Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý MáuĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu Số câu25Quiz ID17732 Làm bài Câu 1 1. Điều gì xảy ra khi nồng độ oxy trong máu giảm? A A. Tăng sản xuất erythropoietin (EPO) B B. Giảm sản xuất erythropoietin (EPO) C C. Tăng sản xuất bạch cầu D D. Giảm sản xuất tiểu cầu Câu 2 2. Loại kháng thể nào được sản xuất đầu tiên trong phản ứng miễn dịch? A A. IgG B B. IgA C C. IgM D D. IgE Câu 3 3. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình đông máu? A A. Na+ B B. K+ C C. Ca2+ D D. Mg2+ Câu 4 4. Điều gì xảy ra với huyết áp khi thể tích máu tăng lên? A A. Tăng lên B B. Giảm xuống C C. Không thay đổi D D. Thay đổi không dự đoán được Câu 5 5. Tại sao người có nhóm máu O được gọi là 'nhóm máu cho vạn năng'? A A. Vì họ có cả kháng nguyên A và B trên hồng cầu B B. Vì họ có cả kháng thể anti-A và anti-B trong huyết tương C C. Vì họ không có kháng nguyên A hoặc B trên hồng cầu D D. Vì họ không có kháng thể anti-A hoặc anti-B trong huyết tương Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình tạo máu (hematopoiesis)? A A. Erythropoietin (EPO) B B. Cytokine C C. Yếu tố tăng trưởng D D. Vitamin C Câu 7 7. Chức năng chính của hệ đệm bicarbonate trong máu là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Duy trì cân bằng pH C C. Đông máu D D. Miễn dịch Câu 8 8. Quá trình đông máu nội sinh được khởi phát bởi yếu tố nào? A A. Yếu tố mô (Tissue factor) B B. Collagen C C. Thromboplastin D D. Yếu tố Von Willebrand Câu 9 9. Cơ chế nào giúp điều hòa thể tích máu? A A. Sản xuất hồng cầu B B. Sản xuất bạch cầu C C. Hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) D D. Đông máu Câu 10 10. Điều gì xảy ra khi áp suất thẩm thấu của máu tăng lên? A A. Nước di chuyển từ tế bào vào máu B B. Nước di chuyển từ máu vào tế bào C C. Không có sự di chuyển nước D D. Tăng sản xuất hồng cầu Câu 11 11. Điều gì xảy ra với sắt sau khi hồng cầu bị phá hủy? A A. Bài tiết qua nước tiểu B B. Lưu trữ trong gan và lách dưới dạng ferritin hoặc hemosiderin C C. Chuyển đổi thành bilirubin D D. Bài tiết qua mồ hôi Câu 12 12. Chức năng nào sau đây không phải là của lách? A A. Lọc máu và loại bỏ tế bào máu già B B. Sản xuất tế bào lympho C C. Dự trữ máu D D. Sản xuất hồng cầu ở người trưởng thành Câu 13 13. Loại bạch cầu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt tế bào ung thư và tế bào bị nhiễm virus? A A. Bạch cầu trung tính B B. Bạch cầu ái toan C C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) D D. Bạch cầu đơn nhân Câu 14 14. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa lưu lượng máu đến các cơ quan? A A. Co mạch và giãn mạch B B. Đông máu C C. Sản xuất hồng cầu D D. Sản xuất bạch cầu Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây có thể gây tăng bạch cầu ái toan? A A. Nhiễm trùng do vi khuẩn B B. Dị ứng C C. Thiếu máu D D. Xuất huyết Câu 16 16. Điều gì xảy ra với bilirubin sau khi được gan chuyển hóa? A A. Bài tiết qua nước tiểu B B. Lưu trữ trong lách C C. Bài tiết qua mật vào ruột D D. Chuyển đổi thành hemoglobin Câu 17 17. Loại bạch cầu nào có khả năng thực bào mạnh nhất? A A. Bạch cầu trung tính B B. Bạch cầu ái toan C C. Bạch cầu ái kiềm D D. Bạch cầu đơn nhân Câu 18 18. Hậu quả của việc thiếu hụt yếu tố Von Willebrand là gì? A A. Tăng đông máu B B. Giảm đông máu và kéo dài thời gian chảy máu C C. Tăng sản xuất hồng cầu D D. Giảm sản xuất bạch cầu Câu 19 19. Sự khác biệt chính giữa huyết thanh và huyết tương là gì? A A. Huyết thanh chứa tế bào máu, huyết tương không chứa B B. Huyết tương chứa tế bào máu, huyết thanh không chứa C C. Huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu, huyết tương chứa D D. Huyết tương không chứa các yếu tố đông máu, huyết thanh chứa Câu 20 20. Chức năng chính của protein huyết tương albumin là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Đông máu C C. Duy trì áp suất keo D D. Miễn dịch Câu 21 21. Hệ nhóm máu ABO được xác định bởi kháng nguyên trên bề mặt tế bào nào? A A. Bạch cầu B B. Tiểu cầu C C. Hồng cầu D D. Tế bào nội mô Câu 22 22. Loại tế bào máu nào có đời sống ngắn nhất? A A. Hồng cầu B B. Tiểu cầu C C. Bạch cầu trung tính D D. Lympho bào Câu 23 23. Cơ chế nào giúp ngăn ngừa sự đông máu lan rộng trong cơ thể? A A. Sự thiếu hụt vitamin K B B. Sự có mặt của heparin và antithrombin C C. Sự tăng sinh tiểu cầu D D. Sự giảm sản xuất fibrinogen Câu 24 24. Điều gì xảy ra với thể tích huyết tương khi cơ thể bị mất nước? A A. Tăng lên B B. Giảm xuống C C. Không thay đổi D D. Thay đổi không dự đoán được Câu 25 25. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ nhớt của máu? A A. Nồng độ protein huyết tương B B. Số lượng hồng cầu C C. Nhiệt độ máu D D. Áp suất thẩm thấu của máu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thuế Phần Xuất Nhập Khẩu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đặc Điểm Sinh Lý Hệ Hô Hấp