Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt NamĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt Nam Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt Nam Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt Nam Số câu30Quiz ID11937 Làm bài Câu 1 1. Loại đất nào sau đây chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam? A A. Đất feralit B B. Đất phù sa C C. Đất mùn núi cao D D. Đất badan Câu 2 2. Tài nguyên khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Việt Nam? A A. Dầu mỏ B B. Khí đốt C C. Than đá D D. Bôxit Câu 3 3. Sông nào sau đây chảy theo hướng tây bắc - đông nam? A A. Sông Hồng B B. Sông Cửu Long C C. Sông Mã D D. Sông Đồng Nai Câu 4 4. Loại gió nào sau đây KHÔNG hoạt động ở Việt Nam? A A. Gió mùa Đông Bắc B B. Gió mùa Tây Nam C C. Gió Tây khô nóng D D. Gió Phơn Tây Nam Câu 5 5. Loại gió nào sau đây gây mưa lớn cho vùng đồng bằng Nam Bộ vào mùa hè? A A. Gió mùa Đông Bắc B B. Gió mùa Tây Nam C C. Gió Tây khô nóng D D. Gió Tín phong Câu 6 6. Loại khoáng sản nào sau đây KHÔNG phổ biến ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ? A A. Than đá B B. Sắt C C. Bôxit D D. Thiếc Câu 7 7. Đồng bằng sông Hồng được hình thành chủ yếu do quá trình bồi tụ của hệ thống sông nào? A A. Sông Hồng và sông Thái Bình B B. Sông Cửu Long C C. Sông Mã và sông Cả D D. Sông Đồng Nai Câu 8 8. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của địa hình Việt Nam? A A. Đồi núi chiếm phần lớn diện tích B B. Hướng núi chủ yếu là tây bắc - đông nam và vòng cung C C. Địa hình thấp dần từ tây bắc xuống đông nam D D. Địa hình đa dạng, chủ yếu là đồng bằng Câu 9 9. Vùng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất của bão? A A. Bắc Bộ B B. Trung Bộ C C. Nam Bộ D D. Tây Nguyên Câu 10 10. Hệ sinh thái rừng ngập mặn ở Việt Nam tập trung chủ yếu ở vùng nào? A A. Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Bắc Bộ B B. Duyên hải Nam Trung Bộ C C. Đồng bằng sông Cửu Long và duyên hải Nam Bộ D D. Tây Nguyên Câu 11 11. Rừng phòng hộ có vai trò quan trọng nhất đối với vùng ven biển là gì? A A. Cung cấp gỗ và lâm sản B B. Bảo vệ đất, chống cát bay, chắn sóng C C. Điều hòa khí hậu D D. Bảo tồn đa dạng sinh học Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về tự nhiên? A A. Địa hình B B. Khí hậu C C. Dân cư D D. Sông ngòi Câu 13 13. Vườn quốc gia nào sau đây nằm ở vùng núi Tây Bắc? A A. Vườn quốc gia Cúc Phương B B. Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng C C. Vườn quốc gia Bạch Mã D D. Vườn quốc gia Hoàng Liên Câu 14 14. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để phòng chống lũ lụt ở miền Trung? A A. Xây dựng hệ thống đê điều B B. Trồng rừng phòng hộ đầu nguồn C C. Xây dựng các hồ chứa nước D D. Phá rừng ngập mặn Câu 15 15. Dãy núi nào sau đây được mệnh danh là 'nóc nhà Đông Dương'? A A. Hoàng Liên Sơn B B. Trường Sơn Bắc C C. Trường Sơn Nam D D. Bạch Mã Câu 16 16. Đặc điểm khí hậu nổi bật của vùng núi cao Hoàng Liên Sơn là gì? A A. Nhiệt độ cao quanh năm, mưa nhiều B B. Mùa đông lạnh giá, có tuyết rơi C C. Khí hậu cận nhiệt đới ẩm D D. Khí hậu ôn đới hải dương Câu 17 17. Đai cao địa hình nào ở Việt Nam có khí hậu mát mẻ, thích hợp trồng các loại cây công nghiệp dài ngày như chè, cà phê? A A. Đai nhiệt đới gió mùa B B. Đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi C C. Đai ôn đới gió mùa trên núi D D. Đai thấp Câu 18 18. Biển Đông có ảnh hưởng như thế nào đến khí hậu Việt Nam? A A. Làm tăng tính lục địa, khô hạn B B. Điều hòa khí hậu, tăng độ ẩm C C. Gây ra hiện tượng El Nino và La Nina D D. Không ảnh hưởng đến khí hậu Câu 19 19. Thềm lục địa Việt Nam mở rộng nhất ở khu vực nào? A A. Vịnh Bắc Bộ B B. Vùng biển miền Trung C C. Vùng biển Đông Nam Bộ và Nam Bộ D D. Vùng biển Tây Nam Câu 20 20. Động Phong Nha - Kẻ Bàng nổi tiếng với đặc điểm địa hình nào? A A. Bãi biển đẹp B B. Hệ thống hang động đá vôi kỳ vĩ C C. Núi lửa đang hoạt động D D. Sa mạc cát Câu 21 21. Đâu KHÔNG phải là một trong những khó khăn về tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam? A A. Thiên tai (bão, lũ, hạn hán) B B. Đất đai màu mỡ C C. Xâm nhập mặn D D. Địa hình đồi núi chia cắt Câu 22 22. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về sông ngòi Việt Nam? A A. Mật độ sông ngòi dày đặc B B. Chế độ nước theo mùa C C. Sông ngắn, dốc D D. Sông có trữ năng thủy điện lớn và quanh năm đầy nước Câu 23 23. Hồ nào sau đây là hồ tự nhiên lớn nhất Việt Nam? A A. Hồ Thác Bà B B. Hồ Ba Bể C C. Hồ Tây D D. Hồ Trị An Câu 24 24. Đâu là hệ sinh thái đặc trưng của vùng ven biển Việt Nam? A A. Hệ sinh thái rừng lá kim B B. Hệ sinh thái rừng ngập mặn C C. Hệ sinh thái rừng rụng lá theo mùa D D. Hệ sinh thái thảo nguyên Câu 25 25. Dải đồng bằng ven biển miền Trung thường hẹp và bị chia cắt bởi các dãy núi đâm ngang ra biển, nguyên nhân chính là do A A. Sóng biển xâm thực mạnh B B. Địa hình núi dốc C C. Sự nâng lên và hạ xuống của địa hình D D. Hoạt động của gió Câu 26 26. Nguyên nhân chính gây ra lũ quét ở miền núi nước ta là gì? A A. Địa hình dốc, mất lớp phủ thực vật B B. Mưa lớn kéo dài ở đồng bằng C C. Nước biển dâng cao D D. Động đất, núi lửa Câu 27 27. Đặc điểm chung của khí hậu Việt Nam là khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nhưng có sự phân hóa đa dạng giữa các vùng. Sự phân hóa này chủ yếu do yếu tố nào quyết định? A A. Vĩ độ địa lý B B. Độ cao địa hình và hướng núi C C. Khoảng cách đến biển D D. Gió mùa Câu 28 28. Vùng nào của Việt Nam có tiềm năng lớn nhất về thủy điện? A A. Đồng bằng sông Hồng B B. Duyên hải Nam Trung Bộ C C. Tây Nguyên D D. Trung du và miền núi Bắc Bộ Câu 29 29. Đâu là nguyên nhân chính khiến Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề của xâm nhập mặn? A A. Địa hình thấp, mạng lưới sông ngòi chằng chịt B B. Mưa lớn kéo dài C C. Sóng biển mạnh D D. Động đất Câu 30 30. Loại hình thời tiết nào sau đây thường gây ra sương muối ở vùng núi cao phía Bắc Việt Nam vào mùa đông? A A. Nắng nóng B B. Gió mùa Đông Bắc mạnh, nhiệt độ xuống thấp C C. Mưa phùn D D. Bão Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê cho khoa học xã hội Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức thi công xây dựng