Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14603 Làm bài Câu 1 1. Trong các bệnh da dị ứng, 'patch test' (test áp bì) được sử dụng để xác định yếu tố nào? A A. Tác nhân gây nhiễm trùng B B. Dị nguyên gây viêm da tiếp xúc dị ứng C C. Mức độ nghiêm trọng của bệnh D D. Loại tế bào miễn dịch tham gia phản ứng Câu 2 2. Tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất melanin, sắc tố quyết định màu da? A A. Tế bào Langerhans B B. Tế bào Merkel C C. Tế bào Keratinocytes D D. Tế bào Melanocytes Câu 3 3. Đâu là bệnh da liễu phổ biến do nhiễm trùng vi khuẩn Streptococcus hoặc Staphylococcus, thường gây mụn mủ và vảy tiết màu mật ong? A A. Chốc lở B B. Viêm da cơ địa C C. Vảy nến D D. Nấm da Câu 4 4. Loại kem chống nắng vật lý (mineral sunscreen) hoạt động bằng cách nào để bảo vệ da khỏi tia UV? A A. Hấp thụ tia UV và chuyển hóa thành nhiệt B B. Phản xạ và tán xạ tia UV C C. Trung hòa gốc tự do do tia UV gây ra D D. Tăng cường sản xuất melanin tự nhiên của da Câu 5 5. Trong các loại kem chống nắng, chỉ số SPF (Sun Protection Factor) chủ yếu bảo vệ da khỏi loại tia UV nào? A A. Tia UVA B B. Tia UVB C C. Tia UVC D D. Ánh sáng nhìn thấy Câu 6 6. Bệnh da nào sau đây có liên quan đến gluten sensitivity (nhạy cảm gluten) và thường biểu hiện bằng các mụn nước ngứa, đối xứng ở khuỷu tay, đầu gối, mông? A A. Viêm da dạng herpes (Dermatitis herpetiformis) B B. Mày đay C C. Chốc lở D D. Viêm da tiếp xúc Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da? A A. Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời B B. Tiền sử gia đình mắc ung thư da C C. Màu da sẫm D D. Sử dụng giường tắm nắng Câu 8 8. Lớp nào sau đây là lớp ngoài cùng của da, đóng vai trò bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài? A A. Trung bì B B. Hạ bì C C. Biểu bì D D. Mô dưới da Câu 9 9. Loại ung thư da nào phổ biến nhất nhưng ít nguy hiểm nhất, thường xuất hiện dưới dạng nốt sần hoặc vết loét chậm lành? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào gai C C. U hắc tố D D. Sarcoma Kaposi Câu 10 10. Xét nghiệm 'soi tươi KOH' được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Viêm da tiếp xúc B B. Nấm da C C. Bệnh vảy nến D D. Mụn trứng cá đỏ Câu 11 11. Loại nấm nào thường gây ra bệnh nấm da đầu (tinea capitis), đặc biệt ở trẻ em? A A. Candida albicans B B. Malassezia furfur C C. Trichophyton và Microsporum spp. D D. Aspergillus fumigatus Câu 12 12. Bệnh da nào sau đây có liên quan đến sự rối loạn tự miễn dịch, gây ra các mảng trắng trên da do mất tế bào sắc tố? A A. Bạch biến B B. Nám da C C. Tàn nhang D D. Sạm da Câu 13 13. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy các tổn thương da như mụn cóc, dày sừng ánh sáng? A A. Liệu pháp laser B B. Liệu pháp áp lạnh (Cryotherapy) C C. Liệu pháp quang hóa D D. Phẫu thuật cắt bỏ Câu 14 14. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của bệnh vảy nến? A A. Khuỷu tay B B. Đầu gối C C. Mặt D D. Da đầu Câu 15 15. Dấu hiệu 'Acanthosis nigricans' (dày sừng đen) thường liên quan đến tình trạng bệnh lý nào? A A. Hạ đường huyết B B. Kháng insulin và tiểu đường type 2 C C. Suy giáp D D. Thiếu máu Câu 16 16. Thuốc isotretinoin (Accutane) đường uống được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng, nhưng có tác dụng phụ nghiêm trọng nào cần lưu ý nhất? A A. Tăng cân B B. Trầm cảm và ý nghĩ tự tử C C. Rụng tóc D D. Tăng huyết áp