào? A A. Chất bảo quản B B. Probiotics (vi sinh vật có lợi) C C. Chất tạo màu D D. Đường tinh luyện Câu 22 22. Nguyên tắc 'bàn tay' trong dinh dưỡng thường được dùng để ước lượng khẩu phần ăn nào? A A. Lượng nước cần uống B B. Lượng muối cần dùng C C. Khẩu phần protein, carbohydrate và rau củ quả D D. Lượng chất béo cần thiết Câu 23 23. Chất xơ có vai trò quan trọng đối với hệ tiêu hóa, vì sao? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào ruột B B. Giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường và cholesterol C C. Tiêu diệt vi khuẩn có hại trong ruột D D. Tăng cường hấp thụ vitamin và khoáng chất Câu 24 24. Chế độ ăn thuần chay (vegan) có thể thiếu hụt vitamin nào nếu không bổ sung hợp lý? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin B12 D D. Vitamin D Câu 25 25. Đối với người bị tiểu đường, điều quan trọng nhất trong chế độ ăn là gì? A A. Ăn nhiều đường để bù đắp lượng đường trong máu thấp B B. Hạn chế tối đa carbohydrate C C. Kiểm soát lượng carbohydrate và lựa chọn carbohydrate phức hợp D D. Chỉ ăn protein và chất béo Câu 26 26. Nguyên tắc 'đĩa thức ăn' (plate method) khuyến nghị tỷ lệ rau củ quả nên chiếm bao nhiêu trong mỗi bữa ăn? A A. 1/4 đĩa B B. 1/2 đĩa C C. 3/4 đĩa D D. Toàn bộ đĩa Câu 27 27. Chất béo không bão hòa đơn được coi là 'chất béo tốt' vì lợi ích nào sau đây? A A. Tăng mức cholesterol LDL B B. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch C C. Tăng cường hấp thụ vitamin tan trong nước D D. Cung cấp năng lượng nhanh chóng Câu 28 28. Hậu quả chính của việc tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện là gì? A A. Tăng cường chức năng gan B B. Giảm nguy cơ sâu răng C C. Tăng nguy cơ béo phì và bệnh tim mạch D D. Cải thiện trí nhớ Câu 29 29. Trong hoạt động thể thao, carbohydrate đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào? A A. Xây dựng cơ bắp B B. Cung cấp năng lượng cho hoạt động kéo dài C C. Tăng cường hệ miễn dịch D D. Cải thiện độ linh hoạt của khớp Câu 30 30. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Tỷ lệ mỡ cơ thể B B. Mức độ hoạt động thể chất C C. Cân nặng so với chiều cao D D. Sức mạnh cơ bắp Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực hành kế toán máy Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm