Đề thi, bài tập trắc nghiệm online An sinh xã hộiĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An sinh xã hội Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An sinh xã hội Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An sinh xã hội Số câu30Quiz ID13364 Làm bài Câu 1 1. Tại sao đầu tư vào giáo dục và y tế thường được coi là một phần quan trọng của chiến lược an sinh xã hội? A A. Vì giáo dục và y tế là các ngành kinh doanh có lợi nhuận cao. B B. Vì giáo dục và y tế giúp nâng cao năng lực con người, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro trong tương lai. C C. Vì giáo dục và y tế là những dịch vụ miễn phí do nhà nước cung cấp. D D. Vì đầu tư vào giáo dục và y tế giúp tăng cường quyền lực của nhà nước. Câu 2 2. Khái niệm 'vốn xã hội' liên quan đến an sinh xã hội như thế nào? A A. Không liên quan, vốn xã hội chỉ liên quan đến kinh tế. B B. Vốn xã hội (mạng lưới xã hội, sự tin tưởng) có thể tăng cường hiệu quả của các chương trình an sinh xã hội thông qua sự tham gia và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng. C C. Vốn xã hội làm giảm nhu cầu an sinh xã hội vì mọi người tự giúp đỡ nhau. D D. Vốn xã hội chỉ quan trọng ở các nước đang phát triển, không quan trọng ở các nước phát triển. Câu 3 3. Khái niệm 'lưới an sinh xã hội' thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Hệ thống các quy định pháp luật về lao động. B B. Mạng lưới các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực xã hội. C C. Tập hợp các chương trình và chính sách bảo vệ những người dễ bị tổn thương trong xã hội. D D. Cơ sở hạ tầng vật chất phục vụ cho các hoạt động xã hội. Câu 4 4. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là cải cách hệ thống an sinh xã hội để ứng phó với già hóa dân số? A A. Nâng tuổi nghỉ hưu. B B. Tăng cường thu hút lao động nhập cư trẻ tuổi. C C. Giảm mức hưởng trợ cấp thất nghiệp. D D. Đa dạng hóa các hình thức đầu tư quỹ an sinh xã hội. Câu 5 5. Chính sách 'thu nhập cơ bản phổ quát' (UBI) có thể ảnh hưởng đến an sinh xã hội như thế nào? A A. Không ảnh hưởng gì. B B. Chắc chắn làm suy yếu hệ thống an sinh xã hội hiện tại. C C. Có thể thay thế hoặc bổ sung cho các chương trình an sinh xã hội hiện tại, tạo ra một 'sàn' thu nhập tối thiểu cho mọi người. D D. Chỉ có tác dụng ở các nước nghèo, không phù hợp với các nước phát triển. Câu 6 6. Trong các loại hình sau, loại hình nào thể hiện rõ nhất vai trò 'phòng ngừa rủi ro' của an sinh xã hội? A A. Trợ cấp xã hội thường xuyên cho người cao tuổi. B B. Chương trình giáo dục kỹ năng nghề cho thanh niên. C C. Bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. D D. Hỗ trợ chi phí mai táng. Câu 7 7. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống an sinh xã hội hiện nay ở nhiều quốc gia phát triển? A A. Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng trong giới trẻ. B B. Sự gia tăng dân số quá nhanh. C C. Tình trạng già hóa dân số. D D. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin. Câu 8 8. Trong bối cảnh công nghệ 4.0 và tự động hóa, an sinh xã hội cần có những thay đổi gì để thích ứng? A A. Không cần thay đổi, vì công nghệ không ảnh hưởng đến an sinh xã hội. B B. Giảm chi tiêu cho an sinh xã hội để tập trung vào phát triển công nghệ. C C. Cần mở rộng phạm vi bảo hiểm cho các hình thức lao động mới, đầu tư vào đào tạo lại kỹ năng và xem xét các hình thức thu nhập cơ bản phổ quát. D D. Hạn chế sự phát triển của công nghệ để bảo vệ việc làm truyền thống. Câu 9 9. Sự khác biệt chính giữa 'bảo hiểm xã hội' và 'trợ giúp xã hội' là gì? A A. Bảo hiểm xã hội do nhà nước quản lý, trợ giúp xã hội do tư nhân quản lý. B B. Bảo hiểm xã hội dựa trên đóng góp, trợ giúp xã hội dựa trên nhu cầu. C C. Bảo hiểm xã hội chỉ dành cho người lao động, trợ giúp xã hội dành cho mọi đối tượng. D D. Bảo hiểm xã hội mang tính bắt buộc, trợ giúp xã hội mang tính tự nguyện. Câu 10 10. Một hệ thống an sinh xã hội 'bền vững tài chính' cần đảm bảo điều gì? A A. Chi tiêu ít