Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nôn Ở Trẻ EmĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nôn Ở Trẻ Em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nôn Ở Trẻ Em Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nôn Ở Trẻ Em Số câu25Quiz ID16918 Làm bài Câu 1 1. Khi trẻ bị nôn, nên cho trẻ ăn lại sau khi ngừng nôn bao lâu? A A. Ngay lập tức B B. Sau 1-2 giờ C C. Sau 6-8 giờ D D. Sau 24 giờ Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nôn trớ ở trẻ sinh non? A A. Hệ tiêu hóa phát triển hoàn thiện B B. Cơ vòng thực quản dưới chưa trưởng thành C C. Phản xạ nuốt mạnh mẽ D D. Khả năng tiêu hóa lactose tốt Câu 3 3. Tại sao việc cho trẻ bú mẹ theo nhu cầu lại quan trọng khi trẻ bị nôn trớ? A A. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn B B. Giảm nguy cơ dị ứng C C. Đảm bảo trẻ nhận đủ lượng nước và chất dinh dưỡng cần thiết D D. Giúp mẹ giảm cân sau sinh Câu 4 4. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng nôn ở trẻ cần được đưa đến bác sĩ ngay lập tức? A A. Nôn sau khi ăn quá no B B. Nôn kèm theo quấy khóc nhẹ C C. Nôn ra dịch màu xanh lá cây hoặc vàng D D. Nôn trớ sau khi bú sữa Câu 5 5. Khi nào thì nôn ở trẻ được coi là nôn vọt? A A. Khi trẻ chỉ ọc sữa B B. Khi lượng chất nôn ít C C. Khi chất nôn bắn ra xa D D. Khi trẻ nôn sau khi ho Câu 6 6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nôn trớ ở trẻ sơ sinh? A A. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn B B. Chia nhỏ các bữa ăn C C. Đặt trẻ nằm sấp sau khi bú D D. Vỗ ợ hơi cho trẻ sau khi bú Câu 7 7. Đâu là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra do nôn kéo dài ở trẻ? A A. Tăng cân nhanh chóng B B. Mất nước và rối loạn điện giải C C. Táo bón D D. Ăn ngon miệng hơn Câu 8 8. Trong trường hợp nào sau đây, nôn ở trẻ có thể liên quan đến vấn đề tâm lý? A A. Nôn sau khi ăn đồ lạ B B. Nôn do sốt cao C C. Nôn trước các sự kiện căng thẳng (ví dụ: đi học, thi) D D. Nôn do nhiễm trùng đường tiêu hóa Câu 9 9. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG nên tự ý sử dụng cho trẻ bị nôn mà không có chỉ định của bác sĩ? A A. Dung dịch điện giải B B. Thuốc giảm đau hạ sốt C C. Thuốc cầm nôn D D. Men vi sinh Câu 10 10. Trong trường hợp trẻ bị nôn do dị ứng sữa bò, giải pháp nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Cho trẻ uống sữa bò với lượng nhỏ hơn B B. Đổi sang sữa công thức thủy phân hoặc sữa có nguồn gốc thực vật C C. Sử dụng thuốc kháng histamine D D. Ngừng cho trẻ bú sữa hoàn toàn Câu 11 11. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị nôn ở trẻ em? A A. Ngăn ngừa mất nước B B. Xác định và điều trị nguyên nhân gây nôn C C. Ngừng nôn ngay lập tức bằng mọi giá D D. Giảm khó chịu cho trẻ Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa mất nước khi trẻ bị nôn? A A. Ngừng cho trẻ uống bất kỳ chất lỏng nào B B. Cho trẻ uống nước ngọt có gas C C. Cho trẻ uống dung dịch điện giải từng chút một D D. Cho trẻ uống sữa nguyên kem Câu 13 13. Khi nào thì nên nghi ngờ trẻ bị lồng ruột nếu trẻ bị nôn? A A. Khi trẻ nôn sau khi bú sữa B B. Khi trẻ nôn kèm theo tiêu chảy C C. Khi trẻ nôn kèm theo đau bụng dữ dội và đi ngoài ra máu D D. Khi trẻ nôn do sốt Câu 14 14. Loại xét nghiệm nào có thể được thực hiện để chẩn đoán hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh? A A. Xét nghiệm máu B B. Chụp X-quang bụng C C. Siêu âm bụng D D. Nội soi dạ dày Câu 15 15. Khi nào thì nôn ở trẻ được coi là mãn tính? A A. Nôn kéo dài hơn 1 ngày B B. Nôn kéo dài hơn 1 tuần C C. Nôn kéo dài hơn 3 tuần D D. Nôn kéo dài hơn 1 tháng Câu 16 16. Đâu là phương pháp điều trị chính cho hẹp môn vị? A A. Sử dụng thuốc giảm nôn B B. Thay đổi chế độ ăn C C. Phẫu thuật cắt cơ môn vị D D. Truyền dịch Câu 17 17. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi khi trẻ bị nôn nhiều lần? A A. Màu sắc của chất nôn B B. Tần suất nôn C C. Các dấu hiệu mất nước D D. Loại thức ăn trẻ đã ăn Câu 18 18. Nôn do hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh thường xảy ra khi nào? A A. Ngay sau khi sinh B B. Trong vài tuần đầu sau sinh C C. Sau 6 tháng tuổi D D. Sau 1 tuổi Câu 19 19. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nôn do say tàu xe ở trẻ em? A A. Paracetamol B B. Diphenhydramine (Benadryl) C C. Amoxicillin D D. Ibuprofen Câu 20 20. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra nôn vào buổi sáng ở trẻ em? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Đau nửa đầu (migraine) C C. Viêm ruột thừa D D. Dị ứng thực phẩm Câu 21 21. Nôn ở trẻ có thể là dấu hiệu của bệnh lý nào sau đây ngoài các bệnh về tiêu hóa? A A. Viêm tai giữa B B. Cảm lạnh thông thường C C. Sâu răng D D. Viêm da cơ địa Câu 22 22. Loại thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ ăn sau khi bị nôn? A A. Chuối B B. Gạo C C. Bánh mì nướng D D. Thực phẩm nhiều dầu mỡ Câu 23 23. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ bị nôn? A A. Giữ trẻ ở tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng B B. Cho trẻ uống nhiều nước một lúc C C. Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu hóa D D. Theo dõi các dấu hiệu mất nước Câu 24 24. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến hơn gây nôn ở trẻ lớn? A A. Ngộ độc thực phẩm B B. Nhiễm trùng đường tiêu hóa C C. Say tàu xe D D. Hẹp môn vị Câu 25 25. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nôn ở trẻ sơ sinh là gì? A A. Tắc ruột B B. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) C C. Viêm màng não D D. Ngộ độc thực phẩm Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Môi Trường Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Ruột Mạn 1