Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh dưỡng họcĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Số câu30Quiz ID13387 Làm bài Câu 1 1. Trong dinh dưỡng thể thao, 'tải carbohydrate' (carbohydrate loading) thường được vận động viên áp dụng trước các sự kiện sức bền nhằm mục đích gì? A A. Giảm cân nhanh chóng B B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp C C. Tối đa hóa dự trữ glycogen trong cơ và gan D D. Tăng tốc độ phục hồi sau tập luyện Câu 2 2. Ăn quá nhiều muối (natri) có thể dẫn đến nguy cơ mắc bệnh gì? A A. Loãng xương B B. Huyết áp cao C C. Thiếu máu D D. Sâu răng Câu 3 3. Thiếu hụt iốt trong chế độ ăn có thể dẫn đến bệnh gì? A A. Loãng xương B B. Bướu cổ C C. Thiếu máu D D. Sâu răng Câu 4 4. Vitamin nào sau đây tan trong nước? A A. Vitamin A B B. Vitamin D C C. Vitamin E D D. Vitamin C Câu 5 5. Thực phẩm lên men có lợi cho sức khỏe đường ruột vì chứa... A A. Chất béo bão hòa B B. Probiotics (vi khuẩn có lợi) C C. Đường tinh luyện D D. Chất bảo quản Câu 6 6. Protein có vai trò quan trọng nhất trong cơ thể là gì? A A. Cung cấp năng lượng dự trữ B B. Xây dựng và sửa chữa mô tế bào C C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể D D. Vận chuyển oxy trong máu Câu 7 7. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể thiếu hụt vitamin C? A A. Mắc bệnh còi xương B B. Mắc bệnh scurvy (xuất huyết) C C. Mắc bệnh quáng gà D D. Mắc bệnh beriberi Câu 8 8. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt nhất? A A. Sữa tươi B B. Rau chân vịt (rau bina) C C. Thịt bò D D. Cam Câu 9 9. Mục tiêu chính của việc kết hợp nhiều màu sắc rau củ quả trong chế độ ăn là gì? A A. Làm cho bữa ăn hấp dẫn hơn về mặt thị giác B B. Đảm bảo cung cấp đủ các loại vitamin và khoáng chất khác nhau C C. Giảm chi phí mua thực phẩm D D. Tăng cường hương vị cho món ăn Câu 10 10. Nguyên tắc cơ bản của chế độ ăn Địa Trung Hải là gì? A A. Hạn chế tối đa chất béo B B. Ưu tiên thịt đỏ và các sản phẩm từ sữa C C. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và dầu ô liu D D. Loại bỏ hoàn toàn carbohydrate Câu 11 11. Tại sao việc ăn sáng được coi là quan trọng trong dinh dưỡng? A A. Giúp tăng cường trí nhớ ngắn hạn B B. Cung cấp năng lượng và khởi động quá trình trao đổi chất sau giấc ngủ C C. Giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư D D. Giúp giảm cân nhanh chóng Câu 12 12. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Tỷ lệ mỡ cơ thể B B. Mức độ hoạt động thể chất C C. Cân nặng so với chiều cao D D. Sức khỏe tim mạch Câu 13 13. Đâu là một dấu hiệu của việc thiếu nước (mất nước) nhẹ? A A. Co giật B B. Đau ngực dữ dội C C. Khát nước và nước tiểu sẫm màu D D. Mất ý thức Câu 14 14. Chất xơ đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa như thế nào? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào ruột B B. Hấp thụ các chất dinh dưỡng hòa tan trong chất béo C C. Thúc đẩy nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón D D. Tiêu diệt vi khuẩn có hại trong đường ruột Câu 15 15. Chất chống oxy hóa có vai trò gì trong dinh dưỡng? A A. Cung cấp năng lượng cho cơ thể B B. Hỗ trợ tiêu hóa chất béo C C. