Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Xuất Huyết NãoĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Não Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Não Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Não Số câu25Quiz ID17122 Làm bài Câu 1 1. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết não nếu sử dụng không đúng cách? A A. Thuốc hạ huyết áp B B. Thuốc chống đông máu C C. Thuốc giảm đau D D. Vitamin tổng hợp Câu 2 2. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù não ở bệnh nhân xuất huyết não? A A. Truyền dịch muối ưu trương B B. Truyền dịch glucose C C. Sử dụng thuốc lợi tiểu thiazide D D. Ăn nhiều muối Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ chính gây xuất huyết não? A A. Tăng huyết áp B B. Đái tháo đường C C. Hút thuốc lá D D. Tuổi cao Câu 4 4. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong điều trị ban đầu cho bệnh nhân xuất huyết não? A A. Kiểm soát huyết áp B B. Kiểm soát đường huyết C C. Phục hồi chức năng vận động D D. Giảm áp lực nội sọ Câu 5 5. Vai trò của gia đình trong quá trình phục hồi chức năng của bệnh nhân xuất huyết não là gì? A A. Không có vai trò gì B B. Động viên, hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ điều trị và phục hồi chức năng C C. Tự ý thay đổi phác đồ điều trị D D. Cách ly bệnh nhân với xã hội Câu 6 6. Trong trường hợp xuất huyết não do vỡ phình mạch máu, phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên để ngăn ngừa tái xuất huyết? A A. Sử dụng thuốc hạ huyết áp B B. Phẫu thuật kẹp cổ túi phình hoặc can thiệp nội mạch C C. Truyền máu D D. Sử dụng thuốc an thần Câu 7 7. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của xuất huyết não? A A. Đau đầu dữ dội B B. Nôn mửa C C. Tê yếu một bên cơ thể D D. Ngứa toàn thân Câu 8 8. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa xuất huyết não hiệu quả nhất? A A. Tập thể dục thường xuyên B B. Kiểm soát tốt huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch C C. Uống nhiều nước D D. Ngủ đủ giấc Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét do tì đè ở bệnh nhân xuất huyết não nằm liệt giường? A A. Xoa bóp thường xuyên B B. Thay đổi tư thế thường xuyên C C. Sử dụng đệm chống loét D D. Tất cả các biện pháp trên Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật cho bệnh nhân xuất huyết não? A A. Vị trí và kích thước khối máu tụ B B. Mức độ ý thức của bệnh nhân C C. Các bệnh lý nền của bệnh nhân D D. Sở thích ăn uống của bệnh nhân Câu 11 11. Loại tế bào nào trong não bị tổn thương trực tiếp do xuất huyết não? A A. Tế bào gan B B. Tế bào thần kinh (neuron) C C. Tế bào máu D D. Tế bào biểu mô Câu 12 12. Mục tiêu của ngôn ngữ trị liệu ở bệnh nhân xuất huyết não là gì? A A. Cải thiện khả năng nuốt B B. Cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu ngôn ngữ C C. Cải thiện trí nhớ D D. Cải thiện thị lực Câu 13 13. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân xuất huyết não đang dùng thuốc chống đông? A A. Công thức máu B B. Điện giải đồ C C. PT/INR D D. Chức năng gan Câu 14 14. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây xuất huyết não thứ phát? A A. Sử dụng thuốc chống đông máu B B. Chấn thương sọ não C C. U não D D. Tăng huyết áp mạn tính Câu 15 15. Loại xuất huyết não nào thường liên quan đến vỡ phình mạch máu? A A. Xuất huyết dưới nhện B B. Xuất huyết trong não C C. Xuất huyết màng cứng D D. Xuất huyết dưới màng cứng Câu 16 16. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được sử dụng phổ biến nhất để xác định xuất huyết não cấp tính? A A. Chụp X-quang sọ não B B. Chụp cộng hưởng từ (MRI) C C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) D D. Siêu âm Doppler xuyên sọ Câu 17 17. Trong trường hợp xuất huyết não do dị dạng động tĩnh mạch (AVM), phương pháp điều trị nào thường được cân nhắc? A A. Phẫu thuật cắt bỏ AVM B B. Xạ phẫu Gamma Knife C C. Can thiệp nội mạch (gây tắc AVM) D D. Tất cả các phương pháp trên Câu 18 18. Mục tiêu chính của việc kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân xuất huyết não là gì? A A. Hạ huyết áp xuống mức thấp nhất có thể B B. Duy trì huyết áp ổn định ở mức bình thường hoặc hơi cao C C. Ngăn ngừa chảy máu lan rộng và giảm nguy cơ tái xuất huyết D D. Tăng cường lưu lượng máu đến não Câu 19 19. Vị trí xuất huyết não nào thường có tiên lượng xấu nhất? A A. Xuất huyết thùy trán B B. Xuất huyết thùy thái dương C C. Xuất huyết tiểu não D D. Xuất huyết thân não Câu 20 20. Loại phục hồi chức năng nào sau đây thường được chỉ định cho bệnh nhân xuất huyết não? A A. Vật lý trị liệu B B. Ngôn ngữ trị liệu C C. Hoạt động trị liệu D D. Tất cả các loại trên Câu 21 21. Trong quá trình chăm sóc bệnh nhân xuất huyết não, điều gì quan trọng nhất cần lưu ý? A A. Đảm bảo bệnh nhân ăn thật nhiều B B. Tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn C C. Cho bệnh nhân xem tivi liên tục D D. Để bệnh nhân tự do vận động Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tái xuất huyết não? A A. Kiểm soát tốt huyết áp B B. Tuân thủ điều trị C C. Hút thuốc lá D D. Tập thể dục đều đặn Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tiên lượng phục hồi chức năng sau xuất huyết não? A A. Mức độ tổn thương não ban đầu B B. Tuổi của bệnh nhân C C. Mức độ tuân thủ phục hồi chức năng D D. Màu sắc quần áo bệnh nhân Câu 24 24. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp sau xuất huyết não? A A. Liệt nửa người B B. Rối loạn ngôn ngữ C C. Động kinh D D. Tăng cân không kiểm soát Câu 25 25. Thời gian vàng để can thiệp điều trị xuất huyết não, nhằm giảm thiểu tối đa di chứng là bao lâu? A A. Trong vòng 3 giờ B B. Trong vòng 6 giờ C C. Trong vòng 12 giờ D D. Trong vòng 24 giờ Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Ở Trẻ Em Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Top 500 Câu Quản Trị Học