Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh Giun Sán Ở Trẻ EmĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Giun Sán Ở Trẻ Em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Giun Sán Ở Trẻ Em Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Giun Sán Ở Trẻ Em Số câu25Quiz ID17798 Làm bài Câu 1 1. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh giun đũa ở trẻ em? A A. Tắc ruột do giun. B B. Viêm ruột thừa. C C. Thiếu máu. D D. Rối loạn tiêu hóa. Câu 2 2. Nếu trẻ bị nhiễm giun kim tái phát nhiều lần, nguyên nhân có thể là gì? A A. Do trẻ không uống đủ thuốc. B B. Do trẻ không được điều trị đúng loại thuốc. C C. Do vệ sinh cá nhân kém và tái nhiễm từ môi trường xung quanh. D D. Do trẻ bị suy giảm hệ miễn dịch. Câu 3 3. Loại giun sán nào có thể gây ra tình trạng thiếu máu ở trẻ em? A A. Giun đũa. B B. Giun kim. C C. Giun móc. D D. Giun tóc. Câu 4 4. Nếu trẻ bị dị ứng với thuốc tẩy giun, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp điều trị thay thế nào? A A. Ngừng điều trị và theo dõi các triệu chứng. B B. Sử dụng thuốc kháng sinh. C C. Sử dụng các biện pháp hỗ trợ như tăng cường vệ sinh cá nhân và dinh dưỡng. D D. Sử dụng thuốc tẩy giun khác thuộc nhóm khác dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Câu 5 5. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ bị nhiễm giun kim? A A. Giữ vệ sinh sạch sẽ cho trẻ. B B. Cắt ngắn móng tay cho trẻ. C C. Để trẻ gãi hậu môn thoải mái. D D. Thay quần áo và ga giường thường xuyên. Câu 6 6. Trứng của loại giun nào có thể tồn tại trong đất trong thời gian dài và gây nhiễm bệnh cho trẻ khi tiếp xúc với đất? A A. Giun kim. B B. Giun đũa. C C. Giun tóc. D D. Cả giun đũa và giun tóc. Câu 7 7. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh giun kim? A A. Xét nghiệm máu. B B. Xét nghiệm phân. C C. Xét nghiệm nước tiểu. D D. Nghiệm pháp Scotch tape (băng dính). Câu 8 8. Nếu trẻ bị nhiễm giun đũa, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng bệnh đang trở nên nghiêm trọng và cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức? A A. Trẻ bị ngứa hậu môn vào ban đêm. B B. Trẻ bị đau bụng dữ dội, nôn mửa và bí trung đại tiện. C C. Trẻ bị sụt cân và biếng ăn. D D. Trẻ bị rối loạn tiêu hóa nhẹ. Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp ngăn ngừa tái nhiễm giun kim? A A. Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn. B B. Thay và giặt quần áo, ga giường hàng ngày. C C. Ăn đồ ngọt thường xuyên để tăng cường sức đề kháng. D D. Cắt ngắn móng tay và giữ móng tay sạch sẽ. Câu 10 10. Tại sao cần điều trị cho cả gia đình khi một thành viên bị nhiễm giun kim? A A. Để tiết kiệm chi phí điều trị. B B. Vì giun kim rất dễ lây lan giữa các thành viên trong gia đình. C C. Để tăng cường hệ miễn dịch cho cả gia đình. D D. Vì thuốc tẩy giun có tác dụng phòng ngừa bệnh. Câu 11 11. Loại rau nào sau đây cần được rửa kỹ lưỡng để loại bỏ trứng giun trước khi ăn? A A. Rau muống. B B. Rau cải. C C. Rau sống. D D. Tất cả các loại rau trên. Câu 12 12. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, trẻ em ở độ tuổi nào nên được tẩy giun định kỳ? A A. Trẻ dưới 1 tuổi. B B. Trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên. C C. Trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên. D D. Chỉ tẩy giun khi trẻ có triệu chứng. Câu 13 13. