Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tính Chất Thai Nhi Và Phần Phụ Đủ ThángĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tính Chất Thai Nhi Và Phần Phụ Đủ Tháng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tính Chất Thai Nhi Và Phần Phụ Đủ Tháng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tính Chất Thai Nhi Và Phần Phụ Đủ Tháng Số câu25Quiz ID17408 Làm bài Câu 1 1. Khi nào thì được coi là thai quá ngày (post-term pregnancy)? A A. Khi thai kỳ kéo dài hơn 37 tuần. B B. Khi thai kỳ kéo dài hơn 38 tuần. C C. Khi thai kỳ kéo dài hơn 40 tuần. D D. Khi thai kỳ kéo dài hơn 42 tuần. Câu 2 2. Chỉ số ối (AFI) bình thường ở thai nhi đủ tháng thường nằm trong khoảng nào? A A. Dưới 5 cm B B. 5-25 cm C C. 25-35 cm D D. Trên 35 cm Câu 3 3. Trong quá trình chuyển dạ, ngôi thai nào sau đây thường được coi là thuận lợi nhất cho việc sinh thường? A A. Ngôi đầu. B B. Ngôi mông. C C. Ngôi ngang. D D. Ngôi mặt. Câu 4 4. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai (C-section) có thể được chỉ định liên quan đến ngôi thai? A A. Ngôi đầu thuận lợi. B B. Ngôi mông hoàn toàn và ước lượng cân nặng thai nhi lớn. C C. Ngôi ngang. D D. Cả B và C. Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng của thai nhi khi đủ tháng? A A. Chế độ dinh dưỡng của mẹ. B B. Các bệnh lý của mẹ (ví dụ: tiểu đường thai kỳ). C C. Giới tính của thai nhi. D D. Nhóm máu của mẹ. Câu 6 6. Chức năng quan trọng nhất của nước ối đối với thai nhi là gì? A A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho thai nhi. B B. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác động cơ học và giúp duy trì nhiệt độ ổn định. C C. Tham gia vào quá trình tạo máu của thai nhi. D D. Loại bỏ các chất thải từ thai nhi. Câu 7 7. Dây rốn của thai nhi đủ tháng thường có bao nhiêu mạch máu? A A. Một tĩnh mạch và một động mạch. B B. Hai tĩnh mạch và một động mạch. C C. Một tĩnh mạch và hai động mạch. D D. Hai tĩnh mạch và hai động mạch. Câu 8 8. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thai nhi đủ tháng? A A. Da phủ đầy chất gây, lông tơ mịn rụng gần hết. B B. Tóc dài khoảng 2-3 cm. C C. Móng tay đã dài quá đầu ngón tay. D D. Chiều dài trung bình từ 45cm trở lên và cân nặng trên 2500g. Câu 9 9. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi nhau thai và có vai trò quan trọng trong việc duy trì thai kỳ? A A. Insulin. B B. Human Chorionic Gonadotropin (hCG). C C. Thyroxine. D D. Adrenaline. Câu 10 10. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tình trạng đa ối (lượng nước ối nhiều) ở thai nhi đủ tháng? A A. Bệnh tiểu đường thai kỳ. B B. Dị tật thai nhi (ví dụ: tắc nghẽn đường tiêu hóa). C C. Đa thai. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 11 11. Đâu là một yếu tố nguy cơ của việc vỡ ối sớm (PROM - Premature Rupture of Membranes) ở thai đủ tháng? A A. Tiền sử sinh non. B B. Hút thuốc lá. C C. Nhiễm trùng âm đạo. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 12 12. Đường kính lưỡng đỉnh (BPD) của thai nhi đủ tháng thường nằm trong khoảng nào? A A. 70-80 mm B B. 80-90 mm C C. 90-100 mm D D. Trên 100 mm Câu 13 13. Đâu là một lợi ích của việc da kề da (skin-to-skin contact) giữa mẹ và bé ngay sau sinh? A A. Ổn định thân nhiệt của bé. B B. Thúc đẩy việc bú mẹ thành công. C C. Tăng cường gắn kết tình cảm mẹ con. