Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Số câu25Quiz ID17204 Làm bài Câu 1 1. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho gan và nên tránh sử dụng ở bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Vitamin C B B. Paracetamol liều cao C C. Men tiêu hóa D D. Thuốc bổ sung sắt Câu 2 2. Ở bệnh nhân viêm gan mạn tính, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến bệnh não gan? A A. Tăng huyết áp B B. Suy giảm chức năng gan nặng C C. Thiếu máu D D. Táo bón Câu 3 3. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)? A A. Béo phì B B. Đái tháo đường type 2 C C. Rối loạn lipid máu D D. Nhiễm virus viêm gan B Câu 4 4. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp ở giai đoạn sớm của viêm gan mạn tính? A A. Mệt mỏi B B. Chán ăn C C. Vàng da rõ rệt D D. Đau tức vùng hạ sườn phải Câu 5 5. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa viêm gan mạn tính do virus? A A. Tiêm vaccine phòng viêm gan A và B B B. Quan hệ tình dục an toàn C C. Không dùng chung bơm kim tiêm D D. Sử dụng thực phẩm chức năng tăng cường chức năng gan Câu 6 6. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm gan mạn tính là gì? A A. Vàng da B B. Xơ gan và ung thư gan C C. Mệt mỏi kéo dài D D. Đau bụng Câu 7 7. Viêm gan mạn tính tự miễn (Autoimmune hepatitis) là gì? A A. Viêm gan do virus tấn công hệ miễn dịch B B. Viêm gan do hệ miễn dịch của cơ thể tấn công tế bào gan C C. Viêm gan do lạm dụng thuốc D D. Viêm gan do ký sinh trùng Câu 8 8. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Xét nghiệm đường huyết B B. FibroScan (đo độ đàn hồi gan) C C. Xét nghiệm chức năng thận D D. Xét nghiệm mỡ máu Câu 9 9. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ở bệnh nhân viêm gan mạn tính để giảm gánh nặng cho gan? A A. Rau xanh B B. Trái cây tươi C C. Thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh D D. Ngũ cốc nguyên hạt Câu 10 10. Loại virus viêm gan nào sau đây có thể gây viêm gan mạn tính? A A. Virus viêm gan A B B. Virus viêm gan E C C. Virus viêm gan B và C D D. Virus Epstein-Barr Câu 11 11. Trong điều trị viêm gan C mạn tính, thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAAs) hoạt động bằng cách nào? A A. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại virus B B. Ức chế trực tiếp các protein cần thiết cho sự nhân lên của virus C C. Bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương D D. Loại bỏ virus khỏi cơ thể qua đường tiêu hóa Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm gan mạn tính? A A. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C B B. Lạm dụng rượu bia kéo dài C C. Sử dụng thuốc giảm đau paracetamol đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ D D. Bệnh tự miễn Câu 13 13. Tại sao bệnh nhân xơ gan do viêm gan mạn tính cần hạn chế muối trong chế độ ăn? A A. Muối làm tăng men gan B B. Muối gây táo bón C C. Muối gây tích tụ dịch trong cơ thể, làm tăng nguy cơ cổ trướng và phù D D. Muối làm giảm hấp thu thuốc Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiến triển xơ gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ B B. Uống nhiều nước C C. Lạm dụng rượu bia D D. Chế độ ăn uống lành mạnh Câu 15 15. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B và C? A A. Sử dụng riêng đồ dùng cá nhân (dao cạo, bàn chải đánh răng) B B. Quan hệ tình dục an toàn C C. Không dùng chung bơm kim tiêm D D. Tất cả các đáp án trên Câu 16 16. Tại sao việc theo dõi định kỳ là quan trọng đối với bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Để phát hiện sớm các biến chứng như xơ gan và ung thư gan B B. Để điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời C C. Để đánh giá hiệu quả điều trị D D. Tất cả các đáp án trên Câu 17 17. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Chế độ ăn giàu protein và chất béo B B. Chế độ ăn ít carbohydrate C C. Chế độ ăn cân bằng, giàu chất xơ, hạn chế chất béo bão hòa và đường D D. Không cần thay đổi chế độ ăn Câu 18 18. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm gan mạn tính do virus viêm gan B? A A. Ribavirin B B. Interferon C C. Entecavir hoặc Tenofovir D D. Prednisolon Câu 19 19. Tiêm phòng vaccine viêm gan B có giúp ngăn ngừa ung thư gan không? A A. Không, vaccine chỉ phòng ngừa nhiễm virus B B. Có, bằng cách ngăn ngừa nhiễm virus viêm gan B, nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan C C. Vaccine chỉ có tác dụng ở trẻ em D D. Vaccine không liên quan đến ung thư gan Câu 20 20. Mục tiêu chính của điều trị viêm gan mạn tính là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn virus viêm gan (nếu có) B B. Giảm tổn thương gan và ngăn ngừa xơ gan C C. Cải thiện triệu chứng lâm sàng D D. Tất cả các đáp án trên Câu 21 21. Xét nghiệm AFP (alpha-fetoprotein) được sử dụng để tầm soát bệnh gì ở bệnh nhân viêm gan mạn tính và xơ gan? A A. Ung thư phổi B B. Ung thư gan C C. Ung thư dạ dày D D. Ung thư đại tràng Câu 22 22. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) có thể dẫn đến viêm gan mạn tính không? A A. Không, NAFLD chỉ gây gan nhiễm mỡ đơn thuần B B. Có, NAFLD có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) và xơ gan C C. NAFLD chỉ ảnh hưởng đến người béo phì D D. NAFLD không cần điều trị Câu 23 23. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho viêm gan mạn tính tự miễn? A A. Thuốc kháng virus B B. Thuốc ức chế miễn dịch (corticosteroid, azathioprine) C C. Thuốc lợi tiểu D D. Thuốc giảm đau Câu 24 24. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Điều trị triệt để nguyên nhân gây viêm gan B B. Kiểm soát cân nặng và duy trì lối sống lành mạnh C C. Uống vitamin tổng hợp hàng ngày D D. Tránh rượu bia và các chất gây độc cho gan Câu 25 25. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán viêm gan mạn tính? A A. Xét nghiệm men gan (AST, ALT) B B. Xét nghiệm công thức máu C C. Sinh thiết gan D D. Điện tâm đồ (ECG) Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Pháp Luật Kinh Doanh Quốc Tế Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Sinh Dục