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh giun kim? A A. Albendazole. B B. Mebendazole. C C. Pyrantel pamoate. D D. Cả ba loại thuốc trên. Câu 14 14. Đâu là biện pháp vệ sinh quan trọng nhất để ngăn ngừa bệnh giun sán? A A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng. B B. Uống thuốc tẩy giun định kỳ. C C. Vệ sinh nhà cửa sạch sẽ. D D. Mặc quần áo dài tay. Câu 15 15. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ nhiễm giun sán cao nhất? A A. Trẻ em sống ở vùng nông thôn, điều kiện vệ sinh kém. B B. Trẻ em sống ở thành phố, được chăm sóc tốt. C C. Người lớn thường xuyên làm việc ngoài trời. D D. Người già có hệ miễn dịch suy yếu. Câu 16 16. Loại giun sán nào có thể xâm nhập vào cơ thể qua da, thường là qua bàn chân khi đi chân đất trên đất bị ô nhiễm? A A. Giun kim. B B. Giun đũa. C C. Giun móc. D D. Giun lươn. Câu 17 17. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của bệnh giun kim ở trẻ em? A A. Ngứa hậu môn, đặc biệt vào ban đêm. B B. Rối loạn tiêu hóa. C C. Sụt cân, biếng ăn. D D. Ho kéo dài. Câu 18 18. Tại sao bệnh giun sán lại ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em? A A. Vì giun sán cạnh tranh chất dinh dưỡng với cơ thể trẻ. B B. Vì giun sán gây tổn thương đường ruột, làm giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng. C C. Vì giun sán gây ra các triệu chứng như biếng ăn, rối loạn tiêu hóa. D D. Tất cả các lý do trên. Câu 19 19. Nếu nghi ngờ trẻ bị nhiễm giun sán, phụ huynh nên làm gì? A A. Tự mua thuốc tẩy giun cho trẻ uống. B B. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và xét nghiệm. C C. Theo dõi các triệu chứng của trẻ tại nhà. D D. Hỏi ý kiến người quen đã có kinh nghiệm. Câu 20 20. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ chứa trứng giun cao nhất? A A. Thịt đã nấu chín kỹ. B B. Rau sống. C C. Trái cây đã gọt vỏ. D D. Sữa tiệt trùng. Câu 21 21. Ngoài thuốc tẩy giun, biện pháp hỗ trợ nào có thể giúp trẻ nhanh chóng phục hồi sau khi điều trị bệnh giun sán? A A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt. B B. Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ và tăng cường hệ miễn dịch. C C. Hạn chế vận động. D D. Cho trẻ uống kháng sinh. Câu 22 22. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh giun sán cho trẻ em? A A. Sử dụng thuốc tẩy giun thường xuyên theo chỉ định của bác sĩ. B B. Luôn giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay sạch sẽ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. C C. Ăn chín uống sôi và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. D D. Cả ba biện pháp trên. Câu 23 23. Ngoài việc dùng thuốc, biện pháp nào sau đây giúp giảm ngứa hậu môn do giun kim? A A. Chườm nóng hậu môn. B B. Bôi kem chứa corticoid. C C. Vệ sinh hậu môn sạch sẽ bằng nước ấm. D D. Uống thuốc kháng histamin. Câu 24 24. Khi nào nên tẩy giun định kỳ cho trẻ em? A A. Chỉ khi trẻ có triệu chứng nhiễm giun. B B. Khi trẻ được 1 tuổi. C C. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nên tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần cho trẻ từ 2 tuổi trở lên ở vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao. D D. Khi trẻ bắt đầu đi học. Câu 25 25. Đường lây truyền phổ biến nhất của bệnh giun đũa ở trẻ em là gì? A A. Qua đường hô hấp khi trẻ hít phải trứng giun. B B. Qua tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. C C. Qua ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm trứng giun. D D. Qua vết đốt của côn trùng. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thai Già Tháng 2 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các Cuộc Phát Kiến Địa Lí