Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Suy ThaiĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy Thai Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy Thai Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy Thai Số câu25Quiz ID17618 Làm bài Câu 1 1. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi tim thai trong quá trình chuyển dạ? A A. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai. B B. Đánh giá cơn gò tử cung. C C. Xác định ngôi thai. D D. Dự đoán thời gian chuyển dạ. Câu 2 2. Trong trường hợp suy thai, việc đánh giá pH máu cuống rốn sau sinh có ý nghĩa gì? A A. Đánh giá mức độ thiếu oxy mà thai nhi phải chịu đựng trong quá trình chuyển dạ. B B. Đánh giá chức năng tim của thai nhi. C C. Đánh giá chức năng phổi của thai nhi. D D. Đánh giá chức năng thận của thai nhi. Câu 3 3. Trong trường hợp suy thai, bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch ối (amnioinfusion) để làm gì? A A. Làm giảm áp lực lên dây rốn. B B. Tăng cường sức co bóp của tử cung. C C. Giảm đau cho mẹ. D D. Bổ sung dinh dưỡng cho thai nhi. Câu 4 4. Trong trường hợp suy thai, việc theo dõi lượng đường huyết của mẹ bầu (đặc biệt là người bị tiểu đường thai kỳ) có vai trò gì? A A. Đảm bảo lượng đường huyết ổn định, tránh gây ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy giữa mẹ và thai nhi. B B. Đảm bảo mẹ đủ năng lượng cho quá trình chuyển dạ. C C. Giúp giảm nguy cơ tiền sản giật. D D. Giúp giảm nguy cơ sinh non. Câu 5 5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tình trạng thai nhi trong trường hợp nghi ngờ suy thai? A A. Siêu âm Doppler. B B. Xét nghiệm máu của mẹ. C C. Nội soi ổ bụng. D D. Chụp X-quang. Câu 6 6. Tại sao việc kiểm soát cân nặng hợp lý trong thai kỳ lại quan trọng trong việc phòng ngừa suy thai? A A. Giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý như tiểu đường thai kỳ và tiền sản giật. B B. Giúp thai nhi phát triển khỏe mạnh hơn. C C. Giúp giảm nguy cơ sinh non. D D. Giúp giảm nguy cơ băng huyết sau sinh. Câu 7 7. Trong trường hợp nào sau đây, khả năng suy thai cao hơn? A A. Thai phụ có tiền sử sinh non. B B. Thai phụ mang thai lần đầu. C C. Thai phụ có chỉ số BMI bình thường. D D. Thai phụ không hút thuốc lá. Câu 8 8. Tại sao việc tư vấn di truyền quan trọng đối với các cặp vợ chồng có tiền sử gia đình bị các bệnh lý có thể gây suy thai? A A. Giúp đánh giá nguy cơ di truyền bệnh cho thai nhi. B B. Giúp lựa chọn giới tính thai nhi. C C. Giúp tăng khả năng thụ thai. D D. Giúp cải thiện sức khỏe sinh sản của mẹ. Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây liên quan đến suy thai muộn? A A. Thai quá ngày. B B. Vỡ ối sớm. C C. Tiền sản giật. D D. Dây rốn bị chèn ép. Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây suy thai? A A. Tiền sản giật. B B. Dây rốn bị chèn ép. C C. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ kiểm soát tốt. D D. Vỡ ối non. Câu 11 11. Trong trường hợp suy thai cấp tính, biện pháp can thiệp nào thường được ưu tiên? A A. Mổ lấy thai khẩn cấp. B B. Truyền dịch cho mẹ. C C. Cho mẹ thở oxy. D D. Theo dõi sát tim thai. Câu 12 12. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm suy thai mà mẹ bầu có thể tự nhận biết? A A. Thai nhi đạp ít hơn hoặc không đạp. B B. Mẹ bầu bị đau bụng. C C. Mẹ bầu bị phù chân. D D. Mẹ bầu bị ợ nóng. Câu 13 13. Trong trường hợp suy thai, việc sử dụng oxytocin cần được theo dõi chặt chẽ vì lý do gì? A A. Có thể gây cơn gò tử cung quá mức, làm giảm lưu lượng máu đến thai nhi. B B. Có thể gây hạ huyết áp ở mẹ. C C. Có thể gây tăng nhịp tim ở mẹ. D D. Có thể gây dị ứng thuốc. Câu 14 14. Trong trường hợp suy thai, việc đánh giá chỉ số Doppler động mạch não giữa (MCA) của thai nhi có ý nghĩa gì? A A. Đánh giá khả năng tự điều chỉnh của não bộ thai nhi để thích ứng với tình trạng thiếu oxy. B B. Đánh giá chức năng tim của thai nhi. C C. Đánh giá chức năng thận của thai nhi. D D. Đánh giá chức năng gan của thai nhi. Câu 15 15. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và nhau thai? A A. Nằm nghiêng trái. B B. Uống nước đá. C C. Đi bộ nhiều. D D. Tắm nước nóng. Câu 16 16. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá tình trạng oxy của thai nhi thông qua mẫu máu lấy từ da đầu thai nhi? A A. Xét nghiệm pH máu cuống rốn. B B. Xét nghiệm khí máu da đầu thai nhi. C C. Xét nghiệm công thức máu. D D. Xét nghiệm sinh hóa máu. Câu 17 17. Biện pháp nào sau đây không phù hợp để áp dụng tại nhà khi nghi ngờ thai nhi bị suy? A A. Đếm số lần thai máy và ghi lại. B B. Uống một cốc nước đường. C C. Tự ý dùng thuốc tăng co bóp tử cung. D D. Nằm nghiêng trái. Câu 18 18. Trong trường hợp suy thai, việc đánh giá chỉ số ối (AFI) có ý nghĩa gì? A A. Đánh giá chức năng thận của mẹ. B B. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của thai nhi. C C. Đánh giá tình trạng tuần hoàn máu của thai nhi. D D. Đánh giá tình trạng oxy của thai nhi. Câu 19 19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc quản lý suy thai mãn tính? A A. Theo dõi sát tình trạng thai nhi. B B. Sử dụng thuốc tăng cường tuần hoàn máu. C C. Nghỉ ngơi tuyệt đối. D D. Chế độ ăn giàu protein. Câu 20 20. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa suy thai? A A. Khám thai định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ. B B. Uống nhiều nước. C C. Tự ý sử dụng thuốc bổ sung sắt. D D. Chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng. Câu 21 21. Đâu là vai trò của hormone cortisol trong trường hợp suy thai? A A. Giúp thai nhi trưởng thành phổi để chuẩn bị cho việc sinh non. B B. Giúp tăng cường hệ miễn dịch của thai nhi. C C. Giúp điều hòa nhịp tim của thai nhi. D D. Giúp điều hòa huyết áp của thai nhi. Câu 22 22. Tại sao việc kiểm soát tốt huyết áp ở thai phụ bị tiền sản giật lại quan trọng trong việc phòng ngừa suy thai? A A. Giúp cải thiện lưu lượng máu đến nhau thai. B B. Giúp giảm nguy cơ vỡ ối sớm. C C. Giúp giảm nguy cơ sinh non. D D. Giúp giảm nguy cơ băng huyết sau sinh. Câu 23 23. Tại sao việc tiêm steroid cho mẹ bầu có nguy cơ sinh non do suy thai lại quan trọng? A A. Giúp đẩy nhanh quá trình trưởng thành phổi của thai nhi. B B. Giúp tăng cường hệ miễn dịch của thai nhi. C C. Giúp giảm nguy cơ vỡ ối sớm. D D. Giúp giảm nguy cơ băng huyết sau sinh. Câu 24 24. Tại sao suy thai có thể dẫn đến tổn thương não ở trẻ sơ sinh? A A. Do thiếu oxy lên não. B B. Do tăng huyết áp đột ngột. C C. Do nhiễm trùng máu. D D. Do hạ đường huyết. Câu 25 25. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy thai? A A. Suy thai là tình trạng thai nhi bị thiếu oxy trong bụng mẹ, có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé. B B. Suy thai là tình trạng thai nhi phát triển chậm hơn so với tuổi thai. C C. Suy thai là tình trạng mẹ bầu bị thiếu máu trong quá trình mang thai. D D. Suy thai là tình trạng ối vỡ sớm trước khi chuyển dạ. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trĩ Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chức Năng Trí Tuệ Của Vỏ Não