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do D D. Tăng cường hấp thụ khoáng chất Câu 16 16. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh? A A. Gạo lứt B B. Đậu phụ C C. Trứng gà D D. Rau bina Câu 17 17. Khái niệm 'khẩu phần ăn tham khảo' (Reference Daily Intake - RDI) trên nhãn dinh dưỡng là gì? A A. Lượng calo tối thiểu cần thiết hàng ngày B B. Lượng chất dinh dưỡng khuyến nghị hàng ngày cho người trưởng thành khỏe mạnh C C. Lượng chất dinh dưỡng tối đa an toàn có thể tiêu thụ hàng ngày D D. Lượng chất dinh dưỡng trung bình trong một khẩu phần ăn điển hình Câu 18 18. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng chính cho cơ thể? A A. Vitamin B B. Khoáng chất C C. Carbohydrate D D. Nước Câu 19 19. Vitamin D đóng vai trò chính trong việc hấp thụ khoáng chất nào? A A. Sắt B B. Kẽm C C. Canxi D D. Kali Câu 20 20. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc uống đủ nước? A A. Giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể B B. Hỗ trợ vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy C C. Tăng cường khả năng hấp thụ vitamin tan trong chất béo D D. Hỗ trợ chức năng thận và đào thải chất thải Câu 21 21. Chế độ ăn chay vegan loại bỏ hoàn toàn nhóm thực phẩm nào? A A. Ngũ cốc B B. Rau củ C C. Sản phẩm từ động vật D D. Trái cây Câu 22 22. Loại đường nào thường được gọi là 'đường huyết' và là dạng đường chính trong máu? A A. Fructose B B. Glucose C C. Sucrose D D. Lactose Câu 23 23. Nhu cầu nước hàng ngày của một người trưởng thành phụ thuộc vào yếu tố nào là chính? A A. Nhóm máu B B. Màu tóc C C. Mức độ hoạt động thể chất và khí hậu D D. Giới tính Câu 24 24. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong thực phẩm nào? A A. Rau xanh lá đậm B B. Trái cây họ cam quýt C C. Thực phẩm có nguồn gốc động vật D D. Ngũ cốc nguyên hạt Câu 25 25. Nguyên tắc 'bàn tay' trong dinh dưỡng thường được sử dụng để ước lượng... A A. Lượng calo cần thiết hàng ngày B B. Khẩu phần ăn hợp lý cho mỗi nhóm thực phẩm C C. Thời gian nấu ăn cho mỗi món D D. Nhiệt độ bảo quản thực phẩm Câu 26 26. Quá trình chuyển hóa thức ăn thành năng lượng trong cơ thể được gọi là gì? A A. Hấp thụ B B. Tiêu hóa C C. Trao đổi chất (Metabolism) D D. Bài tiết Câu 27 27. Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào của cơ thể? A A. Hấp thụ sắt B B. Đông máu C C. Chuyển hóa carbohydrate D D. Tăng cường miễn dịch Câu 28 28. Tại sao chất béo chuyển hóa (trans fat) bị coi là có hại cho sức khỏe? A A. Vì chúng cung cấp quá nhiều calo B B. Vì chúng làm tăng cholesterol LDL ('xấu') và giảm cholesterol HDL ('tốt') C C. Vì chúng gây khó tiêu hóa D D. Vì chúng gây dị ứng Câu 29 29. Loại chất béo nào được coi là 'lành mạnh' và nên được ưu tiên trong chế độ ăn? A A. Chất béo bão hòa B B. Chất béo chuyển hóa C C. Chất béo không bão hòa đơn và đa D D. Cholesterol Câu 30 30. Điều gì là quan trọng nhất khi đọc nhãn dinh dưỡng thực phẩm? A A. Kích thước chữ in trên nhãn B B. Thành phần dinh dưỡng trên mỗi khẩu phần ăn C C. Màu sắc của bao bì sản phẩm D D. Giá cả của sản phẩm Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực hành kế toán máy Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm