Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, NgangĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Số câu25Quiz ID16817 Làm bài Câu 1 1. Từ nào sau đây thường được dùng để chỉ ngôi thứ nhất số ít, thể hiện sự khiêm nhường, kính trọng đối với người đối diện? A A. Ta B B. Tao C C. Mình D D. Tớ Câu 2 2. Trong tiếng Việt, sự lựa chọn đại từ nhân xưng còn phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây ngoài tuổi tác và địa vị xã hội? A A. Màu sắc trang phục B B. Tình cảm và mức độ thân thiết giữa những người giao tiếp C C. Thời tiết D D. Địa điểm giao tiếp Câu 3 3. Trong các cách xưng hô sau, cách nào thể hiện sự ngang hàng, thân mật giữa những người bạn? A A. Ông/Tôi B B. Ngài/Tôi C C. Bạn/Mình D D. Quý vị/Chúng tôi Câu 4 4. Trong ngữ cảnh nào sau đây, việc sử dụng từ 'tao' là phù hợp nhất? A A. Trong một bài phát biểu trang trọng B B. Trong một cuộc họp với đối tác kinh doanh C C. Khi nói chuyện với bạn bè thân thiết D D. Khi viết thư cho thầy cô giáo Câu 5 5. Chọn câu sử dụng đại từ nhân xưng không phù hợp với ngữ cảnh: A A. Chào các bạn, mình là Hoa. B B. Thưa thầy, em xin phép trả lời câu hỏi. C C. Bệ hạ có khỏe không? D D. Ê mày, làm gì đấy? Câu 6 6. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn đại từ nhân xưng phù hợp trong giao tiếp? A A. Sở thích cá nhân B B. Địa vị xã hội và mối quan hệ giữa người nói và người nghe C C. Độ dài của câu văn D D. Số lượng người tham gia cuộc trò chuyện Câu 7 7. Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng nào thường được sử dụng để chỉ người lớn tuổi hơn, thể hiện sự kính trọng? A A. Tao B B. Tớ C C. Ông/Bà D D. Mình Câu 8 8. Trong tiếng Việt, khi xưng hô với người lớn tuổi hơn nhiều, người ta thường dùng từ nào để thể hiện sự kính trọng cao nhất? A A. Cháu/Ông, Cháu/Bà B B. Con/Cô, Con/Chú C C. Em/Anh, Em/Chị D D. Bạn/Tôi Câu 9 9. Trong các từ sau, từ nào không phải là cách xưng hô ngôi thứ hai số ít? A A. Bạn B B. Cậu C C. Hắn D D. Em Câu 10 10. Từ nào sau đây thường được dùng để chỉ ngôi thứ nhất số ít một cách thân mật, gần gũi? A A. Tôi B B. Ta C C. Mình D D. Trẫm Câu 11 11. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây thường được dùng để chỉ ngôi thứ nhất số nhiều, bao gồm cả người nói và người nghe? A A. Chúng tôi B B. Chúng ta C C. Bọn tôi D D. Các anh Câu 12 12. Trong các tình huống sau, tình huống nào cần sử dụng đại từ nhân xưng trang trọng nhất? A A. Nói chuyện với bạn thân B B. Viết email cho đồng nghiệp C C. Phát biểu tại một hội nghị quốc tế D D. Gọi điện cho người thân trong gia đình Câu 13 13. Trong tiếng Việt, khi muốn thể hiện sự trang trọng và lịch sự cao nhất đối với người đối diện, người ta thường tránh sử dụng trực tiếp đại từ nhân xưng mà thay bằng cách nào? A A. Sử dụng tên riêng hoặc chức danh B B. Sử dụng các từ ngữ mang tính chất hài hước C C. Sử dụng các câu hỏi tu từ D D. Sử dụng các thành ngữ, tục ngữ Câu 14 14. Sự khác biệt chính giữa cách sử dụng 'chúng tôi' và 'chúng ta' là gì? A A. 'Chúng tôi' trang trọng hơn 'chúng ta'. B B. 'Chúng ta' trang trọng hơn 'chúng tôi'. C C. 'Chúng tôi' không bao gồm người nghe, còn 'chúng ta' bao gồm cả người nghe. D D. 'Chúng ta' không bao gồm người nghe, còn 'chúng tôi' bao gồm cả người nghe. Câu 15 15. Khi nào thì việc sử dụng các đại từ nhân xưng trang trọng như 'quý vị', 'các ngài' là phù hợp? A A. Trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè B B. Trong các bài phát biểu chính thức, hội nghị, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, có địa vị cao C C. Khi viết nhật ký cá nhân D D. Khi nói chuyện với trẻ em Câu 16 16. Trong câu 'Hắn ta luôn nghĩ mình là nhất.', từ 'hắn ta' thuộc ngôi thứ mấy? A A. Ngôi thứ nhất B B. Ngôi thứ hai C C. Ngôi thứ ba D D. Không xác định Câu 17 17. Xét về mặt ngữ pháp, 'ngôi' trong tiếng Việt được hiểu là gì? A A. Vị trí của người nói trong không gian. B B. Cách người nói tự xưng và gọi người khác trong giao tiếp. C C. Địa vị xã hội của người nói. D D. Phong cách ăn mặc của người nói. Câu 18 18. Khi một người nói 'Đằng ấy có khỏe không?', 'đằng ấy' là cách gọi ngôi thứ mấy? A A. Ngôi thứ nhất B B. Ngôi thứ hai C C. Ngôi thứ ba D D. Không phải ngôi nào cả Câu 19 19. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây không được dùng để chỉ ngôi thứ nhất số ít một cách trang trọng? A A. Bệ hạ B B. Tôi C C. Trẫm D D. Thiếp Câu 20 20. Khi sử dụng đại từ nhân xưng không phù hợp, hậu quả có thể là gì? A A. Không gây ra hậu quả gì B B. Gây hiểu lầm, mất lịch sự, hoặc làm tổn thương người nghe C C. Làm cho câu văn trở nên hay hơn D D. Thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ Câu 21 21. Trong câu 'Con xin phép đi học ạ', từ 'con' thể hiện mối quan hệ nào? A A. Bạn bè B B. Đồng nghiệp C C. Cha mẹ - con cái D D. Đối tác kinh doanh Câu 22 22. Cách xưng hô 'mày - tao' thường thể hiện điều gì trong giao tiếp? A A. Sự tôn trọng tuyệt đối B B. Sự trang trọng và lịch sự C C. Sự thân mật, suồng sã hoặc đôi khi là thái độ thiếu tôn trọng D D. Sự xa cách và lạnh lùng Câu 23 23. Trong câu: 'Các bạn học sinh hãy giữ gìn vệ sinh chung.', từ 'các bạn' thuộc ngôi thứ mấy? A A. Ngôi thứ nhất số nhiều B B. Ngôi thứ hai số nhiều C C. Ngôi thứ ba số nhiều D D. Không thuộc ngôi nào Câu 24 24. Ý nghĩa của việc sử dụng nhiều đại từ nhân xưng khác nhau trong tiếng Việt là gì? A A. Để làm cho câu văn dài hơn B B. Để thể hiện sự giàu có của ngôn ngữ và sự phong phú trong các mối quan hệ xã hội C C. Để gây khó khăn cho người học tiếng Việt D D. Để tránh lặp từ Câu 25 25. Trong câu 'Chúng nó lại gây sự rồi!', từ 'chúng nó' mang sắc thái gì? A A. Trang trọng B B. Trung lập C C. Khinh thường hoặc không hài lòng D D. Yêu mến Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật An Sinh Xã Hội Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rau Tiền Đạo