Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viêm Phế Quản PhổiĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Phế Quản Phổi Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Phế Quản Phổi Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Phế Quản Phổi Số câu25Quiz ID17188 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm phế quản phổi ở trẻ em? A A. Tiền sử gia đình không có bệnh hô hấp. B B. Môi trường sống trong lành, ít ô nhiễm. C C. Hệ miễn dịch khỏe mạnh. D D. Tiếp xúc với khói thuốc lá. Câu 2 2. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị viêm phế quản phổi tại nhà cho trẻ em? A A. Sử dụng thuốc kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ. B B. Cho trẻ uống nhiều nước để làm loãng đờm. C C. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng. D D. Tự ý dùng thuốc giảm ho không kê đơn. Câu 3 3. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu viêm phế quản phổi không được điều trị kịp thời? A A. Viêm tai giữa. B B. Viêm xoang. C C. Suy hô hấp cấp. D D. Viêm da. Câu 4 4. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà? A A. Cho trẻ ăn thật nhiều để tăng cân. B B. Giữ ấm cho trẻ và đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ. C C. Không cho trẻ ra ngoài chơi để tránh lây bệnh cho người khác. D D. Không cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Câu 5 5. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định viêm phế quản phổi? A A. Điện tâm đồ (ECG). B B. Siêu âm ổ bụng. C C. Chụp X-quang phổi. D D. Nội soi đại tràng. Câu 6 6. Trong trường hợp nào, trẻ bị viêm phế quản phổi cần được nhập viện điều trị? A A. Chỉ sốt nhẹ. B B. Không có dấu hiệu khó thở. C C. Bú kém hoặc bỏ bú. D D. Chỉ ho nhẹ. Câu 7 7. Đâu là một biện pháp hỗ trợ điều trị viêm phế quản phổi ở người lớn tuổi? A A. Nằm yên một chỗ để tránh mệt. B B. Tập thể dục vừa sức để tăng cường chức năng phổi. C C. Ăn kiêng để giảm cân. D D. Hút thuốc lá để giảm căng thẳng. Câu 8 8. Trong trường hợp viêm phế quản phổi do virus, việc sử dụng kháng sinh có hiệu quả không? A A. Có, kháng sinh luôn có hiệu quả. B B. Không, kháng sinh không có tác dụng đối với virus. C C. Chỉ có hiệu quả với một số loại virus nhất định. D D. Chỉ có hiệu quả khi kết hợp với thuốc giảm đau. Câu 9 9. Tại sao việc chẩn đoán phân biệt viêm phế quản phổi với các bệnh lý khác là quan trọng? A A. Để tránh gây nhầm lẫn về chi phí điều trị. B B. Để có phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. C C. Để bệnh nhân cảm thấy yên tâm hơn. D D. Để tuân thủ đúng quy trình khám chữa bệnh. Câu 10 10. Biện pháp nào giúp giảm nguy cơ lây lan viêm phế quản phổi trong cộng đồng? A A. Hạn chế tiếp xúc với người bệnh. B B. Đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng. C C. Che miệng khi ho, hắt hơi. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 11 11. Đâu là yếu tố tiên lượng nặng ở trẻ em bị viêm phế quản phổi? A A. Trẻ lớn tuổi. B B. Trẻ có bệnh tim bẩm sinh. C C. Trẻ có cân nặng bình thường. D D. Trẻ không có bệnh nền. Câu 12 12. Khi nào thì nên đưa trẻ bị viêm phế quản phổi đến khám bác sĩ ngay lập tức? A A. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ. B B. Khi trẻ vẫn chơi đùa bình thường. C C. Khi trẻ có dấu hiệu khó thở, tím tái, li bì. D D. Khi trẻ chỉ ho khan. Câu 13 13. Đâu là dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm phế quản phổi của trẻ đang trở nên nghiêm trọng hơn? A A. Trẻ chơi đùa bình thường. B B. Trẻ ngủ nhiều hơn. C C. Trẻ thở khò khè, rút lõm lồng ngực. D D. Trẻ ăn ngon miệng hơn. Câu 14 14. Viêm phế quản phổi có lây không? A A. Không, đây là bệnh không lây. B B. Có, bệnh có thể lây qua đường hô hấp. C C. Chỉ lây qua đường máu. D D. Chỉ lây qua tiếp xúc da. Câu 15 15. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị viêm phế quản phổi do vi khuẩn? A A. Thuốc kháng virus. B B. Thuốc kháng sinh. C C. Thuốc giảm đau. D D. Thuốc chống viêm. Câu 16 16. Loại vaccine nào có thể giúp phòng ngừa viêm phế quản phổi do phế cầu khuẩn? A A. Vaccine phòng bệnh sởi. B B. Vaccine phòng bệnh cúm. C C. Vaccine phòng phế cầu khuẩn. D D. Vaccine phòng bệnh thủy đậu. Câu 17 17. Mục tiêu chính của vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị viêm phế quản phổi là gì? A A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp. B B. Giúp long đờm và làm sạch đường thở. C C. Giảm đau nhức cơ thể. D D. Cải thiện chức năng tim mạch. Câu 18 18. Tại sao việc sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể gây hại trong điều trị viêm phế quản phổi? A A. Vì kháng sinh làm tăng sức đề kháng của cơ thể. B B. Vì kháng sinh không có tác dụng với virus. C C. Vì kháng sinh làm giảm số lượng vi khuẩn có lợi trong ruột. D D. Vì tất cả các đáp án trên. Câu 19 19. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của viêm phế quản phổi ở trẻ em? A A. Sốt cao. B B. Ho khan hoặc có đờm. C C. Khó thở, thở nhanh. D D. Táo bón kéo dài. Câu 20 20. Viêm phế quản phổi là tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến bộ phận nào của hệ hô hấp? A A. Chỉ phế quản nhỏ. B B. Chỉ nhu mô phổi. C C. Cả phế quản và nhu mô phổi. D D. Chỉ phế quản lớn. Câu 21 21. Viêm phế quản phổi ở người lớn thường do tác nhân nào gây ra? A A. Chủ yếu do virus. B B. Chủ yếu do vi khuẩn. C C. Chủ yếu do nấm. D D. Chủ yếu do dị ứng. Câu 22 22. Đâu là biện pháp phòng ngừa viêm phế quản phổi hiệu quả nhất? A A. Ăn nhiều đồ ngọt. B B. Vệ sinh tay thường xuyên. C C. Uống nước đá. D D. Không tiêm phòng vaccine. Câu 23 23. Tại sao trẻ em dễ mắc viêm phế quản phổi hơn người lớn? A A. Do hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển hoàn thiện. B B. Do trẻ em không được tiêm phòng đầy đủ. C C. Do trẻ em không được chăm sóc tốt. D D. Do trẻ em không ăn uống đủ chất. Câu 24 24. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phế quản phổi ở trẻ em là gì? A A. Do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae. B B. Do virus hợp bào hô hấp (RSV). C C. Do nấm Aspergillus. D D. Do ký sinh trùng. Câu 25 25. Trong điều trị viêm phế quản phổi, khi nào cần sử dụng oxy liệu pháp? A A. Khi trẻ không sốt. B B. Khi trẻ có dấu hiệu khó thở, tím tái. C C. Khi trẻ ăn uống bình thường. D D. Khi trẻ chỉ ho nhẹ. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân Tích Chính Sách Đối Ngoại Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiên Lượng Cuộc Đẻ