Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh Parkinson 1Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Parkinson 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Parkinson 1 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Parkinson 1 Số câu25Quiz ID17812 Làm bài Câu 1 1. Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa bệnh Parkinson và việc tiếp xúc với yếu tố nào sau đây? A A. Ánh nắng mặt trời. B B. Thuốc trừ sâu. C C. Âm nhạc cổ điển. D D. Sách. Câu 2 2. Điều gì có thể giúp bệnh nhân Parkinson đối phó với chứng khó nuốt (dysphagia)? A A. Ăn thức ăn đặc. B B. Uống nhiều nước trong khi ăn. C C. Ngồi thẳng lưng khi ăn và tập các bài tập nuốt. D D. Nằm khi ăn. Câu 3 3. Điều gì xảy ra với mức độ dopamine trong não của người bệnh Parkinson? A A. Tăng lên. B B. Giảm xuống. C C. Không thay đổi. D D. Dao động thất thường. Câu 4 4. Trong bệnh Parkinson, điều gì gây ra sự chậm chạp trong vận động (bradykinesia)? A A. Sự tăng sản xuất dopamine. B B. Sự thiếu hụt dopamine. C C. Sự tăng sản xuất serotonin. D D. Sự thiếu hụt serotonin. Câu 5 5. Một trong những thách thức lớn nhất trong việc điều trị bệnh Parkinson là gì? A A. Tìm ra phương pháp chữa khỏi bệnh hoàn toàn. B B. Kiểm soát các triệu chứng không vận động. C C. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 6 6. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do sử dụng Levodopa trong thời gian dài? A A. Tăng cân. B B. Rối loạn vận động (Loạn động). C C. Hạ huyết áp. D D. Giảm thị lực. Câu 7 7. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng của bệnh Parkinson? A A. Insulin. B B. Levodopa. C C. Kháng sinh. D D. Thuốc chống viêm không steroid. Câu 8 8. Triệu chứng run trong bệnh Parkinson thường xuất hiện khi nào? A A. Khi thực hiện các hoạt động có chủ ý. B B. Khi ngủ. C C. Khi nghỉ ngơi. D D. Sau khi tập thể dục nặng. Câu 9 9. Đặc điểm nào sau đây không phải là một trong những triệu chứng chính của bệnh Parkinson? A A. Run. B B. Cứng đờ. C C. Mất khứu giác. D D. Tăng động. Câu 10 10. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện sớm nhất trong quá trình phát triển của bệnh Parkinson? A A. Mất trí nhớ. B B. Run tay chân. C C. Mất khứu giác. D D. Khó nuốt. Câu 11 11. Mục tiêu chính của việc điều trị bệnh Parkinson là gì? A A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn. B B. Làm chậm sự tiến triển của bệnh. C C. Kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. D D. Ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng. Câu 12 12. Liệu pháp nào sau đây được xem là một phương pháp điều trị phẫu thuật cho bệnh Parkinson? A A. Truyền máu. B B. Kích thích não sâu (DBS). C C. Xạ trị. D D. Liệu pháp gen. Câu 13 13. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc tăng khả năng mắc bệnh Parkinson? A A. Chế độ ăn giàu vitamin C. B B. Tiền sử gia đình mắc bệnh Parkinson. C C. Hoạt động thể chất thường xuyên. D D. Sống ở vùng nông thôn. Câu 14 14. Loại tế bào nào trong não bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi bệnh Parkinson? A A. Tế bào thần kinh đệm. B B. Tế bào Schwann. C C. Tế bào thần kinh dopamine. D D. Tế bào Purkinje. Câu 15 15. Một người chăm sóc bệnh nhân Parkinson nên làm gì để giúp họ duy trì sự độc lập? A A. Làm mọi thứ cho họ. B B. Khuyến khích họ tự thực hiện các hoạt động hàng ngày trong khả năng của mình. C C. Hạn chế mọi hoạt động của họ để tránh nguy hiểm. D D. Cho họ uống thuốc an thần để giảm bớt khó chịu. Câu 16 16. Bệnh Parkinson ảnh hưởng đến bộ phận nào của não bộ nhiều nhất? A A. Vỏ não. B B. Chất đen (Substantia nigra). C C. Tiểu não. D D. Hồi hải mã. Câu 17 17. Vai trò của vật lý trị liệu trong điều trị bệnh Parkinson là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh Parkinson. B B. Giảm đau đầu. C C. Cải thiện khả năng vận động, thăng bằng và giảm cứng khớp. D D. Ngăn ngừa mất ngủ. Câu 18 18. Ngoài thuốc, phương pháp điều trị hỗ trợ nào có thể giúp bệnh nhân Parkinson cải thiện khả năng nói? A A. Liệu pháp ngôn ngữ. B B. Liệu pháp âm nhạc. C C. Liệu pháp ánh sáng. D D. Liệu pháp mùi hương. Câu 19 19. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của tế bào thần kinh nào? A A. Tế bào thần kinh sản xuất serotonin ở thân não. B B. Tế bào thần kinh sản xuất dopamine ở chất đen. C C. Tế bào thần kinh sản xuất acetylcholine ở nhân đáy. D D. Tế bào thần kinh sản xuất GABA ở tiểu não. Câu 20 20. Ngoài các triệu chứng vận động, bệnh Parkinson còn có thể gây ra các triệu chứng không vận động nào? A A. Tăng cường thị lực. B B. Mất ngủ, trầm cảm và rối loạn chức năng tự chủ. C C. Tăng cân đột ngột. D D. Cải thiện trí nhớ. Câu 21 21. Một người bị bệnh Parkinson có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện hoạt động nào sau đây? A A. Đọc sách. B B. Viết chữ. C C. Nghe nhạc. D D. Xem phim. Câu 22 22. Bệnh Parkinson có di truyền không? A A. Chắc chắn di truyền. B B. Không di truyền. C C. Có thể di truyền trong một số trường hợp, nhưng phần lớn là do các yếu tố khác. D D. Chỉ di truyền ở nam giới. Câu 23 23. Loại bài tập nào sau đây được khuyến khích cho bệnh nhân Parkinson để cải thiện sự cân bằng và giảm nguy cơ té ngã? A A. Nâng tạ nặng. B B. Chạy marathon. C C. Thái cực quyền. D D. Bơi lội. Câu 24 24. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi dùng Levodopa? A A. Uống thuốc khi bụng no. B B. Không cần tuân thủ thời gian dùng thuốc. C C. Không dùng chung với các loại thuốc khác. D D. Tuân thủ nghiêm ngặt thời gian dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Câu 25 25. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán bệnh Parkinson? A A. Chụp X-quang tim phổi. B B. Chụp cộng hưởng từ não (MRI). C C. Siêu âm bụng. D D. Điện tâm đồ. Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thai Chết Lưu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chẩn Đoán Hạch To 1