Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ung Thư Bàng QuangĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Bàng Quang Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Bàng Quang Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Bàng Quang Số câu25Quiz ID17291 Làm bài Câu 1 1. BCG (Bacillus Calmette-Guérin) hoạt động như thế nào trong điều trị ung thư bàng quang? A A. Tiêu diệt trực tiếp các tế bào ung thư. B B. Kích thích hệ miễn dịch tấn công các tế bào ung thư. C C. Ngăn chặn sự phát triển mạch máu đến khối u. D D. Làm chậm quá trình phân chia tế bào ung thư. Câu 2 2. Chức năng chính của bàng quang là gì? A A. Lọc máu. B B. Sản xuất hormone. C C. Lưu trữ nước tiểu. D D. Tiêu hóa thức ăn. Câu 3 3. Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư bàng quang là gì? A A. Đau lưng. B B. Tiểu ra máu (tiểu máu). C C. Sụt cân không rõ nguyên nhân. D D. Mệt mỏi kéo dài. Câu 4 4. Giai đoạn nào của ung thư bàng quang cho thấy ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận? A A. Giai đoạn 0. B B. Giai đoạn I. C C. Giai đoạn III. D D. Giai đoạn IV. Câu 5 5. Ảnh hưởng của ung thư bàng quang đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân là gì? A A. Không ảnh hưởng gì. B B. Có thể gây ra các vấn đề về thể chất, tâm lý và xã hội. C C. Chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiết niệu. D D. Chỉ ảnh hưởng đến đời sống tình dục. Câu 6 6. Liệu pháp gen có phải là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho ung thư bàng quang không? A A. Không bao giờ. B B. Có, nhưng vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm. C C. Đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều năm. D D. Chỉ hiệu quả với ung thư bàng quang giai đoạn cuối. Câu 7 7. Loại thuốc hóa trị nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư bàng quang? A A. Cisplatin. B B. Insulin. C C. Warfarin. D D. Levothyroxine. Câu 8 8. Mục tiêu chính của liệu pháp bảo tồn bàng quang là gì? A A. Loại bỏ toàn bộ bàng quang. B B. Giữ lại bàng quang và kiểm soát ung thư. C C. Giảm đau cho bệnh nhân ung thư bàng quang giai đoạn cuối. D D. Ngăn ngừa ung thư bàng quang tái phát sau phẫu thuật. Câu 9 9. Loại ung thư bàng quang nào phổ biến nhất? A A. Ung thư biểu mô tế bào vảy. B B. Ung thư biểu mô tuyến. C C. Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp (urothelial carcinoma). D D. Ung thư tế bào nhỏ. Câu 10 10. Tái tạo bàng quang (neobladder) là gì? A A. Một loại thuốc hóa trị. B B. Một bàng quang mới được tạo ra từ một đoạn ruột sau khi cắt bỏ bàng quang. C C. Một phương pháp xạ trị tiên tiến. D D. Một kỹ thuật nội soi mới. Câu 11 11. Xét nghiệm dấu ấn ung thư nào sau đây có thể được sử dụng để theo dõi ung thư bàng quang? A A. CEA (kháng nguyên carcinoembryonic). B B. CA 125 (kháng nguyên ung thư 125). C C. NMP22 (nuclear matrix protein 22). D D. PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt). Câu 12 12. Vai trò của xạ trị trong điều trị ung thư bàng quang là gì? A A. Chỉ được sử dụng để giảm đau. B B. Tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách sử dụng tia năng lượng cao. C C. Tăng cường hệ miễn dịch. D D. Ngăn ngừa nhiễm trùng. Câu 13 13. Cắt bỏ bàng quang triệt để (radical cystectomy) là gì? A A. Loại bỏ một phần bàng quang. B B. Loại bỏ toàn bộ bàng quang, các hạch bạch huyết lân cận và các cơ quan sinh sản. C C. Chỉ loại bỏ các khối u trong bàng quang. D D. Chỉ loại bỏ các hạch bạch huyết lân cận. Câu 14 14. Loại xét nghiệm nước tiểu nào có thể giúp phát hiện các tế bào ung thư bàng quang? A A. Tổng phân tích nước tiểu. B B. Cấy nước tiểu. C C. Xét nghiệm tế bào học nước tiểu. D D. Độ thanh thải creatinin. Câu 15 15. Ung thư bàng quang có di truyền không? A A. Luôn luôn di truyền. B B. Hiếm khi di truyền, nhưng tiền sử gia đình có thể làm tăng nguy cơ. C C. Chỉ di truyền ở nam giới. D D. Không liên quan đến di truyền. Câu 16 16. Tại sao ung thư bàng quang thường tái phát? A A. Do hệ miễn dịch suy yếu. B B. Do các tế bào ung thư còn sót lại không bị phát hiện trong quá trình điều trị ban đầu. C C. Do bệnh nhân không tuân thủ điều trị. D D. Do bàng quang dễ bị tổn thương. Câu 17 17. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư bàng quang không xâm lấn cơ? A A. Cắt bỏ bàng quang (cystectomy). B B. Liệu pháp miễn dịch nội bàng quang (Bacillus Calmette-Guérin - BCG). C C. Hóa trị toàn thân. D D. Xạ trị ngoài. Câu 18 18. Điều gì có thể giúp giảm nguy cơ ung thư bàng quang? A A. Uống nhiều nước. B B. Ăn nhiều thịt đỏ. C C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thường xuyên. D D. Sử dụng thuốc lá điện tử. Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang? A A. Tiếp xúc với hóa chất công nghiệp (ví dụ: thuốc nhuộm, cao su). B B. Tiền sử gia đình mắc ung thư bàng quang. C C. Nhiễm trùng đường tiết niệu mãn tính. D D. Chế độ ăn giàu chất xơ. Câu 20 20. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi sau điều trị ung thư bàng quang? A A. Chức năng gan. B B. Chức năng thận. C C. Các dấu hiệu tái phát. D D. Mức đường huyết. Câu 21 21. Ung thư bàng quang xâm lấn cơ là gì? A A. Ung thư chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc bàng quang. B B. Ung thư đã lan đến lớp cơ của bàng quang. C C. Ung thư đã lan đến các cơ quan khác trong cơ thể. D D. Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết ở xa. Câu 22 22. Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư bàng quang là gì? A A. Tiếp xúc với amiăng. B B. Nhiễm ký sinh trùng Schistosoma haematobium. C C. Hút thuốc lá. D D. Uống nhiều rượu bia. Câu 23 23. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ bàng quang? A A. Nhiễm trùng. B B. Tắc ruột. C C. Rò rỉ nước tiểu. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 24 24. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư bàng quang? A A. Nội soi bàng quang. B B. Chụp X-quang ngực. C C. Xét nghiệm máu tổng quát. D D. Điện tâm đồ. Câu 25 25. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư bàng quang phụ thuộc vào yếu tố nào? A A. Chế độ ăn uống. B B. Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. C C. Màu tóc. D D. Nhóm máu. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Lý Thai Nghén Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Táo Bón Ở Trẻ Em