Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Xuất Huyết NãoĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Não Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Não Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Não Số câu25Quiz ID17121 Làm bài Câu 1 1. Vai trò của phục hồi chức năng sau xuất huyết não là gì? A A. Chỉ để giảm đau B B. Chỉ để cải thiện tâm trạng C C. Để tối ưu hóa khả năng phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống D D. Để ngăn ngừa tái phát xuất huyết não Câu 2 2. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ xuất huyết não? A A. Ăn nhiều đồ ngọt B B. Uống nhiều rượu bia C C. Kiểm soát huyết áp và bỏ hút thuốc lá D D. Ít vận động Câu 3 3. Biện pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên trong giai đoạn cấp của xuất huyết não do tăng huyết áp? A A. Kiểm soát huyết áp B B. Phẫu thuật lấy máu tụ C C. Sử dụng thuốc chống đông máu D D. Vật lý trị liệu Câu 4 4. Xuất huyết não do amyloidosis mạch máu não thường xảy ra ở vị trí nào? A A. Vùng sâu của não B B. Vùng vỏ não C C. Thân não D D. Tiểu não Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây xuất huyết não? A A. Tăng huyết áp B B. Tuổi cao C C. Hút thuốc lá D D. Thiếu máu Câu 6 6. Điều gì KHÔNG phải là một phần của thang điểm Glasgow (Glasgow Coma Scale) thường được sử dụng để đánh giá mức độ ý thức của bệnh nhân xuất huyết não? A A. Đáp ứng vận động B B. Đáp ứng lời nói C C. Mở mắt D D. Đánh giá chức năng thận Câu 7 7. Tại sao việc theo dõi sát tình trạng tri giác của bệnh nhân xuất huyết não lại quan trọng? A A. Để đánh giá hiệu quả của thuốc giảm đau B B. Để phát hiện sớm các biến chứng như tăng áp lực nội sọ hoặc tái xuất huyết C C. Để điều chỉnh liều lượng thuốc hạ huyết áp D D. Để ngăn ngừa co giật Câu 8 8. Trong điều trị xuất huyết não, mục tiêu chính của việc duy trì áp lực tưới máu não (CPP) là gì? A A. Giảm phù não B B. Tăng cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho não C C. Giảm huyết áp D D. Ngăn ngừa co giật Câu 9 9. Trong trường hợp xuất huyết não do vỡ phình mạch máu, phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng để ngăn ngừa tái xuất huyết? A A. Sử dụng thuốc giảm đau B B. Phẫu thuật kẹp cổ túi phình hoặc can thiệp nội mạch C C. Vật lý trị liệu D D. Châm cứu Câu 10 10. Điều nào sau đây là đúng về xuất huyết não thất? A A. Luôn gây tử vong B B. Chỉ xảy ra ở trẻ sơ sinh C C. Có thể dẫn đến tràn máu vào hệ thống não thất D D. Không ảnh hưởng đến áp lực nội sọ Câu 11 11. Trong bối cảnh xuất huyết não, thuật ngữ 'hiệu ứng khối' (mass effect) dùng để chỉ điều gì? A A. Sự hình thành cục máu đông B B. Áp lực do khối máu tụ gây ra lên các cấu trúc não xung quanh C C. Phù não D D. Co mạch máu não Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân xuất huyết não? A A. Vị trí và kích thước khối máu tụ B B. Mức độ tổn thương thần kinh C C. Tuổi tác và bệnh nền của bệnh nhân D D. Màu sắc quần áo bệnh nhân mặc Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết não ở người trẻ tuổi? A A. Tăng huyết áp không kiểm soát B B. Tuổi già C C. Xơ vữa động mạch D D. Hút thuốc lá thụ động Câu 14 14. Trong quá trình chăm sóc bệnh nhân xuất huyết não, điều gì KHÔNG nên làm? A A. Đảm bảo bệnh nhân được nghỉ ngơi đầy đủ B B. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn C C. Tự ý cho bệnh nhân sử dụng thuốc không được chỉ định bởi bác sĩ D D. Hỗ trợ bệnh nhân trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày Câu 15 15. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm phù não trong điều trị xuất huyết não? A A. Mannitol B B. Aspirin C C. Warfarin D D. Insulin Câu 16 16. Điều nào sau đây là ĐÚNG về vai trò của vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu trong phục hồi chức năng sau xuất huyết não? A A. Chỉ tập trung vào phục hồi chức năng vận động B B. Chỉ tập trung vào cải thiện ngôn ngữ và giao tiếp C C. Giúp cải thiện chức năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày D D. Không có vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi Câu 17 17. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau xuất huyết não và gây ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động? A A. Đau đầu thoáng qua B B. Yếu liệt nửa người C C. Mất ngủ D D. Chóng mặt Câu 18 18. So sánh giữa xuất huyết dưới nhện và xuất huyết nội sọ, điểm khác biệt quan trọng nhất là gì? A A. Triệu chứng lâm sàng B B. Vị trí chảy máu C C. Phương pháp điều trị D D. Tiên lượng bệnh Câu 19 19. Triệu chứng nào sau đây thường không gặp trong giai đoạn cấp của xuất huyết não? A A. Đau đầu dữ dội B B. Nôn mửa C C. Yếu liệt nửa người D D. Giảm cân không chủ ý Câu 20 20. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết não nếu sử dụng không đúng chỉ định? A A. Thuốc hạ sốt B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc chống đông máu D D. Vitamin tổng hợp Câu 21 21. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu trong quản lý cấp cứu ban đầu của bệnh nhân xuất huyết não? A A. Ổn định đường thở, hô hấp và tuần hoàn B B. Kiểm soát huyết áp C C. Xác định nguyên nhân gây xuất huyết D D. Bắt đầu phục hồi chức năng ngay lập tức Câu 22 22. Loại xuất huyết não nào thường liên quan đến vỡ phình mạch máu? A A. Xuất huyết dưới nhện B B. Xuất huyết nội sọ C C. Xuất huyết não thất D D. Xuất huyết dưới màng cứng Câu 23 23. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được sử dụng phổ biến nhất để xác định xuất huyết não trong giai đoạn cấp? A A. Chụp X-quang B B. Chụp CT scan C C. Chụp MRI D D. Siêu âm Doppler Câu 24 24. Tại sao việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân xuất huyết não lại quan trọng? A A. Để ngăn ngừa co giật B B. Để giảm phù não C C. Để cải thiện chức năng tim mạch D D. Để tối ưu hóa môi trường cho tế bào não phục hồi Câu 25 25. Đâu KHÔNG phải là một phương pháp điều trị can thiệp nội mạch cho xuất huyết não do vỡ phình mạch? A A. Đặt coil vào túi phình B B. Sử dụng stent hỗ trợ C C. Kẹp cổ túi phình bằng phẫu thuật mở sọ D D. Bơm keo sinh học vào túi phình Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Ở Trẻ Em Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Top 500 Câu Quản Trị Học