nhất có thể để tiết kiệm ngân sách. B B. Có nguồn thu ổn định và đủ lớn để đáp ứng các cam kết chi trả trong dài hạn, không gây ra gánh nặng nợ công quá lớn. C C. Hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn tài trợ từ nước ngoài. D D. Chỉ tập trung vào các chương trình trợ cấp ngắn hạn. Câu 11 11. Vai trò của các tổ chức xã hội dân sự (CSOs) trong lĩnh vực an sinh xã hội là gì? A A. Không có vai trò gì, chỉ có nhà nước mới chịu trách nhiệm. B B. Chỉ trích chính sách của nhà nước. C C. Bổ sung và hỗ trợ nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ an sinh xã hội, giám sát chính sách và vận động cho quyền lợi của người dân. D D. Thay thế hoàn toàn vai trò của nhà nước. Câu 12 12. Điều gì KHÔNG phải là một trong 'ba trụ cột' của hệ thống an sinh xã hội theo khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới? A A. Trợ giúp xã hội (Social Assistance). B B. Bảo hiểm xã hội bắt buộc (Mandatory Social Insurance). C C. Tiết kiệm tự nguyện (Voluntary Savings). D D. Bảo hiểm y tế tư nhân (Private Health Insurance). Câu 13 13. Chính sách trợ cấp thất nghiệp nhằm mục đích chính là gì? A A. Khuyến khích người lao động thôi việc để tìm kiếm công việc tốt hơn. B B. Đảm bảo thu nhập tối thiểu cho người lao động trong thời gian mất việc làm. C C. Giảm tỷ lệ tham gia lực lượng lao động. D D. Tăng cường sự phụ thuộc của người dân vào nhà nước. Câu 14 14. Tại sao 'tính bao trùm' (inclusiveness) lại là một nguyên tắc quan trọng trong an sinh xã hội? A A. Để tiết kiệm chi phí. B B. Để đảm bảo mọi người dân, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, địa vị xã hội, đều được hưởng lợi từ hệ thống an sinh xã hội. C C. Chỉ để làm hài lòng các tổ chức quốc tế. D D. Để hệ thống an sinh xã hội trở nên phức tạp hơn. Câu 15 15. Mục tiêu của 'bảo hiểm thất nghiệp' khác biệt với 'trợ cấp thất nghiệp' như thế nào? A A. Không có sự khác biệt, hai khái niệm này đồng nghĩa. B B. Bảo hiểm thất nghiệp mang tính đóng góp và có điều kiện hưởng, trợ cấp thất nghiệp là hỗ trợ trực tiếp không điều kiện. C C. Bảo hiểm thất nghiệp chỉ dành cho người lao động khu vực chính thức, trợ cấp thất nghiệp dành cho khu vực phi chính thức. D D. Bảo hiểm thất nghiệp do doanh nghiệp chi trả, trợ cấp thất nghiệp do nhà nước chi trả. Câu 16 16. Trong mô hình an sinh xã hội 'Beveridge' (Anh), đặc điểm nổi bật là gì? A A. Hệ thống an sinh xã hội dựa trên đóng góp của người lao động và doanh nghiệp. B B. Hệ thống an sinh xã hội phổ quát, bao phủ toàn dân, do nhà nước tài trợ chủ yếu bằng thuế. C C. Hệ thống an sinh xã hội tập trung vào các chương trình bảo hiểm nghề nghiệp. D D. Hệ thống an sinh xã hội có sự tham gia rộng rãi của các tổ chức phi chính phủ. Câu 17 17. Trong lĩnh vực an sinh xã hội, 'tiếp cận đa chiều' (multi-dimensional approach) nghĩa là gì? A A. Chỉ tập trung vào khía cạnh tài chính của an sinh xã hội. B B. Xem xét an sinh xã hội dưới nhiều khía cạnh khác nhau, không chỉ thu nhập mà còn sức khỏe, giáo dục, nhà ở, việc làm và các yếu tố xã hội khác. C C. Chỉ tiếp cận an sinh xã hội thông qua các kênh chính thức của nhà nước. D D. Tiếp cận an sinh xã hội một cách đơn giản và trực tiếp nhất có thể. Câu 18 18. Điều gì KHÔNG phải là một trong những quyền cơ bản liên quan đến an sinh xã hội? A A. Quyền được học tập miễn phí ở bậc đại học. B B. Quyền được bảo vệ khi thất nghiệp. C C. Quyền được chăm sóc sức khỏe. D D. Quyền được hưởng an sinh tuổi già và tàn tật. Câu 19 19. Chính sách an sinh xã hội có thể góp phần giảm bất bình đẳng thu nhập trong xã hội như thế nào? A A. Không có tác động đến bất bình đẳng thu nhập. B B. Làm tăng bất bình đẳng thu nhập do tạo ra sự ỷ lại. C C. Thông qua các chương trình trợ giúp người nghèo, bảo hiểm y tế và giáo dục, góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. D D. Chỉ giảm bất bình đẳng ở khu vực thành thị, không có tác dụng ở nông thôn. Câu 20 20. Tại sao việc đo lường và đánh giá hiệu quả của các chương trình an sinh xã hội lại quan trọng? A A. Chỉ để tuân thủ các quy định của pháp luật. B B. Để có cơ sở điều chỉnh chính sách, phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và đảm bảo đạt được mục tiêu an sinh xã hội. C C. Để tạo ra báo cáo đẹp mắt cho các nhà quản lý. D D. Không quan trọng, vì an sinh xã hội luôn mang lại lợi ích. Câu 21 21. Trong quản lý hệ thống an sinh xã hội, 'công nghệ thông tin' có thể được ứng dụng để làm gì? A A. Chỉ để thu thập dữ liệu người dùng. B B. Để quản lý dữ liệu, đăng ký và chi trả trợ cấp, theo dõi và đánh giá hiệu quả chương trình, tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu gian lận. C C. Để tăng cường sự kiểm soát của nhà nước đối với người dân. D D. Không có ứng dụng gì đáng kể. Câu 22 22. Nguyên tắc 'tương trợ cộng đồng' trong an sinh xã hội thể hiện điều gì? A A. Mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm hoàn toàn về an sinh của bản thân. B B. Người giàu có trách nhiệm đóng góp nhiều hơn để hỗ trợ người nghèo và yếu thế. C C. Nhà nước là bên duy nhất chịu trách nhiệm đảm bảo an sinh xã hội. D D. An sinh xã hội chỉ dành cho những người không có khả năng lao động. Câu 23 23. Loại hình bảo hiểm nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống an sinh xã hội? A A. Bảo hiểm y tế. B B. Bảo hiểm thất nghiệp. C C. Bảo hiểm nhân thọ tự nguyện. D D. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Câu 24 24. Đâu là một thách thức đạo đức quan trọng trong thiết kế và thực hiện các chính sách an sinh xã hội? A A. Làm thế nào để tối đa hóa lợi nhuận kinh tế. B B. Làm thế nào để đảm bảo công bằng, không phân biệt đối xử và tôn trọng quyền con người trong việc tiếp cận an sinh xã hội. C C. Làm thế nào để giảm thiểu chi phí hành chính. D D. Làm thế nào để tăng cường sự kiểm soát của nhà nước. Câu 25 25. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, an sinh xã hội đóng vai trò như thế nào đối với khả năng cạnh tranh của một quốc gia? A A. Không ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. B B. Làm giảm khả năng cạnh tranh do tăng chi phí lao động. C C. Có thể tăng cường khả năng cạnh tranh thông qua việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ổn định xã hội. D D. Chỉ có lợi cho các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động. Câu 26 26. Mục tiêu chính của an sinh xã hội là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp. B B. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. C C. Bảo vệ và nâng cao phúc lợi cho mọi thành viên trong xã hội. D D. Thúc đẩy cạnh tranh trên thị trường lao động. Câu 27 27. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội? A A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử. B B. Tình trạng kinh tế và tăng trưởng GDP. C C. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. D D. Mức độ tham gia lực lượng lao động. Câu 28 28. Chương trình 'bảo hiểm y tế toàn dân' hướng tới mục tiêu gì? A A. Giảm chi phí khám chữa bệnh cho người giàu. B B. Đảm bảo mọi người dân đều có khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản khi cần thiết. C C. Tăng cường lợi nhuận cho các bệnh viện tư nhân. D D. Hạn chế quyền lựa chọn cơ sở y tế của người dân. Câu 29 29. Đâu là một ví dụ về 'an sinh xã hội phi chính thức'? A A. Hệ thống bảo hiểm xã hội do nhà nước quản lý. B B. Các quỹ tương trợ trong cộng đồng làng xã, dòng họ. C C. Chương trình trợ cấp người có công với cách mạng. D D. Bảo hiểm y tế do các công ty bảo hiểm tư nhân cung cấp. Câu 30 30. Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa 'an sinh xã hội' và 'từ thiện'? A A. Không có sự khác biệt, hai khái niệm này giống nhau. B B. An sinh xã hội là quyền của người dân, mang tính hệ thống và bền vững; từ thiện là hành động tự nguyện, mang tính cá nhân và không thường xuyên. C C. An sinh xã hội chỉ dành cho người nghèo, từ thiện dành cho mọi người. D D. An sinh xã hội do cá nhân thực hiện, từ thiện do nhà nước thực hiện. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật môi trường