Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Cổ Chướng 1Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cổ Chướng 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cổ Chướng 1 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cổ Chướng 1 Số câu25Quiz ID16089 Làm bài Câu 1 1. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa cổ chướng ở bệnh nhân xơ gan? A A. Hạn chế muối trong chế độ ăn B B. Kiêng rượu hoàn toàn C C. Sử dụng thuốc lợi tiểu dự phòng D D. Điều trị các bệnh lý gan tiềm ẩn Câu 2 2. Sau khi chọc hút dịch ổ bụng số lượng lớn, bệnh nhân cần được bù albumin để làm gì? A A. Để tăng cường chức năng gan B B. Để ngăn ngừa hạ huyết áp và rối loạn tuần hoàn C C. Để cải thiện tình trạng đông máu D D. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng Câu 3 3. Cơ chế chính gây ra cổ chướng trong xơ gan là gì? A A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa và giảm albumin máu B B. Giảm áp lực tĩnh mạch cửa và tăng albumin máu C C. Tăng áp lực tĩnh mạch chủ dưới và tăng protein máu D D. Giảm áp lực tĩnh mạch chủ dưới và giảm protein máu Câu 4 4. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán cổ chướng? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Nội soi đại tràng C C. Siêu âm bụng D D. Chụp X-quang ngực Câu 5 5. Cổ chướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường ở đâu trong cơ thể? A A. Màng phổi B B. Màng tim C C. Ổ bụng D D. Màng não Câu 6 6. Khi nào bệnh nhân cổ chướng cần được nhập viện? A A. Khi có triệu chứng nhẹ B B. Khi có biến chứng như nhiễm trùng dịch cổ chướng C C. Khi chỉ cần điều chỉnh thuốc lợi tiểu D D. Khi có thể tự chăm sóc tại nhà Câu 7 7. Một bệnh nhân xơ gan bị cổ chướng đang dùng spironolactone. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ nào của thuốc này? A A. Hạ natri máu B B. Tăng kali máu C C. Hạ đường huyết D D. Tăng canxi máu Câu 8 8. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra do cổ chướng? A A. Viêm ruột thừa B B. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn C C. Sỏi thận D D. Đau nửa đầu Câu 9 9. Một bệnh nhân bị cổ chướng và có tiền sử bệnh não gan (hepatic encephalopathy). Loại thuốc lợi tiểu nào nên được sử dụng thận trọng? A A. Furosemide B B. Spironolactone C C. Hydrochlorothiazide D D. Amiloride Câu 10 10. Trong trường hợp cổ chướng do ung thư, xét nghiệm tế bào học dịch ổ bụng được thực hiện để làm gì? A A. Để xác định loại ung thư B B. Để đánh giá mức độ tổn thương gan C C. Để kiểm tra nhiễm trùng D D. Để đo áp lực tĩnh mạch cửa Câu 11 11. Xét nghiệm dịch cổ chướng (chọc dò dịch ổ bụng) có thể giúp xác định điều gì? A A. Nguyên nhân gây ra cổ chướng B B. Mức độ tổn thương gan C C. Chức năng thận D D. Tình trạng đông máu Câu 12 12. Phân biệt cổ chướng do xơ gan và cổ chướng do ung thư dựa trên xét nghiệm dịch ổ bụng, yếu tố nào thường cao hơn trong dịch cổ chướng do ung thư? A A. Albumin B B. Số lượng bạch cầu đa nhân trung tính C C. Protein toàn phần D D. Glucose Câu 13 13. Loại protein nào thường bị giảm trong máu ở bệnh nhân bị cổ chướng do xơ gan? A A. Globulin B B. Albumin C C. Hemoglobin D D. Insulin Câu 14 14. Tại sao cổ chướng có thể gây ra khó thở? A A. Do dịch chèn ép vào phổi B B. Do dịch làm tăng áp lực lên cơ hoành C C. Do dịch gây kích ứng đường thở D D. Do dịch làm giảm lượng oxy trong máu Câu 15 15. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm triệu chứng cổ chướng? A A. Truyền máu B B. Chọc hút dịch ổ bụng C C. Vật lý trị liệu D D. Xạ trị Câu 16 16. Ở bệnh nhân cổ chướng, khi nào cần cân nhắc chọc hút dịch ổ bụng số lượng lớn (large-volume paracentesis)? A A. Khi cổ chướng gây khó thở hoặc khó chịu nhiều B B. Khi cổ chướng đáp ứng tốt với thuốc lợi tiểu C C. Khi bệnh nhân không có triệu chứng D D. Khi bệnh nhân có chức năng thận bình thường Câu 17 17. Thuốc lợi tiểu được sử dụng trong điều trị cổ chướng có tác dụng gì? A A. Tăng huyết áp B B. Giảm lượng dịch trong cơ thể C C. Tăng cường chức năng gan D D. Giảm đau Câu 18 18. Mục tiêu chính của việc điều trị cổ chướng là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh gan B B. Giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng C C. Tăng cường chức năng thận D D. Cải thiện tình trạng đông máu Câu 19 19. Trong trường hợp cổ chướng kháng trị, phương pháp điều trị nào có thể được xem xét? A A. Phẫu thuật cắt bỏ lá lách B B. Ghép gan C C. Truyền hóa chất D D. Xạ trị Câu 20 20. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra cổ chướng ở người lớn là gì? A A. Suy tim B B. Xơ gan C C. Ung thư D D. Suy thận Câu 21 21. Chế độ ăn uống nào sau đây thường được khuyến cáo cho bệnh nhân bị cổ chướng? A A. Ăn nhiều muối B B. Ăn nhiều protein C C. Ăn ít muối D D. Ăn nhiều chất béo Câu 22 22. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu thường gặp của cổ chướng? A A. Khó thở B B. Tăng cân nhanh C C. Vàng da D D. Giảm cân đột ngột Câu 23 23. Khi nào thì TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) được xem xét trong điều trị cổ chướng? A A. Khi cổ chướng đáp ứng tốt với chế độ ăn hạn chế muối B B. Khi cổ chướng kháng trị với thuốc lợi tiểu và chọc hút dịch C C. Khi bệnh nhân có chức năng gan bình thường D D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng khó chịu Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ phát triển cổ chướng? A A. Nghiện rượu B B. Viêm gan virus mạn tính C C. Béo phì D D. Tập thể dục thường xuyên Câu 25 25. Cổ chướng do suy tim thường có đặc điểm gì khác biệt so với cổ chướng do xơ gan? A A. Chỉ xảy ra ở phụ nữ B B. Thường đi kèm với phù ở chân C C. Không đáp ứng với thuốc lợi tiểu D D. Luôn gây ra vàng da Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy Mạch Vành 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo Dục Quốc Phòng An Ninh