Câu 17 17. Trong điều trị nám da, hydroquinone hoạt động bằng cách nào? A A. Tăng sinh tế bào melanocytes B B. Ức chế enzyme tyrosinase, giảm sản xuất melanin C C. Tẩy tế bào chết D D. Tăng cường tuần hoàn máu dưới da Câu 18 18. Thuốc kháng histamine thường được sử dụng để điều trị triệu chứng nào trong các bệnh da liễu? A A. Đau B B. Ngứa C C. Sưng D D. Viêm Câu 19 19. Bệnh da nào sau đây thường biểu hiện bằng các sẩn hoặc mảng ngứa, hình đa giác, màu tím, phẳng trên da, niêm mạc hoặc móng? A A. Lichen phẳng B B. Vảy nến C C. Viêm da tiếp xúc D D. Mày đay Câu 20 20. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp quan trọng trong phòng ngừa ung thư da? A A. Sử dụng kem chống nắng hàng ngày B B. Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp vào giờ cao điểm C C. Tắm nắng thường xuyên để tăng cường vitamin D D D. Kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường Câu 21 21. Trong điều trị sẹo lồi, tiêm corticosteroid vào sẹo hoạt động bằng cơ chế nào? A A. Phá hủy collagen trong sẹo B B. Kích thích sản xuất collagen C C. Ức chế sự tăng sinh của nguyên bào sợi và giảm sản xuất collagen D D. Tăng cường lưu thông máu đến sẹo Câu 22 22. Loại laser nào thường được sử dụng để điều trị các mạch máu giãn ở da, như giãn mao mạch và bớt rượu vang? A A. Laser CO2 B B. Laser YAG C C. Laser xung màu (Pulsed Dye Laser) D D. Laser Alexandrite Câu 23 23. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng cường độ cao để loại bỏ lông không mong muốn? A A. Liệu pháp laser triệt lông B B. Liệu pháp áp lạnh C C. Liệu pháp quang hóa D D. Điện phân Câu 24 24. Trong điều trị rụng tóc androgenetic (hói đầu kiểu nam/nữ), minoxidil hoạt động bằng cơ chế chính nào? A A. Ức chế enzyme 5-alpha reductase B B. Kích thích mọc tóc bằng cách kéo dài giai đoạn anagen (giai đoạn tăng trưởng) của chu kỳ tóc C C. Giảm viêm nang tóc D D. Tăng cường lưu thông máu đến da đầu Câu 25 25. Corticosteroids tại chỗ (bôi ngoài da) hoạt động bằng cơ chế chính nào trong điều trị các bệnh viêm da? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây viêm B B. Ức chế phản ứng viêm và giảm miễn dịch tại chỗ C C. Tăng cường hàng rào bảo vệ da D D. Kích thích tái tạo tế bào da Câu 26 26. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoids hoạt động bằng cơ chế chính nào sau đây? A A. Tiêu diệt vi khuẩn P. acnes B B. Giảm viêm C C. Tăng tốc độ tái tạo tế bào da và ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông D D. Ức chế sản xuất bã nhờn Câu 27 27. Triệu chứng 'dấu hiệu Nikolsky' dương tính (da dễ dàng bong tróc khi chà xát nhẹ) thường gặp trong bệnh da liễu nào sau đây? A A. Bệnh Pemphigus vulgaris B B. Bệnh vảy nến C C. Viêm da tiếp xúc kích ứng D D. Chốc lở Câu 28 28. Thuật ngữ 'comedone' dùng để chỉ tổn thương da nào trong mụn trứng cá? A A. Mụn mủ B B. Mụn viêm đỏ C C. Nhân trứng cá (mụn đầu đen hoặc đầu trắng) D D. Sẹo mụn Câu 29 29. Xét nghiệm 'Tzanck smear' (phết tế bào Tzanck) thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Bệnh zona (Herpes zoster) B B. Bệnh vảy nến C C. Viêm da cơ địa D D. Nấm da Câu 30 30. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng có bước sóng cụ thể để điều trị các bệnh da như vảy nến, bạch biến? A A. Liệu pháp áp lạnh B B. Liệu pháp laser C C. Liệu pháp quang hóa D D. Liệu pháp corticoid tại chỗ Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch