Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Số câu25Quiz ID38513 Làm bài Câu 1 Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu bằng cách tăng cường vận chuyển glucose vào tế bào cơ và mỡ? A Glucagon B Adrenaline C Insulin D Cortisol Câu 2 Khi cơ thể ở trạng thái đói kéo dài, cơ thể sẽ tổng hợp các 'thể ketone' (ketone bodies) từ chất nào? A Glucose B Amino acid C Acetyl-CoA D Lactate Câu 3 Amino acid nào sau đây không có tính quang hoạt (không có tâm đối xứng carbon alpha)? A Alanine B Glycine C Valine D Leucine Câu 4 Cấu trúc của một nucleoside bao gồm những thành phần nào sau đây? A Base nitơ và đường pentose B Base nitơ, đường pentose và nhóm phosphate C Base nitơ và nhóm phosphate D Đường pentose và nhóm phosphate Câu 5 Trong cấu trúc của phân tử Hemoglobin, một nguyên tử sắt nằm ở trung tâm của nhóm nào? A Nhóm Globulin B Nhóm Heme C Nhóm Thiol D Nhóm Phosphate Câu 6 Chỉ số Km (hằng số Michaelis) của một enzyme có ý nghĩa gì đối với cơ chất? A Độ bền của enzyme B Tốc độ tối đa của phản ứng C Ái lực của enzyme đối với cơ chất D Nồng độ enzyme tối ưu Câu 7 Sự tăng nồng độ bilirubin gián tiếp (tự do) trong máu thường là dấu hiệu của tình trạng lâm sàng nào sau đây? A Tắc ống dẫn mật B Tan máu (Huyết tán) quá mức C Sỏi mật D Viêm túi mật Câu 8 Quá trình Beta-oxy hóa acid béo xảy ra chủ yếu ở bào quan nào trong tế bào? A Lysosome B Ti thể C Lưới nội chất hạt D Bộ máy Golgi Câu 9 Quá trình nào sau đây là con đường chính để cung cấp NADPH cho các phản ứng tổng hợp acid béo và bảo vệ tế bào chống lại các gốc tự do? A Chu trình Krebs B Đường phân C Chu trình Pentose Phosphate D Chu trình Urea Câu 10 Chu trình urea xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào trong cơ thể người để đào thải amoniac độc hại? A Thận B Gan C Phổi D Lách Câu 11 Chất nào sau đây là chất ức chế cạnh tranh phổ biến đối với enzyme do có cấu trúc tương tự như cơ chất? A Chì B Malonate đối với Succinate dehydrogenase C Cyanide D Thủy ngân Câu 12 Trong quá trình đường phân (Glycolysis), enzyme nào thực hiện bước điều hòa quan trọng nhất và được coi là enzyme giới hạn tốc độ của cả con đường? A Hexokinase B Pyruvate kinase C Phosphofructokinase-1 D Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase Câu 13 Base nitơ nào sau đây chỉ tìm thấy trong cấu trúc của ARN mà không có trong ADN? A Adenine B Guanine C Uracil D Thymine Câu 14 Nguyên tố nào sau đây luôn có mặt trong thành phần cấu tạo của tất cả các amino acid tự nhiên? A Sắt B Magie C Nitơ D Phốt pho Câu 15 Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò chủ chốt trong việc ổn định cấu trúc bậc 2 của phân tử protein như xoắn alpha và phiến gấp beta? A Liên kết cộng hóa trị B Liên kết hydro C Liên kết ion D Liên kết disulfide Câu 16 Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa hoàn toàn một phân tử glucose trong điều kiện kỵ khí ở tế bào cơ người là gì? A Acid lactic B Ethanol C Acid pyruvic D Acetyl-CoA Câu 17 Chất nào sau đây được coi là 'đồng tiền năng lượng' phổ biến nhất trong mọi tế bào sống? A NADH B FADH2 C ATP D GTP Câu 18 Sự thiếu hụt Vitamin C dẫn đến bệnh Scurvy (vỡ mạch máu, chảy máu chân răng) chủ yếu là do lỗi trong quá trình tổng hợp loại protein nào? A Hemoglobin B Insulin C Collagen D Albumin Câu 19 Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về mã di truyền (genetic code)? A Có tính gối lên nhau B Có tính thoái hóa (nhiều bộ ba cùng mã hóa một amino acid) C Mỗi bộ ba mã hóa cho nhiều amino acid khác nhau D Thay đổi tùy theo từng loài sinh vật Câu 20 Liên kết cộng hóa trị bền vững được hình thành giữa hai gốc cysteine trong phân tử protein được gọi là gì? A Liên kết peptide B Liên kết ester C Liên kết disulfide (Cầu nối S-S) D Liên kết glycosidic Câu 21 Trong chu trình Krebs (chu trình acid citric), phân tử nào kết hợp với Acetyl-CoA ở bước đầu tiên để tạo thành Citrate? A Malate B Fumarate C Oxaloacetate D Succinate Câu 22 Trong quá trình sinh tổng hợp protein, phân tử nào đóng vai trò vận chuyển amino acid đến ribosome dựa trên mã bộ ba tương ứng? A mRNA B tRNA C rRNA D snRNA Câu 23 Vitamin nào sau đây tham gia vào cấu tạo của coenzyme NAD+ và NADP+? A Vitamin B1 B Vitamin B2 C Vitamin B3 (Niacin) D Vitamin B6 Câu 24 Enzyme nào tham gia vào bước đầu tiên của quá trình sao chép ADN để tháo xoắn hai mạch đơn? A DNA polymerase B Helicase C Ligase D Primase Câu 25 Sản phẩm chuyển hóa trung gian nào sau đây đóng vai trò là 'ngã ba đường' nối liền chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein? A Pyruvate B Acetyl-CoA C Glucose-6-phosphate D Oxaloacetate Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh