Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viêm Dạ Dày 1Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Dạ Dày 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Dạ Dày 1 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Dạ Dày 1 Số câu25Quiz ID17212 Làm bài Câu 1 1. Điều gì KHÔNG nên làm khi bị đau bụng do viêm dạ dày? A A. Nằm nghỉ ngơi B B. Uống nước ấm C C. Ăn một chút thức ăn nhẹ D D. Uống thuốc giảm đau NSAIDs Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân hàng đầu gây viêm loét dạ dày tá tràng? A A. Chế độ ăn uống không điều độ B B. Stress kéo dài C C. Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) D D. Lạm dụng thuốc giảm đau NSAIDs Câu 3 3. Loại vitamin nào có thể bị thiếu hụt ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính do kém hấp thu? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin B12 D D. Vitamin D Câu 4 4. Loại trà nào sau đây có thể giúp làm dịu các triệu chứng viêm dạ dày? A A. Trà đen B B. Trà xanh C C. Trà bạc hà D D. Trà sữa Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc viêm dạ dày? A A. Hút thuốc lá B B. Uống nhiều rượu bia C C. Ăn uống đúng giờ, đủ bữa D D. Sử dụng NSAIDs kéo dài Câu 6 6. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu viêm loét dạ dày không được điều trị kịp thời? A A. Viêm ruột thừa B B. Thủng dạ dày C C. Sỏi thận D D. Viêm gan Câu 7 7. Vai trò chính của lớp chất nhầy trong dạ dày là gì? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Trung hòa axit C C. Bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi axit và enzyme D D. Hấp thụ chất dinh dưỡng Câu 8 8. Chế độ ăn BRAT (chuối, gạo, táo nghiền, bánh mì nướng) thường được khuyến cáo cho tình trạng nào liên quan đến tiêu hóa? A A. Viêm dạ dày cấp tính B B. Tiêu chảy C C. Táo bón D D. Hội chứng ruột kích thích (IBS) Câu 9 9. Ngoài thuốc, biện pháp hỗ trợ điều trị viêm dạ dày nào sau đây được coi là quan trọng? A A. Tắm nước nóng thường xuyên B B. Chườm đá lên bụng C C. Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống D D. Nghe nhạc không lời Câu 10 10. Khi nào bệnh nhân viêm dạ dày nên đi khám bác sĩ ngay lập tức? A A. Khi đau bụng nhẹ sau khi ăn B B. Khi ợ hơi thường xuyên C C. Khi nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen D D. Khi cảm thấy đầy bụng Câu 11 11. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết axit dạ dày trong điều trị viêm dạ dày? A A. Paracetamol B B. Amoxicillin C C. Omeprazole D D. Ibuprofen Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính? A A. Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) B B. Ăn nhiều rau xanh C C. Uống đủ nước D D. Tập thể dục thường xuyên Câu 13 13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) trong dạ dày? A A. Chụp X-quang dạ dày B B. Nội soi dạ dày và sinh thiết C C. Siêu âm ổ bụng D D. Xét nghiệm máu tổng quát Câu 14 14. Tại sao việc tuân thủ điều trị kháng sinh khi nhiễm H. pylori lại quan trọng? A A. Để giảm đau bụng B B. Để ngăn ngừa tái phát viêm loét dạ dày và giảm nguy cơ ung thư C C. Để cải thiện tiêu hóa D D. Để tăng cường hệ miễn dịch Câu 15 15. Tại sao stress kéo dài có thể gây viêm dạ dày? A A. Stress làm tăng tiết axit dạ dày B B. Stress làm giảm lưu lượng máu đến dạ dày C C. Stress làm suy yếu hệ miễn dịch D D. Tất cả các đáp án trên Câu 16 16. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ăn khi bị viêm dạ dày? A A. Rau xanh B B. Thịt nạc C C. Đồ ăn cay nóng D D. Trái cây ít axit Câu 17 17. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định tình trạng xuất huyết tiêu hóa do viêm loét dạ dày? A A. Xét nghiệm công thức máu B B. Xét nghiệm chức năng gan C C. Xét nghiệm nước tiểu D D. Xét nghiệm điện giải đồ Câu 18 18. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa lây nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori)? A A. Uống nhiều nước B B. Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh C C. Tập thể dục thường xuyên D D. Ngủ đủ giấc Câu 19 19. Viêm dạ dày tự miễn là gì? A A. Viêm dạ dày do nhiễm vi khuẩn B B. Viêm dạ dày do dị ứng thức ăn C C. Viêm dạ dày do hệ miễn dịch tấn công tế bào dạ dày D D. Viêm dạ dày do lạm dụng thuốc Câu 20 20. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của viêm dạ dày? A A. Đau bụng vùng thượng vị B B. Ợ hơi, ợ chua C C. Buồn nôn, nôn D D. Táo bón kéo dài Câu 21 21. Tại sao nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày khi bị viêm dạ dày? A A. Để tăng cảm giác thèm ăn B B. Để giảm áp lực lên dạ dày và giúp tiêu hóa dễ dàng hơn C C. Để tăng cân D D. Để có nhiều thời gian nghỉ ngơi Câu 22 22. Loại thực phẩm nào sau đây có tính kiềm, có thể giúp trung hòa axit trong dạ dày? A A. Cam B B. Chanh C C. Sữa D D. Cà chua Câu 23 23. Loại thuốc nào sau đây có thể gây viêm loét dạ dày nếu sử dụng kéo dài? A A. Vitamin C B B. Aspirin C C. Men tiêu hóa D D. Thuốc ho thảo dược Câu 24 24. Hoạt động thể chất có vai trò gì trong việc kiểm soát viêm dạ dày? A A. Không có vai trò gì B B. Giúp tăng tiết axit dạ dày C C. Giúp giảm stress và cải thiện tiêu hóa D D. Giúp tăng cân Câu 25 25. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm dạ dày cấp tính do rượu? A A. Ngừng uống rượu B B. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) C C. Sử dụng kháng sinh D D. Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Pháp Luật Thương Mại Hàng Hoá Và Dịch Vụ Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thuế