Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thôngĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Số câu30Quiz ID11472 Làm bài Câu 1 1. Công nghệ in 3D (3D printing) thuộc lĩnh vực nào của công nghệ thông tin và truyền thông? A A. Phần mềm B B. Phần cứng C C. Ứng dụng D D. Điện toán đám mây Câu 2 2. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy giữa hai hệ thống? A A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B B. Tầng Mạng (Network Layer) C C. Tầng Giao vận (Transport Layer) D D. Tầng Phiên (Session Layer) Câu 3 3. Internet được hình thành dựa trên nền tảng công nghệ nào? A A. Điện thoại cố định B B. Mạng chuyển mạch gói C C. Truyền hình cáp D D. Vô tuyến điện Câu 4 4. Thuật ngữ 'Big Data' đề cập đến đặc điểm nào của dữ liệu? A A. Dữ liệu có kích thước nhỏ B B. Dữ liệu có cấu trúc đơn giản C C. Dữ liệu có khối lượng lớn, đa dạng và tốc độ tạo ra nhanh D D. Dữ liệu được lưu trữ tập trung Câu 5 5. Trong bảo mật thông tin, mã hóa (encryption) được sử dụng để đảm bảo yếu tố nào? A A. Tính toàn vẹn (Integrity) B B. Tính bảo mật (Confidentiality) C C. Tính sẵn sàng (Availability) D D. Tính xác thực (Authentication) Câu 6 6. Trong kiến trúc mạng Client-Server, máy chủ (server) có vai trò gì? A A. Yêu cầu dịch vụ từ máy khách B B. Cung cấp tài nguyên và dịch vụ cho máy khách C C. Kết nối trực tiếp với người dùng cuối D D. Hiển thị giao diện người dùng Câu 7 7. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một trình duyệt web? A A. Google Chrome B B. Mozilla Firefox C C. Microsoft Excel D D. Safari Câu 8 8. Công nghệ nào cho phép thực hiện cuộc gọi video trực tuyến? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. VoIP (Voice over Internet Protocol) D D. NFC (Near Field Communication) Câu 9 9. Công nghệ NFC (Near Field Communication) được ứng dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực nào? A A. Truyền dữ liệu tầm xa B B. Thanh toán không tiếp xúc C C. Truyền hình ảnh chất lượng cao D D. Định vị toàn cầu Câu 10 10. Công nghệ chatbot (chatbot technology) được sử dụng chủ yếu để làm gì? A A. Phân tích dữ liệu lớn B B. Tự động hóa tương tác và hỗ trợ khách hàng C C. Thiết kế đồ họa D D. Quản lý dự án Câu 11 11. Mạng VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ Internet B B. Tạo kết nối mạng riêng tư và an toàn qua Internet công cộng C C. Chia sẻ tệp tin trong mạng LAN D D. Quản lý thiết bị mạng Câu 12 12. Trong lĩnh vực truyền thông, băng thông (bandwidth) thường được đo bằng đơn vị nào? A A. Byte B B. Hertz C C. Bits trên giây (bps) D D. Volt Câu 13 13. Công nghệ blockchain nổi bật với đặc tính nào sau đây? A A. Tốc độ xử lý giao dịch cực nhanh B B. Khả năng lưu trữ dữ liệu tập trung C C. Tính bảo mật và minh bạch cao nhờ phân tán D D. Chi phí vận hành hệ thống thấp Câu 14 14. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa chính (primary key) có vai trò gì? A A. Liên kết giữa các bảng B B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng C C. Tối ưu hóa tốc độ truy vấn dữ liệu D D. Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu Câu 15 15. Ngôn ngữ lập trình Python được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nào sau đây? A A. Lập trình hệ thống nhúng B B. Phát triển ứng dụng di động hiệu năng cao C C. Khoa học dữ liệu và học máy D D. Lập trình trình điều khiển thiết bị Câu 16 16. Mạng xã hội (social network) hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ nào? A A. Thương mại điện tử B B. Web 2.0 C C. Web 3.0 D D. Điện toán di động Câu 17 17. Thiết bị nào sau đây được xem là thành phần đầu vào CƠ BẢN của một hệ thống máy tính? A A. Màn hình B B. Máy in C C. Bàn phím D D. Loa Câu 18 18. Phần mềm độc hại ransomware hoạt động bằng cách nào? A A. Sao chép dữ liệu người dùng B B. Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc C C. Phá hủy hệ thống D D. Gián điệp thông tin người dùng Câu 19 19. Thuật ngữ 'đám mây' (cloud) trong 'điện toán đám mây' (cloud computing) ám chỉ điều gì? A A. Các trung tâm dữ liệu vật lý trên toàn cầu B B. Phần mềm quản lý dữ liệu trực tuyến C C. Mạng lưới các máy tính ảo hóa và tài nguyên được chia sẻ D D. Giao diện người dùng đồ họa trực tuyến Câu 20 20. IoT (Internet of Things) đề cập đến mạng lưới của các đối tượng nào? A A. Con người B B. Máy tính cá nhân C C. Thiết bị vật lý được kết nối và trao đổi dữ liệu qua Internet D D. Ứng dụng phần mềm trực tuyến Câu 21 21. Mạng 5G có ưu điểm vượt trội nào so với mạng 4G về tốc độ và độ trễ? A A. Tốc độ chậm hơn và độ trễ cao hơn B B. Tốc độ tương đương và độ trễ tương đương C C. Tốc độ nhanh hơn và độ trễ thấp hơn đáng kể D D. Tốc độ nhanh hơn nhưng độ trễ cao hơn Câu 22 22. Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì trên Internet? A A. Truyền tải tệp tin B B. Gửi và nhận email C C. Truy cập và hiển thị trang web D D. Kết nối thiết bị IoT Câu 23 23. Phương thức tấn công mạng 'từ chối dịch vụ' (Denial of Service - DoS) chủ yếu nhắm vào mục tiêu nào của hệ thống? A A. Tính bảo mật (Confidentiality) B B. Tính toàn vẹn (Integrity) C C. Tính sẵn sàng (Availability) D D. Tính xác thực (Authentication) Câu 24 24. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm nguồn mở (open-source software) là gì? A A. Chi phí bản quyền cao B B. Khả năng tùy biến và cộng đồng hỗ trợ lớn C C. Tính ổn định kém D D. Ít tính năng hơn phần mềm thương mại Câu 25 25. Đâu là một ví dụ về dịch vụ lưu trữ đám mây? A A. Microsoft Word B B. Google Drive C C. Adobe Photoshop D D. Zoom Câu 26 26. Thuật ngữ 'AI' (Artificial Intelligence) dùng để chỉ điều gì? A A. Phần cứng máy tính siêu mạnh B B. Khả năng của máy móc mô phỏng trí tuệ con người C C. Mạng Internet toàn cầu D D. Công nghệ truyền thông không dây Câu 27 27. Trong lĩnh vực an toàn mạng, tường lửa (firewall) có chức năng chính là gì? A A. Diệt virus B B. Ngăn chặn truy cập trái phép C C. Mã hóa dữ liệu D D. Sao lưu dữ liệu Câu 28 28. Điện toán biên (Edge computing) mang lại lợi ích chính nào so với điện toán đám mây truyền thống? A A. Khả năng lưu trữ dữ liệu lớn hơn B B. Tốc độ xử lý dữ liệu nhanh hơn ở gần nguồn phát sinh dữ liệu C C. Chi phí hạ tầng thấp hơn D D. Bảo mật dữ liệu cao hơn Câu 29 29. Công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality - VR) chủ yếu tạo ra trải nghiệm nào cho người dùng? A A. Tăng cường thông tin thực tế B B. Môi trường mô phỏng hoàn toàn C C. Kết hợp giữa thế giới thực và ảo D D. Hiển thị thông tin trên màn hình Câu 30 30. Điểm khác biệt chính giữa mạng LAN (Local Area Network) và WAN (Wide Area Network) là gì? A A. Giao thức truyền thông sử dụng B B. Mô hình kết nối mạng C C. Phạm vi địa lý D D. Tốc độ truyền dữ liệu Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng