Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành TínhĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành Tính Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành Tính Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành Tính Số câu25Quiz ID17823 Làm bài Câu 1 1. Trong bệnh xơ nang tuyến vú, thay đổi nào sau đây thường được tìm thấy khi khám lâm sàng? A A. Vú mềm mại, không có khối B B. Vú có nhiều khối nhỏ, không rõ ranh giới C C. Núm vú bị tụt vào trong D D. Da vú dày lên, sần sùi như da cam Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh vú lành tính? A A. Tiền sử gia đình mắc bệnh vú B B. Tuổi tác C C. Sử dụng thuốc tránh thai D D. Mang thai và sinh con Câu 3 3. Loại bệnh vú lành tính nào đặc trưng bởi sự hình thành các nang chứa đầy dịch và thường gây đau theo chu kỳ kinh nguyệt? A A. U xơ tuyến vú B B. Bệnh xơ nang tuyến vú C C. Áp xe vú D D. Viêm ống dẫn sữa Câu 4 4. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi theo dõi bệnh vú lành tính? A A. Chỉ cần tự khám vú hàng tháng B B. Không cần tái khám nếu không có triệu chứng C C. Tái khám định kỳ và báo cáo bất kỳ thay đổi nào cho bác sĩ D D. Chỉ cần chụp nhũ ảnh mỗi năm một lần Câu 5 5. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến bệnh vú lành tính? A A. Đau vú theo chu kỳ B B. Khối u di động trong vú C C. Thay đổi da vú như sần vỏ cam D D. Tiết dịch núm vú Câu 6 6. Điều nào sau đây là đúng về tầm soát ung thư vú ở phụ nữ có bệnh vú lành tính? A A. Không cần tầm soát ung thư vú nếu đã được chẩn đoán mắc bệnh vú lành tính B B. Nên bắt đầu tầm soát ung thư vú sớm hơn so với khuyến cáo chung C C. Tầm soát ung thư vú không cần thiết nếu không có tiền sử gia đình mắc bệnh D D. Chỉ cần tự khám vú hàng tháng thay vì chụp nhũ ảnh Câu 7 7. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân mắc bệnh vú lành tính nên được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa ung bướu? A A. Đau vú nhẹ theo chu kỳ B B. U nang vú nhỏ không gây triệu chứng C C. Kết quả sinh thiết cho thấy tăng sản không điển hình D D. Tiết dịch núm vú trong, không tự phát Câu 8 8. Đâu là đặc điểm lâm sàng thường thấy nhất của u xơ tuyến vú? A A. Khối tròn, mềm, di động tốt B B. Khối cứng, bờ không đều, cố định C C. Đau nhức dữ dội, da đỏ D D. Tiết dịch núm vú màu xanh lá cây Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ của bệnh vú lành tính? A A. Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú B B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế C C. Chế độ ăn uống giàu chất béo D D. Cho con bú sữa mẹ Câu 10 10. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm ống dẫn sữa mãn tính? A A. Kháng sinh B B. Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn sữa bị viêm C C. Chườm lạnh D D. Sử dụng corticosteroid Câu 11 11. Viêm vú sau sinh thường do vi khuẩn nào gây ra? A A. Escherichia coli B B. Staphylococcus aureus C C. Streptococcus pneumoniae D D. Pseudomonas aeruginosa Câu 12 12. Loại bệnh vú lành tính nào có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư vú? A A. U xơ tuyến vú đơn giản B B. U nang vú C C. Bệnh tăng sản không điển hình D D. Viêm vú Câu 13 13. Thay đổi lối sống nào sau đây có thể giúp giảm đau vú? A A. Tăng cường tiêu thụ caffeine B B. Mặc áo ngực vừa vặn, hỗ trợ tốt C C. Ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi ngày D D. Ăn nhiều đồ ăn cay nóng Câu 14 14. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của chế độ ăn uống trong quản lý bệnh vú lành tính? A A. Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa giúp giảm đau vú B B. Hạn chế caffeine có thể giúp giảm triệu chứng đau vú C C. Uống nhiều nước có thể làm tăng kích thước u nang vú D D. Bổ sung vitamin E không có tác dụng đối với bệnh vú lành tính Câu 15 15. Nguyên nhân phổ biến nhất gây tiết dịch núm vú một bên là gì? A A. Ung thư vú B B. U nhú nội ống tuyến C C. Viêm ống dẫn sữa D D. Tăng prolactin máu Câu 16 16. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tiết dịch núm vú như một tác dụng phụ? A A. Thuốc chống trầm cảm B B. Thuốc hạ huyết áp C C. Thuốc giảm đau D D. Thuốc kháng sinh Câu 17 17. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho u xơ tuyến vú có kích thước nhỏ, không gây triệu chứng? A A. Phẫu thuật cắt bỏ B B. Sử dụng thuốc giảm đau C C. Theo dõi định kỳ D D. Xạ trị Câu 18 18. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết vú là cần thiết để đánh giá bệnh vú lành tính? A A. Khối u có đặc điểm điển hình của u xơ tuyến vú trên siêu âm B B. Đau vú theo chu kỳ không kèm theo khối u C C. Khối u mới xuất hiện và có đặc điểm nghi ngờ trên hình ảnh học D D. Tiết dịch núm vú trong, không tự phát Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa u xơ tuyến vú và ung thư vú khi khám lâm sàng? A A. Kích thước khối u B B. Độ tuổi của bệnh nhân C C. Khả năng di động của khối u D D. Mức độ đau Câu 20 20. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá các bất thường ở vú ở phụ nữ dưới 30 tuổi? A A. Chụp nhũ ảnh B B. Siêu âm vú C C. MRI vú D D. Sinh thiết vú Câu 21 21. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho u nang vú lớn gây đau? A A. Chọc hút dịch nang B B. Phẫu thuật cắt bỏ C C. Sử dụng kháng sinh D D. Xạ trị Câu 22 22. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đau vú theo chu kỳ? A A. Tamoxifen B B. Danazol C C. Paracetamol D D. Insulin Câu 23 23. Loại sinh thiết nào thường được sử dụng để chẩn đoán phân biệt giữa u xơ tuyến vú và ung thư vú? A A. Sinh thiết kim nhỏ (FNA) B B. Sinh thiết lõi kim C C. Sinh thiết rạch da D D. Sinh thiết cắt bỏ Câu 24 24. Điều nào sau đây là đúng về áp xe vú? A A. Thường gặp ở phụ nữ không cho con bú B B. Luôn cần phẫu thuật cắt bỏ C C. Có thể điều trị bằng kháng sinh và dẫn lưu D D. Không gây đau Câu 25 25. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau vú liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt? A A. Chườm ấm B B. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn C C. Hạn chế muối trong chế độ ăn D D. Tăng cường tập thể dục cường độ cao Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tăng Sản Thượng Thận Bẩm Sinh Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chấn Thương Cột Sống