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiểu ối (lượng nước ối ít) ở thai nhi đủ tháng? A A. Uống nhiều nước. B B. Bệnh lý cao huyết áp của mẹ. C C. Sử dụng vitamin tổng hợp. D D. Tập thể dục thường xuyên. Câu 15 15. Đánh giá sức khỏe thai nhi bằng phương pháp Non-Stress Test (NST) dựa trên yếu tố nào? A A. Nhịp tim thai nhi và cử động thai. B B. Lưu lượng máu trong động mạch rốn. C C. Độ dày da gáy thai nhi. D D. Lượng nước ối. Câu 16 16. Chỉ số Doppler động mạch rốn được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Đánh giá chức năng phổi của thai nhi. B B. Đánh giá lưu lượng máu giữa mẹ và thai nhi. C C. Đánh giá lượng nước ối. D D. Đánh giá sự phát triển của não bộ thai nhi. Câu 17 17. Tại sao việc đánh giá cử động thai là quan trọng trong giai đoạn cuối thai kỳ? A A. Để xác định giới tính của thai nhi. B B. Để đánh giá sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. C C. Để dự đoán thời điểm sinh. D D. Để kiểm tra vị trí của nhau thai. Câu 18 18. Chất gây (vernix caseosa) có vai trò gì đối với thai nhi? A A. Bảo vệ da thai nhi khỏi tác động của nước ối. B B. Giúp điều hòa thân nhiệt cho thai nhi. C C. Cung cấp chất dinh dưỡng cho thai nhi. D D. Cả ba đáp án trên. Câu 19 19. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S) > 2:1 trong nước ối cho biết điều gì? A A. Thai nhi có nguy cơ cao bị suy hô hấp sau sinh. B B. Phổi của thai nhi đã trưởng thành và có khả năng hoạt động tốt sau sinh. C C. Thai nhi có nguy cơ bị nhiễm trùng. D D. Mẹ có nguy cơ bị tiền sản giật. Câu 20 20. Đặc điểm nào sau đây thường thấy ở thai nhi quá ngày? A A. Da nhăn nheo, khô. B B. Nhiều chất gây (vernix caseosa). C C. Lông tơ mịn bao phủ khắp cơ thể. D D. Cân nặng lớn hơn so với thai đủ tháng thông thường. Câu 21 21. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của sự trưởng thành phổi ở thai nhi? A A. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S) > 2:1 trong nước ối. B B. Có mặt Phosphatidylglycerol (PG) trong nước ối. C C. Chỉ số bọt ổn định (foam stability index) cao. D D. Số lượng tế bào hồng cầu cao trong nước ối. Câu 22 22. Điều gì xảy ra với ống động mạch (ductus arteriosus) sau khi thai nhi chào đời? A A. Ống động mạch vẫn mở và tiếp tục hoạt động. B B. Ống động mạch đóng lại trong vòng vài giờ hoặc vài ngày sau sinh. C C. Ống động mạch biến thành một dây chằng. D D. Cả hai đáp án B và C. Câu 23 23. Việc tiêm vitamin K cho trẻ sơ sinh sau sinh có tác dụng gì? A A. Giúp tăng cường hệ miễn dịch. B B. Giúp ngăn ngừa xuất huyết do thiếu vitamin K. C C. Giúp tăng cân nhanh hơn. D D. Giúp cải thiện giấc ngủ. Câu 24 24. Tại sao thai nhi đủ tháng cần được giữ ấm ngay sau sinh? A A. Để ngăn ngừa hạ thân nhiệt. B B. Để giúp hệ miễn dịch của bé hoạt động tốt hơn. C C. Để giúp bé ngủ ngon hơn. D D. Để ngăn ngừa vàng da. Câu 25 25. Nhau thai có chức năng nào sau đây? A A. Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi. B B. Loại bỏ chất thải từ thai nhi. C C. Sản xuất hormone để duy trì thai kỳ. D D. Tất cả các đáp án trên. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác Suất Thống Kê – Tài Chính Ngân Hàng Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sỏi Mật 1