Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14602 Làm bài Câu 1 1. Chất nào sau đây được sử dụng phổ biến trong kem chống nắng để hấp thụ tia UVB? A A. Kẽm oxit (Zinc oxide) B B. Titanium dioxide C C. Oxybenzone D D. Sắt oxit (Iron oxide) Câu 2 2. Trong điều trị sẹo rỗ do mụn, phương pháp nào sau đây tác động bằng cách kích thích sản sinh collagen và elastin? A A. Tiêm filler B B. Laser CO2 fractional C C. Bóc tách đáy sẹo (Subcision) D D. Kem trị sẹo chứa silicone Câu 3 3. Bệnh da liễu nào sau đây KHÔNG phải là bệnh nhiễm trùng? A A. Chốc lở B B. Nấm da C C. Viêm da cơ địa (Eczema) D D. Thủy đậu Câu 4 4. Trong điều trị sẹo lồi, phương pháp nào sau đây thường được coi là 'tiêu chuẩn vàng'? A A. Lăn kim (Microneedling) B B. Tiêm corticosteroid nội tổn thương C C. Laser fractional CO2 D D. Phẫu thuật cắt bỏ sẹo Câu 5 5. Trong các bệnh da do ánh sáng, bệnh nào sau đây là bệnh di truyền? A A. Viêm da ánh sáng đa dạng (Polymorphous light eruption) B B. Lupus ban đỏ hệ thống nhạy cảm ánh sáng C C. Xeroderma pigmentosum D D. Mề đay ánh sáng (Solar urticaria) Câu 6 6. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh trứng cá đỏ (rosacea)? A A. Sử dụng kem chống nắng hàng ngày B B. Sử dụng corticosteroid bôi mạnh C C. Tránh các yếu tố kích thích (nóng, lạnh, rượu, đồ ăn cay) D D. Sử dụng metronidazole hoặc azelaic acid bôi Câu 7 7. Trong các bệnh về móng, bệnh nào sau đây là do nhiễm nấm? A A. Bệnh vảy nến móng B B. Onychomycosis (Nấm móng) C C. Hội chứng móng vàng (Yellow nail syndrome) D D. Móng khum (Clubbing of nails) Câu 8 8. Thuật ngữ 'comedone' trong da liễu dùng để chỉ loại tổn thương mụn nào? A A. Mụn mủ B B. Mụn bọc C C. Mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng D D. Mụn nang Câu 9 9. Trong điều trị rụng tóc androgenetic (hói đầu kiểu nam/nữ), thuốc nào sau đây là thuốc bôi duy nhất được FDA chấp thuận? A A. Finasteride B B. Dutasteride C C. Minoxidil D D. Spironolactone Câu 10 10. Loại nấm nào gây ra bệnh nấm da đầu (tinea capitis)? A A. Candida albicans B B. Malassezia furfur C C. Trichophyton và Microsporum spp. D D. Aspergillus fumigatus Câu 11 11. Xét nghiệm 'patch test' (thử áp bì) trong da liễu được dùng để xác định bệnh gì? A A. Nhiễm trùng da do vi khuẩn B B. Dị ứng tiếp xúc (Viêm da tiếp xúc dị ứng) C C. Bệnh vảy nến D D. Ung thư da Câu 12 12. Cấu trúc nào sau đây của da chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể? A A. Lớp biểu bì B B. Lớp hạ bì C C. Tuyến mồ hôi D D. Tế bào hắc tố Câu 13 13. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh vảy nến? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc kháng virus C C. Corticosteroid tại chỗ hoặc toàn thân D D. Thuốc kháng nấm Câu 14 14. Laser nào sau đây thường được sử dụng để điều trị các vấn đề sắc tố da như nám, tàn nhang? A A. Laser CO2 B B. Laser Nd:YAG Q-switched C C. Laser Alexandrite D D. Laser xung dài (Long-pulsed laser) Câu 15 15. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da không phải melanoma (NMSC)? A A. Tiền sử gia đình bị ung thư da B B. Tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời hoặc giường tắm nắng C C. Hút thuốc lá D D. Chế độ ăn uống ít chất xơ Câu 16 16. Thuật ngữ 'lichen hóa' (lichenification) trong da liễu mô tả tình trạng da như thế nào? A A. Da mỏng, dễ chảy máu B B. Da dày, sần sùi, có rãnh da nổi rõ do gãi cào mạn tính C C. Da có nhiều mụn nước nhỏ li ti D D. Da bị mất sắc tố từng vùng Câu 17 17. Đâu là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh thủy đậu? A A. Sẹo rỗ vĩnh viễn B B. Viêm phổi do thủy đậu C C. Hội chứng Reye D D. Viêm cầu thận cấp Câu 18 18. Hiện tượng Koebner trong da liễu là gì? A A. Sự lan rộng của tổn thương da đến các vùng da lành do chà xát hoặc sang chấn B B. Sự xuất hiện mụn nước thành chùm như chùm nho C C. Sự đổi màu da sau viêm D D. Sự hình thành sẹo lồi sau tổn thương Câu 19 19. Trong điều trị tăng sắc tố sau viêm (PIH), thành phần nào sau đây thường được sử dụng để làm sáng da? A A. Axit hyaluronic B B. Vitamin C C C. Axit salicylic D D. Ceramides Câu 20 20. Trong các bệnh da bóng nước, bệnh nào sau đây là bệnh tự miễn? A A. Chốc lở bóng nước B B. Pemphigus vulgaris C C. Viêm da Herpes D D. Bỏng Câu 21 21. Thuốc bôi chứa retinoid được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh da liễu nào? A A. Bệnh chàm (Atopic dermatitis) B B. Mụn trứng cá C C. Nấm da D D. Bệnh zona Câu 22 22. Đâu là nguyên nhân chính gây ra mụn trứng cá? A A. Chế độ ăn uống nhiều dầu mỡ B B. Vệ sinh da kém C C. Sự kết hợp của tăng tiết bã nhờn, tắc nghẽn lỗ chân lông, vi khuẩn và viêm D D. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều Câu 23 23. Đâu là nguyên nhân gây bệnh bạch biến (vitiligo)? A A. Nhiễm trùng nấm B B. Rối loạn sắc tố do ánh nắng mặt trời C C. Bệnh tự miễn tấn công tế bào hắc tố D D. Thiếu vitamin và khoáng chất Câu 24 24. Loại tế bào nào chiếm ưu thế nhất trong lớp biểu bì? A A. Tế bào Melanocytes B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào Keratinocytes D D. Tế bào Merkel Câu 25 25. Chức năng chính của tế bào hắc tố (melanocytes) trong da là gì? A A. Tổng hợp vitamin D B B. Sản xuất collagen C C. Bảo vệ da khỏi tia UV bằng cách sản xuất melanin D D. Cung cấp độ ẩm cho da Câu 26 26. Triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh ghẻ là gì? A A. Phát ban đỏ hình vòng cung B B. Mụn nước nhỏ chứa dịch trong C C. Ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm D D. Da khô, bong tróc Câu 27 27. Xét về mức độ nguy hiểm, loại ung thư da nào nguy hiểm nhất? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào vảy C C. U hắc tố (Melanoma) D D. Keratoacanthoma Câu 28 28. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là một phản ứng có thể xảy ra khi điều trị bệnh da liễu nào sau đây? A A. Bệnh ghẻ B B. Bệnh giang mai C C. Bệnh vảy nến D D. Bệnh chàm Câu 29 29. Trong điều trị mụn trứng cá, kháng sinh tại chỗ như clindamycin hoạt động theo cơ chế nào? A A. Giảm sản xuất bã nhờn B B. Tiêu diệt vi khuẩn Propionibacterium acnes C C. Tẩy tế bào chết, thông thoáng lỗ chân lông D D. Giảm viêm Câu 30 30. Xét nghiệm 'soi tươi KOH' được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Bệnh ghẻ B B. Nấm da C C. Mụn trứng cá D D. Viêm da tiếp xúc Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch