Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ EmĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Số câu25Quiz ID16283 Làm bài Câu 1 1. Thực phẩm nào sau đây có nguy cơ gây dị ứng cao ở trẻ nhỏ? A A. Cà rốt B B. Bí đỏ C C. Trứng gà D D. Chuối Câu 2 2. Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ, chỉ số nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất? A A. Vòng đầu B B. Cân nặng theo tuổi C C. Chiều cao theo tuổi D D. BMI (chỉ số khối cơ thể) Câu 3 3. Khi trẻ bị tiêu chảy, cần chú ý bổ sung loại chất lỏng nào để tránh mất nước? A A. Nước ngọt có ga B B. Nước ép trái cây có đường C C. Oresol (dung dịch bù điện giải) D D. Sữa nguyên kem Câu 4 4. Trẻ bị biếng ăn có thể do nguyên nhân nào sau đây? A A. Thiếu kẽm B B. Thừa canxi C C. Uống quá nhiều nước D D. Vận động quá sức Câu 5 5. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ sơ sinh nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu? A A. 3 tháng B B. 6 tháng C C. 9 tháng D D. 12 tháng Câu 6 6. Việc bổ sung fluoride có vai trò gì trong sức khỏe răng miệng của trẻ em? A A. Làm trắng răng B B. Ngăn ngừa sâu răng C C. Giảm đau răng D D. Tăng cường men răng Câu 7 7. Trẻ em bị suy dinh dưỡng thấp còi thường có chiều cao như thế nào so với tuổi? A A. Cao hơn so với tuổi B B. Thấp hơn so với tuổi C C. Bằng với chiều cao trung bình của tuổi D D. Không liên quan đến chiều cao Câu 8 8. Theo khuyến nghị, trẻ từ 1-3 tuổi nên uống bao nhiêu sữa mỗi ngày? A A. Không quá 120ml B B. Khoảng 240-360ml C C. Khoảng 500-700ml D D. Trên 800ml Câu 9 9. Loại chất béo nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn của trẻ em để bảo vệ sức khỏe tim mạch? A A. Chất béo không bão hòa đơn B B. Chất béo không bão hòa đa C C. Chất béo chuyển hóa (trans fat) D D. Omega-3 Câu 10 10. Nếu trẻ có dấu hiệu dị ứng thực phẩm, việc đầu tiên cần làm là gì? A A. Cho trẻ uống thuốc kháng sinh B B. Ngừng cho trẻ ăn thực phẩm nghi ngờ gây dị ứng C C. Cho trẻ ăn thêm nhiều loại thực phẩm khác nhau D D. Đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức Câu 11 11. Trẻ em cần được bổ sung DHA để phát triển chức năng nào? A A. Hệ tiêu hóa B B. Thị giác và não bộ C C. Hệ miễn dịch D D. Hệ xương khớp Câu 12 12. Để phòng ngừa còi xương ở trẻ, cần bổ sung vitamin D và khoáng chất nào? A A. Sắt B B. Canxi C C. Kẽm D D. Vitamin C Câu 13 13. Khi trẻ bị táo bón, nên cho trẻ ăn nhiều loại thực phẩm nào? A A. Thực phẩm giàu chất xơ B B. Thực phẩm giàu protein C C. Thực phẩm giàu chất béo D D. Thực phẩm giàu đường Câu 14 14. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất nào ở trẻ em? A A. Sắt B B. Vitamin C C C. Canxi D D. Kali Câu 15 15. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm? A A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi B B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi C C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi D D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi Câu 16 16. Để tăng cường hấp thu sắt từ thực phẩm, nên kết hợp với loại vitamin nào? A A. Vitamin A B B. Vitamin B12 C C. Vitamin C D D. Vitamin D Câu 17 17. Thực phẩm nào sau đây không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn vì có nguy cơ gây ngộ độc? A A. Mật ong B B. Sữa chua C C. Bơ D D. Chuối Câu 18 18. Thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em có thể gây ra hậu quả nào sau đây? A A. Tăng cân nhanh chóng B B. Phát triển trí tuệ chậm C C. Tăng chiều cao vượt trội D D. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch Câu 19 19. Vitamin K quan trọng đối với trẻ sơ sinh vì nó liên quan đến quá trình nào? A A. Phát triển thị lực B B. Đông máu C C. Hấp thụ sắt D D. Phát triển xương Câu 20 20. Chế độ ăn thiếu iốt ở trẻ em có thể dẫn đến bệnh gì? A A. Bướu cổ B B. Loãng xương C C. Đái tháo đường D D. Alzheimer Câu 21 21. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra nếu trẻ ăn quá nhiều đồ ngọt? A A. Tăng cường hệ miễn dịch B B. Giảm nguy cơ sâu răng C C. Thừa cân, béo phì D D. Cải thiện trí nhớ Câu 22 22. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu protein nhất? A A. Rau cải xanh B B. Gạo trắng C C. Thịt bò D D. Hoa quả Câu 23 23. Trẻ bị thừa cân, béo phì nên được khuyến khích tham gia hoạt động thể chất ít nhất bao nhiêu phút mỗi ngày? A A. 15 phút B B. 30 phút C C. 60 phút D D. 90 phút Câu 24 24. Tỷ lệ protein, carbohydrate và chất béo được khuyến nghị trong chế độ ăn của trẻ em là bao nhiêu? A A. Protein 50%, Carbohydrate 30%, Chất béo 20% B B. Protein 30%, Carbohydrate 50%, Chất béo 20% C C. Protein 20%, Carbohydrate 50%, Chất béo 30% D D. Protein 20%, Carbohydrate 30%, Chất béo 50% Câu 25 25. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất xơ tốt cho trẻ em? A A. Thịt gà B B. Sữa tươi C C. Rau xanh và trái cây D D. Bánh mì trắng Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chẩn Đoán Ngôi Thế Kiểu Thế Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch Sử Nhà Nước Và Pháp Luật