Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản Lý Thai NghénĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Lý Thai Nghén Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Lý Thai Nghén Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Lý Thai Nghén Số câu25Quiz ID17038 Làm bài Câu 1 1. Trong trường hợp nào, thai phụ cần được chuyển đến bệnh viện tuyến trên? A A. Khi thai phụ bị ốm nghén nhẹ. B B. Khi thai phụ có dấu hiệu tiền sản giật nặng, băng huyết sau sinh, hoặc các biến chứng nguy hiểm khác. C C. Khi thai phụ muốn sinh mổ theo yêu cầu. D D. Khi thai phụ bị đau lưng nhẹ. Câu 2 2. Đâu là lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ? A A. Giúp trẻ tăng cân nhanh chóng. B B. Cung cấp kháng thể giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ, giảm nguy cơ mắc bệnh. C C. Giúp trẻ ngủ ngon hơn. D D. Giúp trẻ thông minh hơn. Câu 3 3. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không quản lý tốt tình trạng thiếu máu thiếu sắt ở thai phụ? A A. Tiền sản giật. B B. Sinh non, nhẹ cân. C C. Băng huyết sau sinh. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 4 4. Thời điểm nào là quan trọng nhất để bắt đầu quản lý thai nghén? A A. Ngay sau khi thai phụ cảm thấy có dấu hiệu mang thai. B B. Trong ba tháng giữa của thai kỳ. C C. Trong ba tháng cuối của thai kỳ. D D. Tốt nhất là trước khi thụ thai (tư vấn tiền thụ thai). Câu 5 5. Thai phụ nên được tư vấn về những thay đổi sinh lý nào trong thai kỳ? A A. Thay đổi về huyết áp, nhịp tim, tiêu hóa, và tâm lý. B B. Thay đổi về chiều cao và cân nặng. C C. Thay đổi về màu da và tóc. D D. Thay đổi về giọng nói. Câu 6 6. Lời khuyên nào sau đây KHÔNG phù hợp cho thai phụ bị ốm nghén? A A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày. B B. Uống nhiều nước. C C. Nằm nghỉ ngay sau khi ăn. D D. Tránh các loại thức ăn có mùi tanh, khó chịu. Câu 7 7. Thai phụ nên tránh những loại thuốc nào trong thai kỳ? A A. Các loại vitamin tổng hợp. B B. Các loại thuốc không kê đơn và thuốc kê đơn chưa được bác sĩ chỉ định. C C. Paracetamol. D D. Các loại thuốc bổ sung sắt. Câu 8 8. Theo dõi cử động thai nhi (đếm máy thai) có ý nghĩa gì? A A. Để biết giới tính của thai nhi. B B. Để đánh giá sức khỏe của thai nhi và phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai. C C. Để biết thai nhi có bị thừa cân hay không. D D. Để biết thai nhi có bị dị tật bẩm sinh hay không. Câu 9 9. Bổ sung acid folic trước và trong thai kỳ có vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa dị tật nào ở thai nhi? A A. Tim bẩm sinh. B B. Sứt môi, hở hàm ếch. C C. Khiếm khuyết ống thần kinh. D D. Thừa ngón. Câu 10 10. Trong quản lý thai nghén, siêu âm được sử dụng để làm gì? A A. Chẩn đoán giới tính thai nhi. B B. Đánh giá sự phát triển của thai nhi, xác định tuổi thai, và phát hiện các bất thường. C C. Đo huyết áp thai phụ. D D. Kiểm tra chức năng gan của thai phụ. Câu 11 11. Vai trò của người chồng/người thân trong quá trình quản lý thai nghén là gì? A A. Không có vai trò gì. B B. Hỗ trợ về mặt tinh thần, chia sẻ gánh nặng, và cùng tham gia các buổi tư vấn với thai phụ. C C. Quyết định mọi vấn đề liên quan đến thai kỳ. D D. Kiểm soát chế độ ăn uống của thai phụ. Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ tiền sản giật? A A. Mang thai lần đầu. B B. Tiền sử gia đình có người bị tiền sản giật. C C. Hút thuốc lá. D D. Đa thai. Câu 13 13. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ cần được theo dõi và báo ngay cho nhân viên y tế? A A. Ốm nghén nhẹ vào buổi sáng. B B. Đau lưng nhẹ. C C. Ra máu âm đạo. D D. Đi tiểu thường xuyên. Câu 14 14. Chế độ dinh dưỡng cho thai phụ cần chú trọng điều gì? A A. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng. B B. Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng, đặc biệt là sắt, canxi, acid folic và protein. C C. Kiêng ăn các loại thịt đỏ. D D. Ăn chay hoàn toàn để giảm cân. Câu 15 15. Khi nào cần thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) để tầm soát tiểu đường thai kỳ? A A. Chỉ khi thai phụ có tiền sử gia đình bị tiểu đường. B B. Thường quy cho tất cả thai phụ ở tuần thứ 24-28 của thai kỳ. C C. Chỉ khi thai phụ tăng cân quá nhiều. D D. Chỉ khi thai phụ bị ốm nghén nặng. Câu 16 16. Phương pháp nào sau đây giúp giảm đau trong chuyển dạ KHÔNG dùng thuốc? A A. Gây tê ngoài màng cứng. B B. Sử dụng thuốc giảm đau opioid. C C. Xoa bóp, chườm ấm, và tập thở. D D. Sử dụng khí cười. Câu 17 17. Thời điểm nào sau sinh cần tái khám để đánh giá sức khỏe của mẹ? A A. Chỉ khi có dấu hiệu bất thường. B B. Trong vòng 6 tuần sau sinh. C C. Sau 1 năm. D D. Không cần tái khám nếu sinh thường. Câu 18 18. Mục đích của việc khám thai định kỳ là gì? A A. Chỉ để xác định giới tính của thai nhi. B B. Để theo dõi sức khỏe của mẹ và bé, phát hiện sớm các vấn đề và có biện pháp can thiệp kịp thời. C C. Chỉ để xin giấy chứng nhận nghỉ thai sản. D D. Chỉ để trò chuyện với bác sĩ. Câu 19 19. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm thường quy trong quản lý thai nghén? A A. Công thức máu. B B. Tổng phân tích nước tiểu. C C. Xét nghiệm HIV. D D. Định lượng hormone tăng trưởng (GH). Câu 20 20. Mục tiêu chính của việc quản lý thai nghén là gì? A A. Phát hiện và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở thai phụ. B B. Đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và thai nhi trong suốt thai kỳ, khi sinh và sau sinh. C C. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình cho các cặp vợ chồng. D D. Giáo dục sức khỏe sinh sản cho cộng đồng. Câu 21 21. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa trầm cảm sau sinh? A A. Uống thuốc ngủ. B B. Nhờ sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, ngủ đủ giấc, và có chế độ dinh dưỡng hợp lý. C C. Tránh tiếp xúc với trẻ sơ sinh. D D. Tự cách ly với xã hội. Câu 22 22. Vận động thể chất nào sau đây an toàn và được khuyến khích cho thai phụ? A A. Chạy marathon. B B. Tập yoga và đi bộ. C C. Nâng tạ nặng. D D. Lặn biển. Câu 23 23. Nếu thai phụ bị tiểu đường thai kỳ, cần thực hiện biện pháp nào sau đây? A A. Không cần điều trị vì bệnh sẽ tự khỏi sau sinh. B B. Điều chỉnh chế độ ăn, tập thể dục, và sử dụng insulin nếu cần thiết. C C. Uống thuốc lợi tiểu. D D. Ăn kiêng hoàn toàn. Câu 24 24. Tăng cân bao nhiêu trong thai kỳ là hợp lý đối với một phụ nữ có cân nặng bình thường trước khi mang thai? A A. 5-7 kg. B B. 10-12 kg. C C. 11.5-16 kg. D D. Trên 20 kg. Câu 25 25. Tại sao việc tiêm phòng uốn ván cho thai phụ lại quan trọng? A A. Để phòng ngừa bệnh uốn ván cho thai phụ. B B. Để phòng ngừa bệnh uốn ván cho cả mẹ và con sau sinh. C C. Để tăng cường hệ miễn dịch cho thai phụ. D D. Để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng khác. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiên Cứu Eu Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Bàng Quang