Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Địa lý du lịch Việt NamĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý du lịch Việt Nam Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý du lịch Việt Nam Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý du lịch Việt Nam Số câu30Quiz ID13571 Làm bài Câu 1 1. Vịnh Nha Trang được biết đến là một trong những vịnh biển đẹp nhất thế giới và nổi tiếng với hệ sinh thái biển nào? A A. Rừng ngập mặn. B B. Rạn san hô đa dạng. C C. Thảm cỏ biển. D D. Bãi đá ngầm. Câu 2 2. Địa điểm du lịch Sapa nổi tiếng ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, thu hút du khách bởi yếu tố tự nhiên đặc trưng nào? A A. Những bãi cát vàng và biển xanh. B B. Khí hậu mát mẻ quanh năm và cảnh quan núi non hùng vĩ. C C. Hệ thống hang động đá vôi rộng lớn. D D. Những cánh đồng muối trắng trải dài. Câu 3 3. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển du lịch bền vững ở các vùng ven biển Việt Nam? A A. Thiếu nguồn nhân lực du lịch. B B. Ô nhiễm môi trường biển và suy thoái hệ sinh thái. C C. Cơ sở hạ tầng du lịch kém phát triển. D D. Giá cả dịch vụ du lịch quá cao. Câu 4 4. Tỉnh nào của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển du lịch biển? A A. Quảng Ninh. B B. Khánh Hòa. C C. Bà Rịa - Vũng Tàu. D D. Bình Thuận. Câu 5 5. Chợ nổi Cái Răng là một nét văn hóa du lịch đặc trưng của vùng nào ở Việt Nam? A A. Đồng bằng sông Hồng. B B. Duyên hải Nam Trung Bộ. C C. Đồng bằng sông Cửu Long. D D. Tây Nguyên. Câu 6 6. Vịnh Hạ Long, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, nổi tiếng với cảnh quan đặc trưng nào? A A. Những bãi biển cát trắng trải dài. B B. Hệ thống hang động đá vôi kỳ vĩ và các đảo đá vôi. C C. Rừng ngập mặn phong phú và đa dạng sinh học. D D. Những ngọn núi lửa đã tắt phủ đầy thực vật. Câu 7 7. Quần thể di tích Cố đô Huế, Di sản Văn hóa Thế giới, là kinh đô của triều đại phong kiến nào của Việt Nam? A A. Nhà Lý. B B. Nhà Trần. C C. Nhà Lê. D D. Nhà Nguyễn. Câu 8 8. Dãy núi nào đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia khí hậu giữa miền Bắc và miền Trung Việt Nam, đồng thời cũng là điểm đến du lịch trekking hấp dẫn? A A. Dãy Hoàng Liên Sơn. B B. Dãy Trường Sơn Bắc. C C. Dãy Bạch Mã. D D. Dãy Trường Sơn Nam. Câu 9 9. Địa điểm du lịch nào ở Việt Nam được mệnh danh là 'tiểu sa mạc' với những cồn cát trắng trải dài? A A. Bãi Sao (Phú Quốc). B B. Đồi cát Trắng (Bình Thuận). C C. Biển Cửa Đại (Hội An). D D. Vịnh Vĩnh Hy (Ninh Thuận). Câu 10 10. Trong các loại hình du lịch dưới đây, loại hình nào có xu hướng đóng góp nhiều nhất vào việc bảo tồn văn hóa và môi trường địa phương? A A. Du lịch đại trà (mass tourism). B B. Du lịch mạo hiểm. C C. Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. D D. Du lịch golf. Câu 11 11. Địa điểm du lịch nào ở Việt Nam nổi tiếng với ruộng bậc thang mùa lúa chín vàng óng? A A. Vườn quốc gia Cát Bà. B B. Mù Cang Chải (Yên Bái). C C. Bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng). D D. Cao nguyên Mộc Châu (Sơn La). Câu 12 12. Đâu là một trong những lợi ích kinh tế chính mà du lịch mang lại cho Việt Nam? A A. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. B B. Tăng cường đa dạng sinh học. C C. Tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân. D D. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Câu 13 13. Đảo Phú Quốc, điểm đến du lịch biển nổi tiếng ở Việt Nam, thuộc tỉnh thành phố nào? A A. Khánh Hòa. B B. Bà Rịa - Vũng Tàu. C C. Kiên Giang. D D. Đà Nẵng. Câu 14 14. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, phong tục tập quán của các dân tộc thiểu số ở vùng núi phía Bắc Việt Nam? A A. Du lịch thể thao mạo hiểm. B B. Du lịch nghỉ dưỡng cao cấp. C C. Du lịch cộng đồng và du lịch văn hóa. D D. Du lịch công nghiệp. Câu 15 15. Khu vực nào của Việt Nam tập trung nhiều bãi biển đẹp và phát triển mạnh mẽ loại hình du lịch nghỉ dưỡng biển? A A. Vùng núi Tây Bắc. B B. Vùng ven biển Nam Trung Bộ và Nam Bộ. C C. Vùng Đồng bằng sông Hồng. D D. Vùng Tây Nguyên. Câu 16 16. Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng nổi tiếng thế giới với hệ thống hang động nào? A A. Hang Sơn Đoòng và hệ thống hang động đá vôi. B B. Hang Sửng Sốt và hệ thống hang động trên Vịnh Hạ Long. C C. Động Hương Tích và hệ thống hang động tâm linh. D D. Hang Pác Pó và hệ thống hang động lịch sử. Câu 17 17. Địa danh du lịch nào ở Việt Nam gắn liền với câu chuyện tình yêu lãng mạn của Hòn Vọng Phu? A A. Núi Ngũ Hành Sơn (Đà Nẵng). B B. Hòn Phụ Tử (Kiên Giang). C C. Núi Bà Đen (Tây Ninh). D D. Núi Cấm (An Giang). Câu 18 18. Sông Mekong khi chảy vào Việt Nam được gọi là sông gì và có vai trò quan trọng như thế nào đối với du lịch? A A. Sông Hồng; nguồn cung cấp nước sinh hoạt. B B. Sông Đà; tiềm năng thủy điện. C C. Sông Tiền và sông Hậu; tuyến giao thông và du lịch đường sông. D D. Sông Mã; phát triển nông nghiệp. Câu 19 19. Hồ Ba Bể, một hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam, nằm ở tỉnh nào và nổi tiếng với loại hình du lịch nào? A A. Cao Bằng; du lịch văn hóa. B B. Bắc Kạn; du lịch sinh thái và khám phá. C C. Lạng Sơn; du lịch nghỉ dưỡng. D D. Hà Giang; du lịch mạo hiểm. Câu 20 20. Di sản Văn hóa Thế giới nào ở miền Trung Việt Nam nổi tiếng với kiến trúc Chăm Pa cổ kính và các đền tháp gạch đỏ? A A. Phố cổ Hội An. B B. Thánh địa Mỹ Sơn. C C. Quần thể di tích Cố đô Huế. D D. Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng. Câu 21 21. Loại hình du lịch nào sau đây ít chịu ảnh hưởng nhất bởi yếu tố mùa vụ ở Việt Nam? A A. Du lịch biển đảo. B B. Du lịch sinh thái rừng núi. C C. Du lịch văn hóa lịch sử. D D. Du lịch nông nghiệp. Câu 22 22. Đà Lạt, thành phố du lịch nổi tiếng ở Tây Nguyên, được mệnh danh là 'thành phố ngàn hoa' và có khí hậu đặc trưng nào? A A. Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. B B. Khí hậu ôn đới núi cao mát mẻ quanh năm. C C. Khí hậu cận nhiệt đới ẩm với mùa đông lạnh. D D. Khí hậu khô hạn với mùa hè nóng và mùa đông lạnh. Câu 23 23. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển ở vùng Tây Nguyên, tận dụng lợi thế về địa hình núi cao, khí hậu mát mẻ và văn hóa cồng chiêng? A A. Du lịch công nghiệp và thương mại. B B. Du lịch nghỉ dưỡng biển và thể thao dưới nước. C C. Du lịch sinh thái, du lịch văn hóa và du lịch nông nghiệp. D D. Du lịch đô thị và du lịch mua sắm. Câu 24 24. Trong các di sản thiên nhiên thế giới ở Việt Nam, địa điểm nào nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng, bao gồm cả rừng nguyên sinh, biển, đảo và rạn san hô? A A. Vườn quốc gia Cúc Phương. B B. Vườn quốc gia Tràm Chim. C C. Vườn quốc gia Cát Tiên. D D. Vườn quốc gia Côn Đảo. Câu 25 25. Thành phố nào ở Việt Nam được mệnh danh là 'thành phố ngàn thông'? A A. Đà Lạt. B B. Sapa. C C. Đà Nẵng. D D. Vũng Tàu. Câu 26 26. Đô thị cổ Hội An được biết đến với kiến trúc độc đáo nào, thu hút đông đảo du khách quốc tế? A A. Kiến trúc Gothic Pháp. B B. Kiến trúc Chăm Pa cổ. C C. Kiến trúc phố cổ kết hợp nhiều phong cách (Việt, Hoa, Nhật). D D. Kiến trúc hiện đại với các tòa nhà cao tầng. Câu 27 27. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của du lịch quá tải (overtourism) đến các điểm đến du lịch nổi tiếng ở Việt Nam? A A. Tăng cường bảo tồn di sản văn hóa. B B. Cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. C C. Gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và môi trường địa phương. D D. Thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương bền vững. Câu 28 28. Đâu là yếu tố khí hậu chính tạo nên sự khác biệt về mùa du lịch giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam? A A. Sự khác biệt về lượng mưa hàng năm. B B. Sự khác biệt về nhiệt độ theo mùa và gió mùa. C C. Sự khác biệt về độ cao địa hình. D D. Sự khác biệt về dòng hải lưu. Câu 29 29. Loại hình du lịch nào sau đây đang ngày càng được chú trọng phát triển ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tận dụng lợi thế sông nước và sinh thái? A A. Du lịch nghỉ dưỡng biển. B B. Du lịch mạo hiểm núi rừng. C C. Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. D D. Du lịch văn hóa lịch sử đô thị. Câu 30 30. Địa danh du lịch Mũi Né nổi tiếng với cảnh quan tự nhiên đặc trưng nào? A A. Những bãi biển cát trắng và rừng dừa xanh. B B. Những đồi cát đỏ và trắng ven biển. C C. Những vách đá dựng đứng và hang động biển. D D. Những hồ nước ngọt tự nhiên và rừng tràm. Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện tử công suất Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư