Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lýĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý Số câu30Quiz ID15711 Làm bài Câu 1 1. Trong chức năng tổ chức của quản lý, hoạt động nào sau đây là quan trọng? A A. Soạn thảo báo cáo tài chính. B B. Xây dựng cơ cấu tổ chức và phân công công việc. C C. Nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh. D D. Thực hiện các hoạt động truyền thông nội bộ. Câu 2 2. Hoạch định trong quản lý là quá trình: A A. Đánh giá kết quả hoạt động sau khi đã thực hiện. B B. Xác định mục tiêu và xây dựng các biện pháp, kế hoạch để đạt mục tiêu đó. C C. Phân công công việc và giao quyền hạn cho nhân viên. D D. Tạo động lực và hướng dẫn nhân viên thực hiện công việc. Câu 3 3. Phương pháp 'Brainstorming' thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình ra quyết định? A A. Đánh giá các phương án. B B. Xác định vấn đề. C C. Phát triển các phương án. D D. Lựa chọn phương án. Câu 4 4. Kỹ năng nào sau đây đặc biệt quan trọng đối với nhà quản lý cấp trung (Middle-level managers)? A A. Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn sâu. B B. Kỹ năng tư duy chiến lược toàn diện. C C. Kỹ năng nhân sự và làm việc nhóm. D D. Kỹ năng thao tác máy móc thiết bị. Câu 5 5. Khái niệm 'quản lý' trong khoa học quản lý được hiểu là: A A. Sự tác động ngẫu nhiên, không có mục đích lên đối tượng quản lý. B B. Quá trình tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý để đạt mục tiêu chung. C C. Việc kiểm soát tuyệt đối và độc đoán mọi hoạt động của nhân viên. D D. Hoạt động mang tính cá nhân, không cần sự phối hợp của nhiều người. Câu 6 6. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của nhà quản lý theo Mintzberg? A A. Người đại diện (Figurehead). B B. Người kiểm soát (Controller). C C. Người liên lạc (Liaison). D D. Người phân bổ nguồn lực (Resource Allocator). Câu 7 7. Mục tiêu SMART trong quản lý là viết tắt của các tiêu chí nào? A A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound. B B. Simple, Moral, Accountable, Realistic, Transparent. C C. Strategic, Manageable, Actionable, Reviewable, Tangible. D D. Sustainable, Meaningful, Adaptable, Responsible, Timely. Câu 8 8. Công cụ 'Ma trận SWOT' được sử dụng để: A A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên. B B. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của tổ chức. C C. Xây dựng cơ cấu tổ chức. D D. Kiểm soát chi phí sản xuất. Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài của tổ chức? A A. Đối thủ cạnh tranh. B B. Văn hóa tổ chức. C C. Khách hàng. D D. Chính phủ và pháp luật. Câu 10 10. Phong cách quản lý nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi quyết định nhanh chóng? A A. Phong cách dân chủ. B B. Phong cách tự do. C C. Phong cách độc đoán. D D. Phong cách ủy thác. Câu 11 11. Quản lý thời gian hiệu quả giúp nhà quản lý: A A. Làm việc ít giờ hơn. B B. Hoàn thành nhiều công việc hơn trong cùng một khoảng thời gian. C C. Tránh được mọi áp lực công việc. D D. Giao hết công việc cho nhân viên. Câu 12 12. Trong quản lý rủi ro, giai đoạn 'đánh giá rủi ro' bao gồm hoạt động nào? A A. Xác định các rủi ro có thể xảy ra. B B. Lập kế hoạch ứng phó với rủi ro. C C. Phân tích khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng của từng rủi ro. D D. Giám sát và kiểm soát rủi ro. Câu 13 13. Phương pháp 'quản lý theo mục tiêu' (MBO - Management by Objectives) tập trung vào: A A. Kiểm soát chặt chẽ từng bước thực hiện công việc. B B. Thiết lập mục tiêu rõ ràng và đánh giá kết quả dựa trên mức độ hoàn thành mục tiêu. C C. Tăng cường quyền lực của quản lý cấp trên. D D. Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên vào quá trình quản lý. Câu 14 14. Hiệu quả quản lý được đo lường bằng: A A. Số lượng nhân viên dưới quyền quản lý. B B. Mức độ đạt được mục tiêu và sử dụng nguồn lực. C C. Thời gian làm việc của nhà quản lý. D D. Số lượng quy trình quản lý được áp dụng. Câu 15 15. Nguyên tắc 'linh hoạt' trong quản lý tổ chức thể hiện ở việc: A A. Tuân thủ tuyệt đối các quy trình đã đề ra. B B. Sẵn sàng thay đổi cơ cấu, quy trình để thích ứng với môi trường. C C. Ưu tiên sự ổn định và duy trì trạng thái hiện tại. D D. Tập trung vào kiểm soát chi phí ở mức tối đa. Câu 16 16. Thông tin nào sau đây thuộc loại 'thông tin phản hồi' trong quá trình kiểm soát? A A. Kế hoạch sản xuất được phê duyệt. B B. Báo cáo về số lượng sản phẩm lỗi trong ca sản xuất. C C. Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm. D D. Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Câu 17 17. Trong khoa học quản lý, 'quyết định quản lý' là: A A. Sự lựa chọn ngẫu nhiên giữa các phương án. B B. Hành động có ý thức của nhà quản lý để giải quyết vấn đề hoặc tận dụng cơ hội. C C. Mệnh lệnh hành chính từ cấp trên xuống cấp dưới. D D. Việc tuân thủ theo các quy định sẵn có. Câu 18 18. Nguyên tắc 'thống nhất chỉ huy' (Unity of command) trong quản lý có nghĩa là: A A. Mỗi nhân viên chỉ chịu sự chỉ đạo của một cấp trên trực tiếp. B B. Mọi quyết định quản lý phải được thống nhất trong toàn tổ chức. C C. Nhà quản lý cần thống nhất các chức năng quản lý. D D. Cần có sự thống nhất giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu tổ chức. Câu 19 19. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm của 'phong cách lãnh đạo dân chủ'? A A. Khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định. B B. Nhà lãnh đạo độc đoán, ít lắng nghe ý kiến nhân viên. C C. Tạo môi trường làm việc cởi mở và hợp tác. D D. Phân quyền và trao trách nhiệm cho nhân viên. Câu 20 20. Đâu KHÔNG phải là một xu hướng quản lý hiện đại? A A. Quản lý tinh gọn (Lean Management). B B. Quản lý theo lối chuyên quyền, tập trung. C C. Quản lý sự thay đổi (Change Management). D D. Quản lý tri thức (Knowledge Management). Câu 21 21. Kiểm soát trong quản lý nhằm mục đích chính là: A A. Tìm kiếm lỗi sai và trừng phạt nhân viên. B B. Đảm bảo hoạt động đi đúng hướng và đạt mục tiêu đã đề ra. C C. Tăng cường quyền lực của nhà quản lý. D D. Giảm chi phí hoạt động của tổ chức. Câu 22 22. Lãnh đạo trong quản lý khác với 'chỉ huy' ở điểm nào? A A. Lãnh đạo tập trung vào quyền lực cứng, chỉ huy dựa trên ảnh hưởng. B B. Lãnh đạo tạo động lực và truyền cảm hứng, chỉ huy thiên về mệnh lệnh và kiểm soát. C C. Lãnh đạo chỉ áp dụng cho cấp quản lý cao, chỉ huy cho cấp quản lý thấp. D D. Lãnh đạo là chức năng quản lý, chỉ huy không phải chức năng quản lý. Câu 23 23. Nhà quản lý cấp cao (Top-level managers) thường tập trung vào: A A. Điều hành các công việc hàng ngày của nhân viên. B B. Xây dựng chiến lược và định hướng phát triển dài hạn cho tổ chức. C C. Giám sát trực tiếp quá trình sản xuất. D D. Thực hiện các công việc chuyên môn kỹ thuật. Câu 24 24. Vai trò của khoa học quản lý đối với sự phát triển của tổ chức là: A A. Không có vai trò đáng kể. B B. Cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp để quản lý hiệu quả hơn, giúp tổ chức phát triển bền vững. C C. Làm phức tạp hóa quá trình quản lý. D D. Hạn chế sự sáng tạo và linh hoạt trong quản lý. Câu 25 25. Ưu điểm chính của cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng (Line-functional structure) là: A A. Đơn giản, dễ kiểm soát. B B. Tập trung chuyên môn hóa cao. C C. Linh hoạt, thích ứng nhanh với thay đổi. D D. Phối hợp tốt giữa các bộ phận chức năng. Câu 26 26. Hạn chế lớn nhất của cơ cấu tổ chức ma trận (Matrix structure) là: A A. Thiếu chuyên môn hóa. B B. Khó kiểm soát. C C. Dễ gây xung đột và khó xác định trách nhiệm. D D. Chậm thích ứng với thay đổi. Câu 27 27. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc các chức năng cơ bản của quản lý? A A. Hoạch định (Planning). B B. Kiểm soát (Controlling). C C. Marketing. D D. Tổ chức (Organizing). Câu 28 28. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 tập trung vào: A A. Quản lý môi trường. B B. Quản lý an toàn lao động. C C. Quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ. D D. Quản lý thông tin. Câu 29 29. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức? A A. Giá trị và niềm tin của người sáng lập. B B. Cơ cấu tổ chức. C C. Điều kiện kinh tế vĩ mô. D D. Phong cách lãnh đạo. Câu 30 30. Đối tượng nghiên cứu chủ yếu của khoa học quản lý là: A A. Các quy luật tự nhiên và xã hội nói chung. B B. Các quy luật và nguyên tắc quản lý trong các tổ chức. C C. Lịch sử phát triển của các ngành khoa học tự nhiên. D D. Tâm lý cá nhân của từng nhà quản lý. Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược