Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Số câu25Quiz ID16388 Làm bài Câu 1 1. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết hydro C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết glycosidic Câu 2 2. Cấu trúc bậc ba của protein được duy trì chủ yếu bởi loại tương tác nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết hydro C C. Tương tác kỵ nước D D. Liên kết glycosidic Câu 3 3. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc cắt các liên kết peptide trong protein? A A. Amylase B B. Lipase C C. Protease D D. Nuclease Câu 4 4. Vitamin nào hoạt động như một coenzyme trong các phản ứng carboxyl hóa? A A. Biotin B B. Thiamine C C. Niacin D D. Riboflavin Câu 5 5. Enzyme nào đóng vai trò chính trong quá trình sao chép DNA? A A. RNA polymerase B B. DNA polymerase C C. Ribosome D D. Ligase Câu 6 6. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ, alpha helix và beta sheet)? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết hydro C C. Liên kết disulfide D D. Tương tác Van der Waals Câu 7 7. Quá trình nào tạo ra ATP trực tiếp từ một chất nền phosphoryl hóa mà không cần thông qua ATP synthase? A A. Phosphoryl hóa oxy hóa B B. Chuỗi truyền electron C C. Phosphoryl hóa mức cơ chất D D. Chemiosmosis Câu 8 8. Đâu là chức năng của chaperone protein? A A. Vận chuyển lipid trong máu B B. Gấp protein đúng cách C C. Phân giải protein bị lỗi D D. Sao chép DNA Câu 9 9. Đâu là tiền chất của cholesterol? A A. Acetyl-CoA B B. Glycerol C C. Acid béo D D. Glucose Câu 10 10. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào? A A. Triacylglycerol B B. Cholesterol C C. Phospholipid D D. Acid béo Câu 11 11. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ phosphate khỏi một phân tử? A A. Kinase B B. Phosphatase C C. Phosphorylase D D. Mutase Câu 12 12. Đâu là vai trò chính của urê trong cơ thể? A A. Vận chuyển oxy trong máu B B. Loại bỏ amoniac độc hại C C. Dự trữ năng lượng D D. Tổng hợp protein Câu 13 13. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu? A A. Vitamin C B B. Vitamin D C C. Vitamin K D D. Vitamin B12 Câu 14 14. Enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân chất béo trung tính thành glycerol và acid béo? A A. Amylase B B. Lipase C C. Protease D D. Nuclease Câu 15 15. Phản ứng nào sau đây được xúc tác bởi enzyme transaminase? A A. Chuyển nhóm amino từ một acid amin sang một keto acid B B. Thủy phân liên kết peptide C C. Oxy hóa glucose D D. Khử carboxyl của pyruvate Câu 16 16. Đâu là chức năng chính của ribosome? A A. Sao chép DNA B B. Tổng hợp protein C C. Tổng hợp lipid D D. Phân giải carbohydrate Câu 17 17. Hậu quả của việc thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphatase là gì? A A. Bệnh tiểu đường B B. Bệnh von Gierke (bệnh dự trữ glycogen loại I) C C. Phenylketonuria D D. Bệnh Gaucher Câu 18 18. Trong chu trình Krebs, chất nào được tạo ra từ sự kết hợp của Acetyl-CoA và Oxaloacetate? A A. Citrate B B. Alpha-ketoglutarate C C. Succinyl-CoA D D. Malate Câu 19 19. Hội chứng thiếu hụt enzyme phenylalanin hydroxylase gây ra bệnh gì? A A. Bệnh Gaucher B B. Phenylketonuria (PKU) C C. Bệnh Tay-Sachs D D. Bệnh Niemann-Pick Câu 20 20. Đâu là chất ức chế cạnh tranh của enzyme? A A. Chất gắn vào enzyme tại vị trí khác vị trí hoạt động B B. Chất làm thay đổi cấu trúc của enzyme C C. Chất có cấu trúc tương tự cơ chất và gắn vào vị trí hoạt động D D. Chất chỉ gắn vào phức hợp enzyme-cơ chất Câu 21 21. Hormone nào làm tăng nồng độ glucose trong máu bằng cách kích thích phân giải glycogen ở gan? A A. Insulin B B. Glucagon C C. Somatostatin D D. Prolactin Câu 22 22. Trong quá trình hô hấp tế bào, phần lớn ATP được tạo ra ở giai đoạn nào? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi truyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa D D. Lên men Câu 23 23. Đâu là sản phẩm cuối cùng của quá trình phân giải purine? A A. Ure B B. Acid uric C C. Amoniac D D. Creatinine Câu 24 24. Phản ứng nào sau đây là một ví dụ về phản ứng khử carboxyl? A A. Tổng hợp acid béo B B. Chuyển đổi pyruvate thành acetyl-CoA C C. Thủy phân protein D D. Tổng hợp glycogen Câu 25 25. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào? A A. Phosphorylase B B. Glucokinase/Hexokinase C C. Isomerase D D. Mutase Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đa Ối Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh