Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1 Số câu25Quiz ID16559 Làm bài Câu 1 1. Tại sao cần tránh sử dụng rượu bia khi bị loét dạ dày tá tràng? A A. Rượu bia làm tăng nhu động ruột B B. Rượu bia làm giảm tiết acid dịch vị C C. Rượu bia gây kích ứng niêm mạc dạ dày D D. Rượu bia làm tăng cảm giác thèm ăn Câu 2 2. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng để diệt trừ Helicobacter pylori? A A. Sử dụng thuốc kháng acid đơn thuần B B. Liệu pháp kháng sinh kết hợp C C. Phẫu thuật cắt dạ dày D D. Sử dụng men tiêu hóa Câu 3 3. Tại sao stress kéo dài có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng? A A. Stress làm tăng tiết acid dịch vị B B. Stress làm giảm nhu động ruột C C. Stress làm tăng cường hệ miễn dịch D D. Stress làm giảm cảm giác đau Câu 4 4. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày của prostaglandin? A A. Tăng tiết chất nhầy B B. Tăng tiết acid hydrochloric C C. Tăng cường lưu lượng máu tới niêm mạc D D. Tăng tiết bicarbonate Câu 5 5. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết acid dịch vị trong điều trị loét dạ dày tá tràng? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc giảm đau NSAIDs C C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) D D. Thuốc chống trầm cảm Câu 6 6. Điều gì KHÔNG đúng về vai trò của Helicobacter pylori trong loét dạ dày tá tràng? H. pylori gây viêm niêm mạc dạ dày H. pylori làm giảm tiết acid dịch vị H. pylori có thể gây loét dạ dày và tá tràng H. pylori có thể dẫn đến ung thư dạ dày Câu 7 7. Tại sao việc tuân thủ điều trị kháng sinh diệt trừ H. pylori lại quan trọng? A A. Để giảm chi phí điều trị B B. Để ngăn ngừa tái phát loét và kháng kháng sinh C C. Để tăng cường hệ miễn dịch D D. Để cải thiện giấc ngủ Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng? A A. Hút thuốc lá B B. Uống nhiều cà phê C C. Sử dụng corticosteroid kéo dài D D. Tập thể dục thường xuyên Câu 9 9. Tại sao loét dạ dày tá tràng có thể dẫn đến thiếu máu? A A. Do giảm hấp thu vitamin B12 B B. Do mất máu mãn tính qua đường tiêu hóa C C. Do giảm sản xuất hồng cầu D D. Do tăng phá hủy hồng cầu Câu 10 10. Loại thuốc giảm đau nào sau đây nên tránh sử dụng ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng? A A. Paracetamol B B. Ibuprofen (NSAIDs) C C. Codeine D D. Tramadol Câu 11 11. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG sử dụng để kiểm tra Helicobacter pylori sau điều trị? A A. Test thở Ure B B. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên H. pylori C C. Nội soi và sinh thiết D D. Chụp X-quang dạ dày Câu 12 12. Loại phẫu thuật nào có thể được xem xét trong trường hợp loét dạ dày tá tràng biến chứng nặng và không đáp ứng với điều trị nội khoa? A A. Cắt ruột thừa B B. Cắt túi mật C C. Cắt đoạn dạ dày D D. Nội soi đại tràng Câu 13 13. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ăn khi bị loét dạ dày tá tràng? A A. Rau xanh B B. Thịt nạc C C. Sữa chua D D. Đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ Câu 14 14. Yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày nào sau đây KHÔNG bị ảnh hưởng bởi NSAIDs? A A. Sản xuất chất nhầy B B. Tiết bicarbonate C C. Lưu lượng máu tới niêm mạc D D. Sản xuất gastrin Câu 15 15. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu cho người nghi ngờ bị thủng dạ dày do loét? A A. Gọi cấp cứu ngay lập tức B B. Cho bệnh nhân ăn hoặc uống bất cứ thứ gì C C. Đặt bệnh nhân nằm yên D D. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn Câu 16 16. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, biện pháp nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên? A A. Truyền máu và cầm máu qua nội soi B B. Phẫu thuật cắt dạ dày C C. Sử dụng thuốc chống đông máu D D. Chườm đá lên bụng Câu 17 17. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori? A A. Công thức máu B B. Điện tâm đồ C C. Nội soi dạ dày tá tràng và sinh thiết D D. Siêu âm ổ bụng Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ức chế bơm proton (PPIs)? A A. Uống PPI trước bữa ăn B B. Uống PPI cùng với thức ăn C C. Uống PPI vào buổi tối D D. Uống PPI không đều đặn Câu 19 19. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của loét dạ dày tá tràng? A A. Xuất huyết tiêu hóa B B. Thủng dạ dày tá tràng C C. Hẹp môn vị D D. Viêm tụy cấp Câu 20 20. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa loét dạ dày tá tràng? A A. Rửa tay thường xuyên B B. Hạn chế sử dụng NSAIDs C C. Tiêm vaccine phòng cúm D D. Bỏ hút thuốc lá Câu 21 21. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến loét dạ dày tá tràng? A A. Đau bụng vùng thượng vị B B. Ợ chua, ợ nóng C C. Sụt cân không rõ nguyên nhân D D. Táo bón kéo dài Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân hàng đầu gây loét dạ dày tá tràng? A A. Stress kéo dài B B. Chế độ ăn uống nhiều dầu mỡ C C. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori D D. Lạm dụng rượu bia Câu 23 23. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để bảo vệ niêm mạc dạ dày, đặc biệt khi dùng NSAIDs? A A. Thuốc lợi tiểu B B. Misoprostol C C. Thuốc chống đông máu D D. Thuốc giãn phế quản Câu 24 24. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân loét dạ dày tá tràng? A A. Ăn nhiều thức ăn cay nóng B B. Ăn nhiều bữa nhỏ, tránh để bụng quá đói hoặc quá no C C. Uống nhiều nước ngọt có gas D D. Ăn các loại trái cây có vị chua Câu 25 25. Vị trí loét nào thường gây đau bụng nhiều hơn vào ban đêm? A A. Loét hang vị B B. Loét thân vị C C. Loét tá tràng D D. Loét tâm vị Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gãy Xương Chậu Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang