Đề thi, bài tập trắc nghiệm online U NãoĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Não Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Não Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Não Số câu25Quiz ID17323 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nguy cơ nào sau đây được xem là ít có liên quan nhất đến sự phát triển của u não? A A. Tiếp xúc với bức xạ ion hóa B B. Tiền sử gia đình có người mắc u não C C. Hút thuốc lá D D. Mắc các hội chứng di truyền nhất định Câu 2 2. Phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên lựa chọn đầu tiên cho u não có thể tiếp cận và cắt bỏ hoàn toàn? A A. Xạ trị B B. Hóa trị C C. Phẫu thuật D D. Điều trị nhắm trúng đích Câu 3 3. Loại u não nào phát triển từ màng não, lớp màng bao bọc não và tủy sống? A A. U thần kinh đệm B B. U màng não C C. U tuyến yên D D. U nguyên bào tủy Câu 4 4. Loại thuốc nào được sử dụng trong hóa trị để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào u não? A A. Antibiotics B B. Antidepressants C C. Cytotoxic drugs D D. Antihistamines Câu 5 5. Loại u não nào phát triển từ các tế bào hỗ trợ thần kinh, không phải từ chính tế bào thần kinh? A A. U màng não B B. U thần kinh đệm C C. U tuyến yên D D. U nguyên bào tủy Câu 6 6. Điều trị nhắm trúng đích (targeted therapy) khác với hóa trị truyền thống như thế nào? A A. Điều trị nhắm trúng đích chỉ được sử dụng cho u não ác tính B B. Điều trị nhắm trúng đích tác động chọn lọc hơn vào tế bào u não C C. Điều trị nhắm trúng đích luôn hiệu quả hơn hóa trị truyền thống D D. Điều trị nhắm trúng đích không gây tác dụng phụ Câu 7 7. Loại u não nào thường gặp ở trẻ em và nằm ở tiểu não, gây ảnh hưởng đến sự phối hợp và thăng bằng? A A. U màng não B B. U nguyên bào tủy C C. U thần kinh đệm sao bào D D. U nang biểu bì Câu 8 8. Tại sao một số u não gây ra co giật? A A. Do u não làm tăng áp lực nội sọ B B. Do u não gây kích thích bất thường các tế bào thần kinh C C. Do u não làm giảm lưu lượng máu đến não D D. Do u não làm tổn thương các dây thần kinh sọ Câu 9 9. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn phương pháp điều trị u não? A A. Loại và vị trí của u não B B. Kích thước của u não C C. Sở thích của bác sĩ điều trị D D. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân Câu 10 10. Vai trò của corticosteroid trong điều trị u não là gì? A A. Tiêu diệt tế bào u não B B. Giảm phù não và các triệu chứng liên quan C C. Tăng cường hệ miễn dịch D D. Ngăn ngừa u não tái phát Câu 11 11. Điều gì KHÔNG phải là một tác dụng phụ thường gặp của xạ trị u não? A A. Rụng tóc B B. Mệt mỏi C C. Các vấn đề về trí nhớ D D. Tăng cân Câu 12 12. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan trực tiếp đến u não? A A. Đau đầu kéo dài B B. Thay đổi tính cách C C. Giảm cân không rõ nguyên nhân D D. Co giật Câu 13 13. Trong bối cảnh điều trị u não, 'tái phát' có nghĩa là gì? A A. U não không đáp ứng với điều trị ban đầu B B. U não phát triển lớn hơn sau điều trị C C. U não xuất hiện trở lại sau một thời gian điều trị thành công D D. U não lan sang các bộ phận khác của cơ thể Câu 14 14. Phù não là gì và tại sao nó lại nguy hiểm trong trường hợp u não? A A. Sự tích tụ dịch trong não, gây tăng áp lực nội sọ B B. Sự co rút của các mạch máu não, gây thiếu máu C C. Sự viêm nhiễm của màng não, gây đau đầu dữ dội D D. Sự thoái hóa của tế bào thần kinh, gây mất trí nhớ Câu 15 15. Một bệnh nhân u não gặp khó khăn trong việc nói và hiểu ngôn ngữ. Vùng não nào có khả năng bị ảnh hưởng? A A. Thùy trán B B. Thùy đỉnh C C. Thùy thái dương D D. Thùy chẩm Câu 16 16. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị giảm nhẹ (palliative care) cho bệnh nhân u não? A A. Chữa khỏi hoàn toàn u não B B. Làm chậm sự phát triển của u não C C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm triệu chứng D D. Ngăn ngừa u não tái phát Câu 17 17. U nang keo (colloid cyst) thường nằm ở đâu trong não? A A. Tiểu não B B. Tuyến tùng C C. Não thất ba D D. Thùy trán Câu 18 18. Tại sao việc theo dõi định kỳ sau điều trị u não lại quan trọng? A A. Để đảm bảo bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn uống B B. Để phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng C C. Để ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng D D. Để cải thiện trí nhớ Câu 19 19. Trong phẫu thuật u não, kỹ thuật định vị thần kinh (neuronavigation) được sử dụng để làm gì? A A. Giảm đau sau phẫu thuật B B. Hướng dẫn phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí u não C C. Ngăn ngừa nhiễm trùng D D. Đóng vết mổ Câu 20 20. Loại xét nghiệm hình ảnh nào sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết về não? A A. Chụp X-quang B B. Chụp CT (cắt lớp vi tính) C C. Chụp MRI (cộng hưởng từ) D D. Siêu âm Câu 21 21. U não có thể ảnh hưởng đến chức năng nội tiết nếu nó nằm ở đâu? A A. Thùy trán B B. Tiểu não C C. Tuyến yên D D. Thùy chẩm Câu 22 22. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi quyết định tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng cho u não? A A. Chi phí của thử nghiệm B B. Tiện nghi của bệnh viện C C. Hiểu rõ mục tiêu, rủi ro và lợi ích tiềm năng của thử nghiệm D D. Sự nổi tiếng của bác sĩ chủ trì Câu 23 23. U não ảnh hưởng đến thị lực có thể nằm ở vị trí nào? A A. Thùy trán B B. Thùy thái dương C C. Thùy đỉnh D D. Thùy chẩm Câu 24 24. Phương pháp điều trị nào sử dụng các hạt hoặc tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào u não? A A. Hóa trị B B. Xạ trị C C. Phẫu thuật D D. Liệu pháp miễn dịch Câu 25 25. Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) hoạt động bằng cách nào trong điều trị u não? A A. Trực tiếp tiêu diệt tế bào u não B B. Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào u não C C. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi u não D D. Giảm đau và các triệu chứng khó chịu khác Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rl Thần Kinh Thực Vật 1 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm Phế Mạn 1