Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễmĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm Số câu30Quiz ID10526 Làm bài Câu 1 1. Đâu là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 2 2. Phương thức lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là phương thức lây truyền trực tiếp? A A. Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết cơ thể B B. Hít phải giọt bắn đường hô hấp C C. Qua vật trung gian truyền bệnh (vector) D D. Quan hệ tình dục Câu 3 3. Khái niệm 'thời kỳ ủ bệnh' trong bệnh truyền nhiễm được hiểu là: A A. Giai đoạn bệnh nhân có triệu chứng rõ ràng nhất B B. Giai đoạn từ khi phơi nhiễm mầm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên C C. Giai đoạn bệnh nhân hoàn toàn khỏi bệnh D D. Giai đoạn điều trị bệnh tích cực nhất Câu 4 4. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu với một tác nhân gây bệnh? A A. Xét nghiệm công thức máu B B. Xét nghiệm sinh hóa máu C C. Xét nghiệm huyết thanh học D D. Xét nghiệm PCR Câu 5 5. Vaccine hoạt động bằng cơ chế nào sau đây trong việc phòng ngừa bệnh truyền nhiễm? A A. Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh trong cơ thể B B. Tăng cường sức đề kháng không đặc hiệu C C. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra trí nhớ miễn dịch và kháng thể đặc hiệu D D. Ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào tế bào Câu 6 6. Thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh do tác nhân nào gây ra? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 7 7. Hiện tượng 'kháng kháng sinh' xảy ra khi: A A. Cơ thể người bệnh kháng lại tác dụng phụ của kháng sinh B B. Vi khuẩn trở nên ít nhạy cảm hơn hoặc hoàn toàn không bị tiêu diệt bởi kháng sinh C C. Virus đột biến làm mất tác dụng của kháng sinh D D. Nấm phát triển mạnh hơn khi có kháng sinh Câu 8 8. Biện pháp phòng ngừa bệnh truyền nhiễm nào sau đây được coi là quan trọng nhất và có tính cộng đồng cao? A A. Sử dụng kháng sinh dự phòng B B. Vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường C C. Cách ly triệt để người bệnh D D. Truyền máu dự phòng Câu 9 9. Đâu là một bệnh truyền nhiễm do virus lây truyền qua đường tình dục? A A. Bệnh lao B B. Bệnh cúm C C. Bệnh HIV/AIDS D D. Bệnh tả Câu 10 10. Bệnh nào sau đây là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, thường gây tổn thương phổi? A A. Bệnh sởi B B. Bệnh lao C C. Bệnh thủy đậu D D. Bệnh rubella Câu 11 11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng? A A. Mật độ dân số B B. Điều kiện vệ sinh môi trường C C. Tình trạng kinh tế xã hội D D. Nhóm máu ABO Câu 12 12. Khái niệm 'dịch tễ học' trong bệnh truyền nhiễm nghiên cứu về: A A. Cơ chế gây bệnh của từng tác nhân B B. Sự phân bố và các yếu tố quyết định sức khỏe và bệnh tật trong quần thể người C C. Phương pháp điều trị bệnh truyền nhiễm D D. Cấu trúc và chức năng của tác nhân gây bệnh Câu 13 13. Đâu là một ví dụ về bệnh truyền nhiễm mới nổi (emerging infectious disease)? A A. Bệnh uốn ván B B. Bệnh bại liệt C C. Bệnh COVID-19 D D. Bệnh than Câu 14 14. Phản ứng viêm trong cơ thể khi bị nhiễm trùng có vai trò chính là: A A. Làm suy yếu hệ miễn dịch B B. Ngăn chặn sự nhân lên của mầm bệnh và phục hồi mô tổn thương C C. Gây tổn thương thêm cho các tế bào khỏe mạnh D D. Tạo điều kiện cho mầm bệnh lan rộng hơn Câu 15 15. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt tế bào bị nhiễm virus? A A. Tế bào B B B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells) C C. Tế bào T gây độc tế bào (Cytotoxic T cells) D D. Đại thực bào (Macrophages) Câu 16 16. Nguyên tắc '5 bàn tay vàng' trong phòng chống dịch bệnh tập trung vào: A A. Sử dụng thuốc kháng sinh đúng cách B B. Vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách C C. Tiêm vaccine phòng bệnh đầy đủ D D. Ăn chín uống sôi Câu 17 17. Đâu là một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng lây truyền qua đường tiêu hóa? A A. Bệnh sốt rét B B. Bệnh amip lỵ C C. Bệnh giun đũa D D. Cả 2 và 3 Câu 18 18. Biện pháp kiểm soát nguồn bệnh trong cộng đồng bao gồm: A A. Tiêm vaccine phòng bệnh cho tất cả mọi người B B. Cách ly, điều trị người bệnh và xử lý vật mang mầm bệnh C C. Vệ sinh môi trường sống D D. Tăng cường sức đề kháng cho cộng đồng Câu 19 19. Trong mô hình chuỗi lây nhiễm, 'vật chủ cảm thụ' là yếu tố nào? A A. Tác nhân gây bệnh B B. Đường lây truyền C C. Người hoặc động vật dễ mắc bệnh D D. Nguồn chứa mầm bệnh Câu 20 20. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc giám sát dịch bệnh? A A. Phát hiện sớm các ổ dịch và nguy cơ dịch bệnh B B. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp C C. Nghiên cứu cơ chế gây bệnh ở cấp độ phân tử D D. Cung cấp thông tin dịch tễ học để xây dựng kế hoạch phòng chống dịch Câu 21 21. Bệnh phẩm nào sau đây thường được sử dụng để xét nghiệm chẩn đoán bệnh viêm gan virus? A A. Nước tiểu B B. Phân C C. Máu D D. Dịch não tủy Câu 22 22. Khái niệm 'miễn dịch cộng đồng' (herd immunity) đề cập đến: A A. Sự miễn dịch mà một cá nhân có được do tiêm vaccine B B. Sự bảo vệ gián tiếp cho những người không được tiêm chủng khi một tỷ lệ đủ lớn dân số đã có miễn dịch C C. Sự miễn dịch tự nhiên do đã từng mắc bệnh D D. Khả năng miễn dịch mạnh mẽ của một cộng đồng khỏe mạnh Câu 23 23. Đâu là một bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường máu? A A. Bệnh cúm B B. Bệnh viêm gan B C C. Bệnh tiêu chảy do Rotavirus D D. Bệnh sởi Câu 24 24. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc kiểm soát đường lây truyền của bệnh truyền nhiễm? A A. Sử dụng khẩu trang B B. Cách ly người bệnh C C. Vệ sinh khử khuẩn bề mặt D D. Kiểm soát vector truyền bệnh Câu 25 25. Loại vaccine nào sử dụng tác nhân gây bệnh đã bị làm yếu đi nhưng vẫn còn khả năng tạo miễn dịch? A A. Vaccine bất hoạt B B. Vaccine giải độc tố C C. Vaccine sống giảm độc lực D D. Vaccine tái tổ hợp Câu 26 26. Trong bệnh học truyền nhiễm, chỉ số R0 (R-naught) thể hiện điều gì? A A. Tỷ lệ tử vong do bệnh B B. Số ca mắc bệnh mới trong một khoảng thời gian nhất định C C. Số người trung bình mà một người bệnh có thể lây nhiễm cho trong quần thể cảm thụ D D. Thời gian ủ bệnh trung bình của bệnh Câu 27 27. Đâu là một bệnh truyền nhiễm có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm màng não ở trẻ em? A A. Bệnh thủy đậu B B. Bệnh sởi C C. Bệnh quai bị D D. Bệnh rubella Câu 28 28. Phương pháp xét nghiệm nào sau đây có thể phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền của tác nhân gây bệnh (như virus, vi khuẩn)? A A. Xét nghiệm ELISA B B. Xét nghiệm nuôi cấy vi sinh C C. Xét nghiệm PCR (phản ứng chuỗi polymerase) D D. Xét nghiệm huyết thanh học Câu 29 29. Trong kiểm soát dịch bệnh, 'vùng đệm' (buffer zone) thường được thiết lập với mục đích gì? A A. Cách ly hoàn toàn người bệnh B B. Tăng cường giám sát và can thiệp y tế để ngăn chặn dịch lan rộng C C. Tiêu hủy toàn bộ vật nuôi nghi nhiễm bệnh D D. Hạn chế giao thương và di chuyển trong khu vực dịch Câu 30 30. Đâu là một ví dụ về bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (zoonotic disease)? A A. Bệnh thủy đậu B B. Bệnh lao C C. Bệnh dại D D. Bệnh sởi Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ khí đại cương Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh