Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Số câu25Quiz ID38509 Làm bài Câu 1 Đặc điểm nào sau đây phân biệt DNA với RNA? A DNA có đường Deoxyribose còn RNA có đường Ribose B DNA là mạch đơn còn RNA luôn là mạch kép C DNA chứa Uracil còn RNA chứa Thymine D DNA nằm ở ribosome còn RNA nằm ở ty thể Câu 2 Bilirubin trực tiếp (bilirubin liên hợp) được hình thành chủ yếu tại cơ quan nào? A Lách B Thận C Gan D Ruột non Câu 3 Bệnh Phenylketonuria (PKU) là do cơ thể thiếu hụt enzyme chuyển hóa amino acid nào? A Tyrosine B Phenylalanine C Tryptophan D Methionine Câu 4 Cấu trúc 'xoắn alpha' của protein được giữ vững chủ yếu bởi loại liên kết nào? A Liên kết ion B Liên kết kỵ nước C Liên kết Hydrogen nội phân tử D Liên kết cộng hóa trị Câu 5 Trong chu trình Urea, phân tử Urea được trực tiếp giải phóng từ chất trung gian nào? A Ornithine B Citrulline C Arginine D Argininosuccinate Câu 6 Trong quá trình đường phân (Glycolysis), enzyme nào đóng vai trò là điểm điều hòa chính và quan trọng nhất? A Hexokinase B Phosphofructokinase-1 C Pyruvate kinase D Aldolase Câu 7 Trong cơ thể người, chất nào sau đây đóng vai trò là 'đồng tiền năng lượng' chính cho các hoạt động sống? A Glucose B Glycogen C ATP (Adenosine triphosphate) D NADH Câu 8 Trong chu trình Krebs, enzyme nào xúc tác phản ứng tạo ra GTP (hoặc ATP) trực tiếp? A Citrate synthase B Isocitrate dehydrogenase C Succinyl-CoA synthetase D Malate dehydrogenase Câu 9 Enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn kép của phân tử DNA trong quá trình tái bản? A DNA Polymerase B Helicase C Ligase D Primase Câu 10 Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa nhân Purine ở người là gì? A Urea B Ammonia C Acid uric D Creatinine Câu 11 Đơn vị cấu tạo cơ bản của Lipid đơn giản như Triglyceride bao gồm những gì? A Glycerol và acid béo B Amino acid và đường C Phosphate và choline D Sphingosine và glucose Câu 12 Enzyme nào sau đây tham gia vào giai đoạn đầu tiên của quá trình tân tạo đường (Gluconeogenesis)? A Pyruvate carboxylase B Enolase C Phosphoglycerate kinase D Glucokinase Câu 13 Vitamin nào sau đây là tiền chất của Coenzyme A (CoA-SH)? A Vitamin B1 B Vitamin B2 C Acid pantothenic (Vitamin B5) D Vitamin B6 Câu 14 Liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc 1 của protein? A Liên kết Hydrogen B Liên kết Peptide C Liên kết Disulfide D Lực Van der Waals Câu 15 Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan trong xét nghiệm sinh hóa máu? A ALT (Alanine aminotransferase) B Creatinine C Amylase D Troponin T Câu 16 Quá trình Beta-oxy hóa acid béo xảy ra tại vị trí nào trong tế bào? A Bào tương B Lưới nội chất C Ma trận ty thể D Nhân tế bào Câu 17 Hằng số Michaelis-Menten (Km) của một enzyme có ý nghĩa gì đối với cơ chất? A Tốc độ phản ứng tối đa B Nồng độ enzyme cần thiết C Ái lực của enzyme với cơ chất D Năng lượng hoạt hóa của phản ứng Câu 18 Chuỗi vận chuyển điện tử (Hô hấp tế bào) khu trú ở đâu trong ty thể? A Màng ngoài ty thể B Khoảng gian màng C Màng trong ty thể D Chất nền ty thể Câu 19 Một chất ức chế cạnh tranh của enzyme sẽ gây ra thay đổi gì đối với các thông số động học? A Vmax giảm, Km không đổi B Vmax không đổi, Km tăng C Vmax tăng, Km giảm D Cả Vmax và Km đều giảm Câu 20 Sản phẩm của con đường Pentose Phosphate cung cấp nguyên liệu quan trọng nhất cho quá trình nào? A Tổng hợp acid béo và nucleotide B Phân giải protein C Chu trình Krebs D Hô hấp tế bào Câu 21 Sự thiếu hụt Vitamin C dẫn đến bệnh Scurvy (Scorbut) chủ yếu do ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chất nào? A Hemoglobin B Insulin C Collagen D Keratin Câu 22 Chất nào sau đây là thể Ketone được tạo ra trong quá trình đói kéo dài hoặc bệnh tiểu đường nặng? A Acetoacetate B Pyruvate C Lactate D Acetyl-CoA Câu 23 Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein? A tRNA B rRNA C mRNA D snRNA Câu 24 Hormone nào kích thích quá trình phân giải Glycogen tại gan để tăng đường huyết? A Insulin B Glucagon C Oxytocin D Vasopressin Câu 25 Trong điều kiện sinh lý bình thường, amino acid nào sau đây mang điện tích dương ở chuỗi bên? A Lysine B Glutamate C Alanine D Aspartate Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Y Phạm Ngọc Thạch Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh